| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO210064 | Lý Minh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.71 | 125 | 16 | 7 | 125 | Xem chi tiết → |
| OTO210091 | Trịnh Hoàng Minh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.73 | 129 | 14 | 7 | 126 | Xem chi tiết → |
| OTO210086 | Dương Mỹ Hà | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.74 | 127 | 16 | 7 | 127 | Xem chi tiết → |
| OTO210083 | Trần Ngọc Linh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.72 | 142 | 15 | 6 | 142 | Xem chi tiết → |
| OTO210080 | Vũ Tuấn Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.73 | 133 | 17 | 6 | 133 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO210089 | Trần Hoàng Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 5.58 | 1 | 22 | 22 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO210064 | Lý Minh Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.71 | ⚠ Cao | 7 | 125 | 125 | → |
| OTO210080 | Vũ Tuấn Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.73 | ⚠ Cao | 6 | 133 | 133 | → |
| OTO210086 | Dương Mỹ Hà | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.74 | ⚠ Cao | 7 | 127 | 127 | → |
| OTO210083 | Trần Ngọc Linh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.72 | ⚠ Cao | 6 | 142 | 142 | → |
| OTO210091 | Trịnh Hoàng Minh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 4.73 | ⚠ Cao | 7 | 129 | 126 | → |
| OTO210089 | Trần Hoàng Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 5.58 | ⚠ Trung bình | 1 | 22 | 22 | → |
| OTO210053 | Đỗ Đình Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 5.70 | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| OTO210051 | Bùi Gia Tuấn | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 7.83 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210058 | Nguyễn Mỹ Dung | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 5.80 | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| OTO210059 | Phan Hữu Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 5.72 | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| OTO210061 | Đặng Phương Hà | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210060 | Nguyễn Ngọc Thảo | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 7.95 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210055 | Đinh Đức Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 5.75 | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| OTO210056 | Đỗ Thu Quỳnh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 8.19 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| OTO210057 | Huỳnh Văn Cường | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.80 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210052 | Hồ Hoàng Bình | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.93 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| OTO210066 | Phạm Thị Anh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.58 | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| OTO210067 | Lý Minh Tú | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.93 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210069 | Đỗ Thanh Nhi | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 8.06 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO210068 | Đỗ Đình Long | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 5.85 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| OTO210071 | Dương Hoàng Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210072 | Ngô Quang Sơn | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 7.80 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210073 | Phạm Tuấn Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210070 | Huỳnh Hoàng Thắng | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.73 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210074 | Phạm Hữu Sơn | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.73 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210075 | Mai Hoàng Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.94 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210077 | Đỗ Thanh Phúc | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.96 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210076 | Vũ Anh Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 7.71 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210062 | Mai Anh Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 7.80 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210063 | Lý Phương Mai | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 7.00 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| OTO210065 | Phạm Đình Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.74 | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| OTO210054 | Ngô Văn Sơn | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 5.63 | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| OTO210082 | Nguyễn Thu Giang | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 5.78 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO210081 | Huỳnh Thị Lan | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 7.84 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210079 | Lý Thanh Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.84 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| OTO210078 | Dương Thu Mai | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 5.88 | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| OTO210085 | Vũ Mai Hương | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 7.59 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210087 | Dương Ngọc Thảo | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 5.89 | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO210088 | Đặng Hồng Ngân | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 8.06 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO210084 | Phạm Hoàng Đức | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 7.05 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210090 | Vũ Hoàng Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 7.93 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210092 | Nguyễn Hữu Trí | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO210093 | Ngô Đình Cường | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 7.43 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210094 | Phan Duy Hòa | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.77 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO210095 | Bùi Đình Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 7.80 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210096 | Huỳnh Minh Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210097 | Lý Thanh Long | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.77 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210098 | Nguyễn Bảo Tú | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.71 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210099 | Hoàng Đình Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 5.83 | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| OTO210100 | Đỗ Minh Linh | Kỹ thuật ô tô K2021.02 | 6.64 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |