📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Đình Sơn

Mã CV: CV_OTO_02CTĐT: Kỹ thuật ô tôKhóa: K2021Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
5
10%
Rủi ro TB
1
Rủi ro thấp
44
PLO TB nhóm
6.65
% PLO đạt nhóm
90.3%
SV có Pass/CLO yếu
49

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO210064 Lý Minh Đạt Kỹ thuật ô tô K2021.02 4.71 125 16 7 125 Xem chi tiết →
OTO210091 Trịnh Hoàng Minh Kỹ thuật ô tô K2021.02 4.73 129 14 7 126 Xem chi tiết →
OTO210086 Dương Mỹ Hà Kỹ thuật ô tô K2021.02 4.74 127 16 7 127 Xem chi tiết →
OTO210083 Trần Ngọc Linh Kỹ thuật ô tô K2021.02 4.72 142 15 6 142 Xem chi tiết →
OTO210080 Vũ Tuấn Khang Kỹ thuật ô tô K2021.02 4.73 133 17 6 133 Xem chi tiết →

III. ⚠️ Sinh viên rủi ro TRUNG BÌNH

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO210089 Trần Hoàng Việt Kỹ thuật ô tô K2021.02 5.58 1 22 22 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
OTO210064 Lý Minh Đạt Kỹ thuật ô tô K2021.02 4.71 ⚠ Cao 7 125 125
OTO210080 Vũ Tuấn Khang Kỹ thuật ô tô K2021.02 4.73 ⚠ Cao 6 133 133
OTO210086 Dương Mỹ Hà Kỹ thuật ô tô K2021.02 4.74 ⚠ Cao 7 127 127
OTO210083 Trần Ngọc Linh Kỹ thuật ô tô K2021.02 4.72 ⚠ Cao 6 142 142
OTO210091 Trịnh Hoàng Minh Kỹ thuật ô tô K2021.02 4.73 ⚠ Cao 7 129 126
OTO210089 Trần Hoàng Việt Kỹ thuật ô tô K2021.02 5.58 ⚠ Trung bình 1 22 22
OTO210053 Đỗ Đình Tuấn Kỹ thuật ô tô K2021.02 5.70 ✓ Thấp 0 28 28
OTO210051 Bùi Gia Tuấn Kỹ thuật ô tô K2021.02 7.83 ✓ Thấp 0 5 5
OTO210058 Nguyễn Mỹ Dung Kỹ thuật ô tô K2021.02 5.80 ✓ Thấp 0 23 23
OTO210059 Phan Hữu Tài Kỹ thuật ô tô K2021.02 5.72 ✓ Thấp 0 25 25
OTO210061 Đặng Phương Hà Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.78 ✓ Thấp 0 5 5
OTO210060 Nguyễn Ngọc Thảo Kỹ thuật ô tô K2021.02 7.95 ✓ Thấp 0 5 5
OTO210055 Đinh Đức Quân Kỹ thuật ô tô K2021.02 5.75 ✓ Thấp 0 28 28
OTO210056 Đỗ Thu Quỳnh Kỹ thuật ô tô K2021.02 8.19 ✓ Thấp 0 0 0
OTO210057 Huỳnh Văn Cường Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.80 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210052 Hồ Hoàng Bình Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.93 ✓ Thấp 0 13 13
OTO210066 Phạm Thị Anh Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.58 ✓ Thấp 0 14 14
OTO210067 Lý Minh Tú Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.93 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210069 Đỗ Thanh Nhi Kỹ thuật ô tô K2021.02 8.06 ✓ Thấp 0 2 2
OTO210068 Đỗ Đình Long Kỹ thuật ô tô K2021.02 5.85 ✓ Thấp 0 17 17
OTO210071 Dương Hoàng Quân Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.88 ✓ Thấp 0 5 5
OTO210072 Ngô Quang Sơn Kỹ thuật ô tô K2021.02 7.80 ✓ Thấp 0 7 7
OTO210073 Phạm Tuấn Tài Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.88 ✓ Thấp 0 6 6
OTO210070 Huỳnh Hoàng Thắng Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.73 ✓ Thấp 0 8 8
OTO210074 Phạm Hữu Sơn Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.73 ✓ Thấp 0 10 10
OTO210075 Mai Hoàng Khang Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.94 ✓ Thấp 0 10 10
OTO210077 Đỗ Thanh Phúc Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.96 ✓ Thấp 0 7 7
OTO210076 Vũ Anh Quân Kỹ thuật ô tô K2021.02 7.71 ✓ Thấp 0 6 6
OTO210062 Mai Anh Khang Kỹ thuật ô tô K2021.02 7.80 ✓ Thấp 0 7 7
OTO210063 Lý Phương Mai Kỹ thuật ô tô K2021.02 7.00 ✓ Thấp 0 1 1
OTO210065 Phạm Đình Quân Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.74 ✓ Thấp 0 15 15
OTO210054 Ngô Văn Sơn Kỹ thuật ô tô K2021.02 5.63 ✓ Thấp 0 26 26
OTO210082 Nguyễn Thu Giang Kỹ thuật ô tô K2021.02 5.78 ✓ Thấp 0 22 22
OTO210081 Huỳnh Thị Lan Kỹ thuật ô tô K2021.02 7.84 ✓ Thấp 0 6 6
OTO210079 Lý Thanh Tài Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.84 ✓ Thấp 0 13 13
OTO210078 Dương Thu Mai Kỹ thuật ô tô K2021.02 5.88 ✓ Thấp 0 15 15
OTO210085 Vũ Mai Hương Kỹ thuật ô tô K2021.02 7.59 ✓ Thấp 0 8 8
OTO210087 Dương Ngọc Thảo Kỹ thuật ô tô K2021.02 5.89 ✓ Thấp 0 27 27
OTO210088 Đặng Hồng Ngân Kỹ thuật ô tô K2021.02 8.06 ✓ Thấp 0 2 2
OTO210084 Phạm Hoàng Đức Kỹ thuật ô tô K2021.02 7.05 ✓ Thấp 0 5 5
OTO210090 Vũ Hoàng Nghĩa Kỹ thuật ô tô K2021.02 7.93 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210092 Nguyễn Hữu Trí Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.79 ✓ Thấp 0 11 11
OTO210093 Ngô Đình Cường Kỹ thuật ô tô K2021.02 7.43 ✓ Thấp 0 8 8
OTO210094 Phan Duy Hòa Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.77 ✓ Thấp 0 9 9
OTO210095 Bùi Đình Khang Kỹ thuật ô tô K2021.02 7.80 ✓ Thấp 0 5 5
OTO210096 Huỳnh Minh Tài Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.89 ✓ Thấp 0 5 5
OTO210097 Lý Thanh Long Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.77 ✓ Thấp 0 10 10
OTO210098 Nguyễn Bảo Tú Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.71 ✓ Thấp 0 7 7
OTO210099 Hoàng Đình Việt Kỹ thuật ô tô K2021.02 5.83 ✓ Thấp 0 27 27
OTO210100 Đỗ Minh Linh Kỹ thuật ô tô K2021.02 6.64 ✓ Thấp 0 9 9