📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Hồng Nhật

Mã CV: CV_OTO_01CTĐT: Kỹ thuật ô tôKhóa: K2021Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
9
18%
Rủi ro TB
2
Rủi ro thấp
39
PLO TB nhóm
6.45
% PLO đạt nhóm
82.6%
SV có Pass/CLO yếu
50

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO210014 Mai Tuấn Việt Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.67 123 16 7 123 Xem chi tiết →
OTO210020 Nguyễn Tuấn Đạt Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.68 140 19 7 134 Xem chi tiết →
OTO210028 Ngô Khánh Hương Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.75 125 18 7 122 Xem chi tiết →
OTO210049 Nguyễn Văn Thắng Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.67 141 17 7 141 Xem chi tiết →
OTO210034 Trịnh Quang Thành Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.62 136 19 7 133 Xem chi tiết →
OTO210026 Trần Khánh Linh Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.81 108 13 6 108 Xem chi tiết →
OTO210022 Võ Minh Nam Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.71 117 16 6 117 Xem chi tiết →
OTO210033 Lê Đức Dũng Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.77 136 14 6 133 Xem chi tiết →
OTO210037 Lê Minh Hải Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.75 135 17 6 135 Xem chi tiết →

III. ⚠️ Sinh viên rủi ro TRUNG BÌNH

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
OTO210018 Trịnh Phương My Kỹ thuật ô tô K2021.01 5.65 1 21 21 Xem chi tiết →
OTO210025 Đặng Mai My Kỹ thuật ô tô K2021.01 5.65 1 25 25 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
OTO210014 Mai Tuấn Việt Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.67 ⚠ Cao 7 123 123
OTO210028 Ngô Khánh Hương Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.75 ⚠ Cao 7 125 122
OTO210022 Võ Minh Nam Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.71 ⚠ Cao 6 117 117
OTO210020 Nguyễn Tuấn Đạt Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.68 ⚠ Cao 7 140 134
OTO210026 Trần Khánh Linh Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.81 ⚠ Cao 6 108 108
OTO210037 Lê Minh Hải Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.75 ⚠ Cao 6 135 135
OTO210034 Trịnh Quang Thành Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.62 ⚠ Cao 7 136 133
OTO210033 Lê Đức Dũng Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.77 ⚠ Cao 6 136 133
OTO210049 Nguyễn Văn Thắng Kỹ thuật ô tô K2021.01 4.67 ⚠ Cao 7 141 141
OTO210018 Trịnh Phương My Kỹ thuật ô tô K2021.01 5.65 ⚠ Trung bình 1 21 21
OTO210025 Đặng Mai My Kỹ thuật ô tô K2021.01 5.65 ⚠ Trung bình 1 25 25
OTO210002 Ngô Minh Cường Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.84 ✓ Thấp 0 8 8
OTO210008 Dương Quang Tài Kỹ thuật ô tô K2021.01 7.76 ✓ Thấp 0 13 13
OTO210009 Đinh Xuân Nghĩa Kỹ thuật ô tô K2021.01 5.77 ✓ Thấp 0 22 22
OTO210003 Hồ Hữu Thành Kỹ thuật ô tô K2021.01 7.80 ✓ Thấp 0 6 6
OTO210001 Đinh Phương Thảo Kỹ thuật ô tô K2021.01 5.68 ✓ Thấp 0 24 24
OTO210016 Đỗ Duy Khang Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.79 ✓ Thấp 0 7 7
OTO210015 Lê Đình Bình Kỹ thuật ô tô K2021.01 7.06 ✓ Thấp 0 2 2
OTO210013 Tạ Thanh Khánh Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.69 ✓ Thấp 0 10 10
OTO210012 Vũ Tuấn Khánh Kỹ thuật ô tô K2021.01 5.87 ✓ Thấp 0 22 22
OTO210010 Nguyễn Quang Long Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.64 ✓ Thấp 0 15 15
OTO210011 Nguyễn Ngọc Chi Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.99 ✓ Thấp 0 6 6
OTO210019 Đinh Tuấn Bình Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.92 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210017 Huỳnh Bảo Vy Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.81 ✓ Thấp 0 8 8
OTO210024 Đinh Tuấn Khang Kỹ thuật ô tô K2021.01 8.06 ✓ Thấp 0 5 5
OTO210023 Phan Đức Việt Kỹ thuật ô tô K2021.01 5.76 ✓ Thấp 0 28 28
OTO210021 Bùi Minh Trang Kỹ thuật ô tô K2021.01 7.88 ✓ Thấp 0 7 7
OTO210027 Phạm Thanh Thảo Kỹ thuật ô tô K2021.01 7.75 ✓ Thấp 0 13 13
OTO210005 Dương Minh Huy Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.83 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210006 Đặng Tuấn Phong Kỹ thuật ô tô K2021.01 7.88 ✓ Thấp 0 6 6
OTO210007 Trịnh Đình Minh Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.78 ✓ Thấp 0 6 6
OTO210004 Lê Mai Dung Kỹ thuật ô tô K2021.01 7.06 ✓ Thấp 0 10 10
OTO210032 Vũ Hồng Quỳnh Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.95 ✓ Thấp 0 7 7
OTO210031 Dương Ngọc Anh Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.85 ✓ Thấp 0 9 9
OTO210030 Huỳnh Đức Huy Kỹ thuật ô tô K2021.01 7.03 ✓ Thấp 0 2 2
OTO210029 Lý Mỹ Lan Kỹ thuật ô tô K2021.01 7.72 ✓ Thấp 0 6 6
OTO210036 Đặng Đức Quân Kỹ thuật ô tô K2021.01 5.79 ✓ Thấp 0 25 25
OTO210038 Huỳnh Anh Phúc Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.89 ✓ Thấp 0 8 8
OTO210039 Đinh Xuân Khang Kỹ thuật ô tô K2021.01 7.03 ✓ Thấp 0 4 4
OTO210035 Đinh Minh Hòa Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.82 ✓ Thấp 0 3 3
OTO210041 Vũ Anh Việt Kỹ thuật ô tô K2021.01 7.93 ✓ Thấp 0 3 3
OTO210042 Hồ Như Uyên Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.94 ✓ Thấp 0 3 3
OTO210043 Phạm Hoàng Cường Kỹ thuật ô tô K2021.01 5.99 ✓ Thấp 0 18 18
OTO210044 Vũ Phương Hạnh Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.95 ✓ Thấp 0 3 3
OTO210045 Lê Hữu Phúc Kỹ thuật ô tô K2021.01 7.04 ✓ Thấp 0 5 5
OTO210046 Trần Duy Phúc Kỹ thuật ô tô K2021.01 5.75 ✓ Thấp 0 24 24
OTO210047 Mai Bảo Ngọc Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.90 ✓ Thấp 0 3 3
OTO210040 Lý Anh Trí Kỹ thuật ô tô K2021.01 7.71 ✓ Thấp 0 11 11
OTO210048 Võ Anh Phúc Kỹ thuật ô tô K2021.01 6.85 ✓ Thấp 0 12 9
OTO210050 Bùi Văn An Kỹ thuật ô tô K2021.01 5.96 ✓ Thấp 0 21 21