| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO210014 | Mai Tuấn Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.67 | 123 | 16 | 7 | 123 | Xem chi tiết → |
| OTO210020 | Nguyễn Tuấn Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.68 | 140 | 19 | 7 | 134 | Xem chi tiết → |
| OTO210028 | Ngô Khánh Hương | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.75 | 125 | 18 | 7 | 122 | Xem chi tiết → |
| OTO210049 | Nguyễn Văn Thắng | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.67 | 141 | 17 | 7 | 141 | Xem chi tiết → |
| OTO210034 | Trịnh Quang Thành | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.62 | 136 | 19 | 7 | 133 | Xem chi tiết → |
| OTO210026 | Trần Khánh Linh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.81 | 108 | 13 | 6 | 108 | Xem chi tiết → |
| OTO210022 | Võ Minh Nam | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.71 | 117 | 16 | 6 | 117 | Xem chi tiết → |
| OTO210033 | Lê Đức Dũng | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.77 | 136 | 14 | 6 | 133 | Xem chi tiết → |
| OTO210037 | Lê Minh Hải | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.75 | 135 | 17 | 6 | 135 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO210018 | Trịnh Phương My | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 5.65 | 1 | 21 | 21 | Xem chi tiết → |
| OTO210025 | Đặng Mai My | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 5.65 | 1 | 25 | 25 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OTO210014 | Mai Tuấn Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.67 | ⚠ Cao | 7 | 123 | 123 | → |
| OTO210028 | Ngô Khánh Hương | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.75 | ⚠ Cao | 7 | 125 | 122 | → |
| OTO210022 | Võ Minh Nam | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.71 | ⚠ Cao | 6 | 117 | 117 | → |
| OTO210020 | Nguyễn Tuấn Đạt | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.68 | ⚠ Cao | 7 | 140 | 134 | → |
| OTO210026 | Trần Khánh Linh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.81 | ⚠ Cao | 6 | 108 | 108 | → |
| OTO210037 | Lê Minh Hải | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.75 | ⚠ Cao | 6 | 135 | 135 | → |
| OTO210034 | Trịnh Quang Thành | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.62 | ⚠ Cao | 7 | 136 | 133 | → |
| OTO210033 | Lê Đức Dũng | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.77 | ⚠ Cao | 6 | 136 | 133 | → |
| OTO210049 | Nguyễn Văn Thắng | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 4.67 | ⚠ Cao | 7 | 141 | 141 | → |
| OTO210018 | Trịnh Phương My | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 5.65 | ⚠ Trung bình | 1 | 21 | 21 | → |
| OTO210025 | Đặng Mai My | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 5.65 | ⚠ Trung bình | 1 | 25 | 25 | → |
| OTO210002 | Ngô Minh Cường | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.84 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210008 | Dương Quang Tài | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 7.76 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| OTO210009 | Đinh Xuân Nghĩa | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 5.77 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO210003 | Hồ Hữu Thành | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 7.80 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210001 | Đinh Phương Thảo | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 5.68 | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| OTO210016 | Đỗ Duy Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210015 | Lê Đình Bình | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 7.06 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO210013 | Tạ Thanh Khánh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.69 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210012 | Vũ Tuấn Khánh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 5.87 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| OTO210010 | Nguyễn Quang Long | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.64 | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| OTO210011 | Nguyễn Ngọc Chi | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.99 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210019 | Đinh Tuấn Bình | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.92 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210017 | Huỳnh Bảo Vy | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.81 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210024 | Đinh Tuấn Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 8.06 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210023 | Phan Đức Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 5.76 | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| OTO210021 | Bùi Minh Trang | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 7.88 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210027 | Phạm Thanh Thảo | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 7.75 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| OTO210005 | Dương Minh Huy | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.83 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210006 | Đặng Tuấn Phong | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 7.88 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210007 | Trịnh Đình Minh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210004 | Lê Mai Dung | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 7.06 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| OTO210032 | Vũ Hồng Quỳnh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.95 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| OTO210031 | Dương Ngọc Anh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.85 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| OTO210030 | Huỳnh Đức Huy | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 7.03 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| OTO210029 | Lý Mỹ Lan | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 7.72 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| OTO210036 | Đặng Đức Quân | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 5.79 | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| OTO210038 | Huỳnh Anh Phúc | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| OTO210039 | Đinh Xuân Khang | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 7.03 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| OTO210035 | Đinh Minh Hòa | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.82 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO210041 | Vũ Anh Việt | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 7.93 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO210042 | Hồ Như Uyên | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.94 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO210043 | Phạm Hoàng Cường | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 5.99 | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| OTO210044 | Vũ Phương Hạnh | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.95 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO210045 | Lê Hữu Phúc | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 7.04 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| OTO210046 | Trần Duy Phúc | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 5.75 | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| OTO210047 | Mai Bảo Ngọc | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.90 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| OTO210040 | Lý Anh Trí | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 7.71 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| OTO210048 | Võ Anh Phúc | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 6.85 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 9 | → |
| OTO210050 | Bùi Văn An | Kỹ thuật ô tô K2021.01 | 5.96 | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |