📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
🎓 Trưởng CTĐT ← K2022

Dashboard Trưởng CTĐT — Kỹ thuật Cơ điện tử

CTĐT: Kỹ thuật Cơ điện tửKhoa: Khoa Công nghệ 4.0Khóa: K2022

I. Tổng quan ngành/cohort

Sinh viên
150
Học phần
78
Bản ghi điểm
11,400
CLO đạt
83.9%
37,350 kết quả
PLO đạt cấp CT
7/7
Mâu thuẫn Pass/CLO
87
SV rủi ro Cao
22
SV rủi ro TB
1

II. Phân tích chi tiết PLO

PLO Số SV Điểm TB Số SV đạt T_m δ_m Trạng thái
PLO1 150 6.50 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO2 150 6.53 127 84.7% 70% ✓ Đạt
PLO3 150 6.48 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO4 150 6.52 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO5 150 6.49 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO6 150 6.46 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO7 150 6.44 128 85.3% 70% ✓ Đạt

III. ⚠️ Top 20 CLO có tỷ lệ đạt thấp nhất

IV. ⚠️ Top học phần có nhiều mâu thuẫn Pass/CLO

Mã HP Tên HP TC GV Mâu thuẫn
C073 AI nhúng & Edge AI cho Robot/IoT 2.0 Đặng Xuân Phúc 8
C072 Điều khiển thích nghi & bền vững 2.0 Dương Hoài Nam 8
C036 Nguyên lý và chi tiết máy 2.0 Phạm Quốc Huy 6
C026 Kinh tế kỹ thuật 2.0 Đỗ Minh Trí 5
C025 Phương pháp nghiên cứu khoa học 2.0 Bùi Gia Khánh 5
C029 Nhập môn ngành 2.0 Bùi Gia Khánh 5
C002 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Bùi Gia Khánh 4
C048 Điện tử công nghiệp 2.0 Bùi Gia Khánh 4
C051 Kỹ thuật vi điều khiển 2.0 Hoàng Anh Tuấn 4
C061 Thiết bị IoT và ứng dụng 2.0 Dương Hoài Nam 3
C053 Cảm biến công nghiệp 2.0 Phạm Quốc Huy 3
C043 Kỹ thuật xung số và đo lường điện tử 2.0 Phan Thị Mỹ Linh 3
C045 Kỹ thuật gia công cơ 2.0 Bùi Gia Khánh 3
C004 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Ngô Thanh Tùng 3
C019 Lập trình Python 2.0 Dương Hoài Nam 3
C070 Kỹ thuật phân tích dao động 2.0 Vũ Thị Ngọc Mai 2
C065 Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems) 2.0 Trần Minh Đức 2
C023 Tư duy khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo 2.0 Phan Thị Mỹ Linh 2
C013 Xác suất thống kê 3.0 Bùi Gia Khánh 2
C005 Tư tưởng Hồ Chí minh 2.0 Bùi Gia Khánh 1

V. Truy vết các nguyên nhân hệ thống (Sankey)

PLO ✗ Số SV Số HP Số dòng
PLO1 22 47 2772
PLO2 23 17 705
PLO3 22 22 770
PLO4 22 14 418
PLO5 22 19 814
PLO6 22 20 594
PLO7 22 9 220

Học phần xuất hiện nhiều nhất trong truy vết

Mã HP Tên HP Số SV Số CLO Số dòng
C035 Sức bền vật liệu + TH 22 2 352
C040 Dung sai và kỹ thuật đo 22 2 352
C011 Giải tích nâng cao 22 2 176
C039 Kỹ thuật điều khiển tự động 22 4 110
C076 Đồ án cơ điện tử chuyên sâu 22 4 110
C067 Điều khiển tự động hiện đại 22 4 110
C007 Anh văn A2.2 22 4 88
C010 Giải tích 1 22 4 88
C008 Anh văn B1.1 22 4 88
C001 Triết học Mac-Lê nin 22 4 88
C005 Tư tưởng Hồ Chí minh 22 4 88
C004 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 22 4 88
C054 Kỹ thuật học máy 22 4 88
C055 PBL1: Thiết kế hệ thống truyền động Cơ khí 22 4 88
C058 An toàn và Bảo trì công nghiệp 22 4 88

VI. Top 30 sinh viên rủi ro CAO

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
2022114004 Lý Quang Tùng Lớp Cơ điện tử K2022-01 2.76 7 249 0
2022114011 Đặng Văn Phong Lớp Cơ điện tử K2022-01 2.64 7 249 0
2022114018 Tạ Bảo Thắng Lớp Cơ điện tử K2022-01 2.68 7 249 0
2022114024 Nguyễn Quang An Lớp Cơ điện tử K2022-01 2.71 7 249 0
2022114031 Nguyễn Nhật Long Lớp Cơ điện tử K2022-01 2.66 7 249 0
2022114038 Tạ Anh Bình Lớp Cơ điện tử K2022-01 2.83 7 249 0
2022114045 Lâm Mai Uyên Lớp Cơ điện tử K2022-01 2.64 7 249 0
2022114052 Tô Hoàng An Lớp Cơ điện tử K2022-02 2.65 7 249 0
2022114058 Mai Xuân Long Lớp Cơ điện tử K2022-02 2.69 7 249 0
2022114065 Lý Bảo Phúc Lớp Cơ điện tử K2022-02 2.72 7 249 0
2022114072 Thái Đức Lâm Lớp Cơ điện tử K2022-02 2.67 7 249 0
2022114079 Tạ Xuân Hưng Lớp Cơ điện tử K2022-02 2.75 7 249 0
2022114086 Phạm Xuân Hưng Lớp Cơ điện tử K2022-02 2.73 7 249 0
2022114093 Hoàng Bảo Khang Lớp Cơ điện tử K2022-02 2.73 7 249 0
2022114099 Trần Duy Đạt Lớp Cơ điện tử K2022-02 2.66 7 249 0
2022114106 Tạ Đức Nam Lớp Cơ điện tử K2022-03 2.67 7 249 0
2022114113 Ngô Xuân Tùng Lớp Cơ điện tử K2022-03 2.75 7 249 0
2022114120 Phan Thành Phúc Lớp Cơ điện tử K2022-03 2.71 7 249 0
2022114127 Mai Nhật Nhân Lớp Cơ điện tử K2022-03 2.71 7 249 0
2022114133 Lâm Thành Long Lớp Cơ điện tử K2022-03 2.67 7 249 0
2022114140 Đoàn Ngọc Anh Lớp Cơ điện tử K2022-03 2.72 7 249 0
2022114147 Đặng Văn Bình Lớp Cơ điện tử K2022-03 2.69 7 249 0