| PLO | Số SV | Điểm TB | Số SV đạt | T_m | δ_m | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | 150 | 6.50 | 128 | 85.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO2 | 150 | 6.53 | 127 | 84.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO3 | 150 | 6.48 | 128 | 85.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO4 | 150 | 6.52 | 128 | 85.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO5 | 150 | 6.49 | 128 | 85.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO6 | 150 | 6.46 | 128 | 85.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO7 | 150 | 6.44 | 128 | 85.3% | 70% | ✓ Đạt |
| Mã HP | Tên HP | TC | GV | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|
| C073 | AI nhúng & Edge AI cho Robot/IoT | 2.0 | Đặng Xuân Phúc | 8 |
| C072 | Điều khiển thích nghi & bền vững | 2.0 | Dương Hoài Nam | 8 |
| C036 | Nguyên lý và chi tiết máy | 2.0 | Phạm Quốc Huy | 6 |
| C026 | Kinh tế kỹ thuật | 2.0 | Đỗ Minh Trí | 5 |
| C025 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2.0 | Bùi Gia Khánh | 5 |
| C029 | Nhập môn ngành | 2.0 | Bùi Gia Khánh | 5 |
| C002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Bùi Gia Khánh | 4 |
| C048 | Điện tử công nghiệp | 2.0 | Bùi Gia Khánh | 4 |
| C051 | Kỹ thuật vi điều khiển | 2.0 | Hoàng Anh Tuấn | 4 |
| C061 | Thiết bị IoT và ứng dụng | 2.0 | Dương Hoài Nam | 3 |
| C053 | Cảm biến công nghiệp | 2.0 | Phạm Quốc Huy | 3 |
| C043 | Kỹ thuật xung số và đo lường điện tử | 2.0 | Phan Thị Mỹ Linh | 3 |
| C045 | Kỹ thuật gia công cơ | 2.0 | Bùi Gia Khánh | 3 |
| C004 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Ngô Thanh Tùng | 3 |
| C019 | Lập trình Python | 2.0 | Dương Hoài Nam | 3 |
| C070 | Kỹ thuật phân tích dao động | 2.0 | Vũ Thị Ngọc Mai | 2 |
| C065 | Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems) | 2.0 | Trần Minh Đức | 2 |
| C023 | Tư duy khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo | 2.0 | Phan Thị Mỹ Linh | 2 |
| C013 | Xác suất thống kê | 3.0 | Bùi Gia Khánh | 2 |
| C005 | Tư tưởng Hồ Chí minh | 2.0 | Bùi Gia Khánh | 1 |
| PLO ✗ | Số SV | Số HP | Số dòng |
|---|---|---|---|
| PLO1 | 22 | 47 | 2772 |
| PLO2 | 23 | 17 | 705 |
| PLO3 | 22 | 22 | 770 |
| PLO4 | 22 | 14 | 418 |
| PLO5 | 22 | 19 | 814 |
| PLO6 | 22 | 20 | 594 |
| PLO7 | 22 | 9 | 220 |
| Mã HP | Tên HP | Số SV | Số CLO | Số dòng |
|---|---|---|---|---|
| C035 | Sức bền vật liệu + TH | 22 | 2 | 352 |
| C040 | Dung sai và kỹ thuật đo | 22 | 2 | 352 |
| C011 | Giải tích nâng cao | 22 | 2 | 176 |
| C039 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 22 | 4 | 110 |
| C076 | Đồ án cơ điện tử chuyên sâu | 22 | 4 | 110 |
| C067 | Điều khiển tự động hiện đại | 22 | 4 | 110 |
| C007 | Anh văn A2.2 | 22 | 4 | 88 |
| C010 | Giải tích 1 | 22 | 4 | 88 |
| C008 | Anh văn B1.1 | 22 | 4 | 88 |
| C001 | Triết học Mac-Lê nin | 22 | 4 | 88 |
| C005 | Tư tưởng Hồ Chí minh | 22 | 4 | 88 |
| C004 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 22 | 4 | 88 |
| C054 | Kỹ thuật học máy | 22 | 4 | 88 |
| C055 | PBL1: Thiết kế hệ thống truyền động Cơ khí | 22 | 4 | 88 |
| C058 | An toàn và Bảo trì công nghiệp | 22 | 4 | 88 |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022114004 | Lý Quang Tùng | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 2.76 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114011 | Đặng Văn Phong | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 2.64 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114018 | Tạ Bảo Thắng | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 2.68 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114024 | Nguyễn Quang An | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 2.71 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114031 | Nguyễn Nhật Long | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 2.66 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114038 | Tạ Anh Bình | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 2.83 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114045 | Lâm Mai Uyên | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 2.64 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114052 | Tô Hoàng An | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 2.65 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114058 | Mai Xuân Long | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 2.69 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114065 | Lý Bảo Phúc | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 2.72 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114072 | Thái Đức Lâm | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 2.67 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114079 | Tạ Xuân Hưng | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 2.75 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114086 | Phạm Xuân Hưng | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 2.73 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114093 | Hoàng Bảo Khang | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 2.73 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114099 | Trần Duy Đạt | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 2.66 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114106 | Tạ Đức Nam | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 2.67 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114113 | Ngô Xuân Tùng | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 2.75 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114120 | Phan Thành Phúc | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 2.71 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114127 | Mai Nhật Nhân | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 2.71 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114133 | Lâm Thành Long | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 2.67 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114140 | Đoàn Ngọc Anh | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 2.72 | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114147 | Đặng Văn Bình | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 2.69 | 7 | 249 | 0 | → |