Mai Nhật Nhân
Mã SV: 2022114127Lớp: Lớp Cơ điện tử K2022-03CTĐT: Kỹ thuật Cơ điện tửKhóa: K2022Cố vấn: Nguyễn Hồng Nhật
Tổng quan kết quả của bạn
Học phần đã học
76
0/76 qua môn
Điểm PLO trung bình
2.71
thang điểm 10
CLO chưa đạt
249
(thông tin)
Pass nhưng CLO yếu
0
(cần ôn lại)
Lưu ý: Mức rủi ro được xác định chỉ dựa vào số PLO chưa đạt. Số CLO chưa đạt là thông tin để bạn theo dõi và cải thiện.
1. Mức đạt từng chuẩn đầu ra chương trình đào tạo (PLO)
PLO1: Vận dụng kiến thức toán, khoa học cơ bản, CNTT, cơ sở ngành bao gồm cơ khí, điện – điện tử, điều khiển, lập trình, kiến thức hệ thống cơ điệ...
Điểm: 2.70 / Ngưỡng: 5.0 → ✗ Chưa đạt
PLO2: Áp dụng tư duy hệ thống, tư duy Công nghiệp 4.0 và tư duy khởi nghiệp để phát triển, tích hợp và tối ưu các giải pháp cơ điện tử.
Điểm: 2.65 / Ngưỡng: 5.0 → ✗ Chưa đạt
PLO3: Làm việc độc lập và nhóm hiệu quả trong môi trường đa ngành; tuân thủ pháp luật, chuẩn mực đạo đức và an toàn nghề nghiệp.
Điểm: 2.69 / Ngưỡng: 5.0 → ✗ Chưa đạt
PLO4: Truyền đạt tri thức, giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh trong các hoạt động chuyên môn cơ điện tử.
Điểm: 2.97 / Ngưỡng: 5.0 → ✗ Chưa đạt
PLO5: Thực hiện thí nghiệm, mô phỏng và phân tích dữ liệu để đưa ra kết luận chính xác về hệ thống cơ điện tử.
Điểm: 2.78 / Ngưỡng: 5.0 → ✗ Chưa đạt
PLO6: Sử dụng và phát triển công cụ thiết kế, mô phỏng, lập trình và phân tích dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định kỹ thuật.
Điểm: 2.47 / Ngưỡng: 5.0 → ✗ Chưa đạt
PLO7: Hình thành ý tưởng, thiết kế – tích hợp – vận hành và quản trị hệ thống cơ điện tử phù hợp với Công nghiệp 4.0 và phát triển bền vững.
Điểm: 2.69 / Ngưỡng: 5.0 → ✗ Chưa đạt
2. ⚠️ Cảnh báo: bạn qua môn nhưng CLO chưa đạt
🎉 Bạn không có học phần nào bị mâu thuẫn Pass/CLO.
3. Truy vết PLO chưa đạt
Bạn có 7 PLO chưa đạt. Sankey diagram dưới đây thể hiện chuỗi truy vết: PLO ✗ → PI ✗ → CLO ✗ → Học phần liên quan.
| PLO ✗ |
Điểm PLO |
PI |
Điểm PI |
Mã HP |
Tên HP |
CLO |
Điểm CLO |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C010 |
Giải tích 1 |
CLO1 |
3.28 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C011 |
Giải tích nâng cao |
CLO1 |
2.91 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C011 |
Giải tích nâng cao |
CLO1 |
2.91 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C011 |
Giải tích nâng cao |
CLO1 |
2.91 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C011 |
Giải tích nâng cao |
CLO1 |
2.91 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C012 |
Đại số tuyến tính |
CLO1 |
2.08 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C013 |
Xác suất thống kê |
CLO1 |
3.29 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C014 |
Toán CN1: Phương pháp tính |
CLO1 |
3.00 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C014 |
Toán CN1: Phương pháp tính |
CLO3 |
3.04 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C014 |
Toán CN1: Phương pháp tính |
CLO4 |
3.09 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C015 |
Toán CN2: Phương pháp phần tử hữu hạn |
CLO1 |
2.49 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C016 |
Toán nâng cao Cơ điện tử: Toán tối ưu |
CLO1 |
3.05 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C017 |
Vật lý Cơ và Nhiệt |
CLO1 |
2.77 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C018 |
Vật lý Điện, Từ và Quang |
CLO1 |
2.64 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C019 |
Lập trình Python |
CLO1 |
2.46 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C019 |
Lập trình Python |
CLO3 |
3.20 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C022 |
Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo |
CLO1 |
2.47 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C032 |
Vật liệu kỹ thuật |
CLO1 |
2.63 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C032 |
Vật liệu kỹ thuật |
CLO4 |
2.38 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C033 |
Kỹ thuật điện |
CLO1 |
2.32 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C034 |
Kỹ thuật điện tử |
CLO2 |
2.44 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C035 |
Sức bền vật liệu + TH |
CLO1 |
2.58 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C035 |
Sức bền vật liệu + TH |
CLO1 |
2.58 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C035 |
Sức bền vật liệu + TH |
CLO1 |
2.58 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C035 |
Sức bền vật liệu + TH |
CLO1 |
2.58 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C038 |
Cơ sở truyền động điện |
CLO1 |
1.98 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C038 |
Cơ sở truyền động điện |
CLO4 |
2.59 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C039 |
Kỹ thuật điều khiển tự động |
CLO1 |
2.61 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C040 |
Dung sai và kỹ thuật đo |
CLO1 |
3.15 |
| PLO1 |
2.7 |
PI1.1 |
2.62 |
C040 |
Dung sai và kỹ thuật đo |
CLO1 |
3.15 |
4. Khuyến nghị học tập cho bạn
- Ưu tiên cải thiện các CLO liên quan đến 7 PLO chưa đạt (xem Sankey ở mục 3).
- Bạn có 249 CLO chưa đạt — gặp cố vấn Nguyễn Hồng Nhật.
- Điểm PLO trung bình (2.71) đang dưới ngưỡng — cần xây dựng kế hoạch học tập.