| Mã SV | Họ tên | Lớp | Cố vấn | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL220002 | Ngô Ngọc Tú | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 143 | 134 | → |
| CKDL220004 | Hồ Khánh Dung | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 115 | 109 | → |
| CKDL220014 | Tạ Hồng Trang | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 124 | 112 | → |
| CKDL220017 | Huỳnh Duy Hải | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 130 | 124 | → |
| CKDL220052 | Lý Minh Thắng | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 6 | 127 | 122 | → |
| CKDL220036 | Võ Gia Nghĩa | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 120 | 117 | → |
| CKDL220034 | Đinh Thanh Phương | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 130 | 118 | → |
| CKDL220033 | Hoàng Duy Khánh | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 119 | 116 | → |
| CKDL220063 | Huỳnh Thanh Uyên | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 135 | 129 | → |
| CKDL220073 | Đinh Thu Vy | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 111 | 105 | → |
| CKDL220126 | Huỳnh Như Trâm | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 122 | 110 | → |
| CKDL220130 | Vũ Quang Tài | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 139 | 133 | → |
| CKDL220133 | Đặng Hữu Thắng | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 128 | 120 | → |
| CKDL220146 | Dương Anh Cường | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 6 | 119 | 104 | → |
| CKDL220005 | Hoàng Đức Việt | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220008 | Đặng Tuấn Long | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL220016 | Dương Duy Phúc | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220018 | Lê Thanh Thắng | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 23 | 21 | → |
| CKDL220019 | Trịnh Quang Khánh | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL220020 | Nguyễn Thu Mai | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220021 | Vũ Duy Phong | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220022 | Đặng Xuân Sơn | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220023 | Đinh Hoàng Phong | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220024 | Đinh Quang Thiện | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220025 | Trần Thị Hoa | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220026 | Phan Hồng Quỳnh | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL220027 | Lý Thanh Tuấn | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 6 | → |
| CKDL220010 | Tạ Nhật Nghĩa | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 5 | → |
| CKDL220012 | Phạm Tuấn Bình | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL220006 | Ngô Gia Bình | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL220011 | Hồ Văn Đức | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220009 | Nguyễn Văn Khang | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220032 | Đỗ Anh Sơn | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220031 | Hồ Mai Chi | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220030 | Bùi Đức Khánh | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220029 | Đinh Tuấn Thành | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220028 | Nguyễn Diệu Vy | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL220038 | Tạ Nhật Hải | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220037 | Vũ Đình Cường | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220035 | Đỗ Đức Thành | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| CKDL220041 | Mai Bảo Thảo | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL220042 | Huỳnh Minh Thiện | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220043 | Vũ Đình Khang | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| CKDL220044 | Ngô Bảo Hà | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220045 | Vũ Thanh Tú | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220046 | Lê Thị Ngọc | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220039 | Trịnh Minh Trang | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| CKDL220040 | Đinh Thị Nhi | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL220048 | Hồ Hữu Thành | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL220047 | Dương Thị Ngọc | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL220050 | Phạm Thanh Phong | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220049 | Võ Tuấn Tuấn | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL220053 | Trần Minh Nam | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 17 | 13 | → |
| CKDL220054 | Trần Hoàng Nam | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 6 | → |
| CKDL220055 | Hoàng Thu Trâm | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220051 | Võ Minh Phong | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 29 | 29 | → |
| CKDL220056 | Trần Anh Cường | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 11 | 8 | → |
| CKDL220057 | Đỗ Phương Trâm | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220059 | Phạm Văn Phúc | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220058 | Nguyễn Diệu Giang | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL220060 | Lê Diệu Hương | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 37 | 37 | → |
| CKDL220013 | Ngô Gia Hòa | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220007 | Vũ Xuân Phong | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 35 | 35 | → |
| CKDL220001 | Đinh Thanh Thành | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL220064 | Đỗ Thanh Hòa | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL220062 | Vũ Hữu Long | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL220067 | Hoàng Ngọc Khánh | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 11 | 8 | → |
| CKDL220065 | Lê Bảo Tú | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL220069 | Trịnh Diệu Khánh | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220070 | Nguyễn Hữu Tài | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220071 | Trần Bảo Quỳnh | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL220066 | Tạ Đức Minh | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220072 | Vũ Ngọc Dung | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 2 | → |
| CKDL220074 | Vũ Phương Trâm | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220075 | Lý Hữu Phúc | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL220076 | Trịnh Nhật Thiện | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220077 | Huỳnh Thanh Sơn | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 4 | → |
| CKDL220078 | Trần Đình Trí | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL220079 | Võ Khánh Nhi | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220068 | Ngô Quang Phúc | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220081 | Phan Minh Tài | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220082 | Đinh Hoàng Đức | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL220083 | Lý Minh Quân | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220084 | Vũ Nhật Phong | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| CKDL220085 | Đặng Hồng Ngọc | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220086 | Vũ Khánh Vy | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220087 | Hồ Tuấn Nam | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220088 | Lê Minh Nghĩa | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL220089 | Phạm Thanh Minh | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220090 | Bùi Anh Tuấn | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220091 | Trịnh Gia Phong | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL220092 | Đinh Bảo Trâm | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 3 | → |
| CKDL220093 | Đỗ Đức Sơn | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220094 | Phan Minh Đạt | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL220095 | Đinh Quang Thiện | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220080 | Phan Minh Tài | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL220096 | Trần Quang Nam | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220097 | Bùi Hữu Cường | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| CKDL220099 | Ngô Ngọc Hân | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220098 | Hồ Đức Thắng | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220101 | Nguyễn Xuân Cường | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220102 | Trịnh Thanh Thảo | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220103 | Mai Thanh Quân | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL220100 | Bùi Thị Lan | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| CKDL220105 | Vũ Văn Việt | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220106 | Mai Tuấn Phúc | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220107 | Vũ Mai Hạnh | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL220108 | Võ Gia Sơn | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL220109 | Hoàng Thu Hà | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220110 | Trịnh Thanh Thành | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220111 | Huỳnh Xuân Việt | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220104 | Phạm Hồng Anh | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL220112 | Nguyễn Đức Phúc | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220113 | Trịnh Duy Thành | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220115 | Mai Gia An | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220114 | Trần Hữu Sơn | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220117 | Đỗ Thanh Uyên | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL220118 | Dương Như Nhi | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 5 | → |
| CKDL220119 | Lý Hữu Huy | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220116 | Vũ Hồng Hạnh | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL220120 | Ngô Hoàng Hòa | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 7 | → |
| CKDL220121 | Lê Thị Vy | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| CKDL220123 | Trần Hồng Mai | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220122 | Huỳnh Xuân Bình | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL220124 | Mai Ngọc Mai | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220061 | Đỗ Anh Cường | Cơ khí Động lực K2022.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220015 | Võ Văn Minh | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220003 | Võ Tuấn Trí | Cơ khí Động lực K2022.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL220128 | Võ Khánh Trâm | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220127 | Phan Hoàng Thiện | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220125 | Hoàng Hồng Hương | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| CKDL220131 | Huỳnh Tuấn Thành | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220132 | Trịnh Văn An | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220134 | Nguyễn Nhật Cường | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL220135 | Tạ Ngọc Khánh | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| CKDL220129 | Trần Gia Đức | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220137 | Tạ Khánh Hà | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 1 | → |
| CKDL220138 | Huỳnh Hồng Ngân | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| CKDL220139 | Lê Thanh Đức | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220140 | Nguyễn Minh An | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL220141 | Phạm Thanh Quân | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 29 | 27 | → |
| CKDL220142 | Đặng Đình Thiện | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220143 | Bùi Tuấn Thiện | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL220136 | Hồ Như Uyên | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220144 | Võ Quang Nghĩa | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL220145 | Trịnh Thanh Hoa | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220147 | Vũ Mai Nhi | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL220148 | Hồ Minh Ngân | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL220149 | Trần Mỹ Uyên | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL220150 | Ngô Hồng Trang | Cơ khí Động lực K2022.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |