| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL220126 | Huỳnh Như Trâm | Cơ khí Động lực K2022.03 | 4.75 | 122 | 19 | 7 | 110 | Xem chi tiết → |
| CKDL220130 | Vũ Quang Tài | Cơ khí Động lực K2022.03 | 4.70 | 139 | 19 | 7 | 133 | Xem chi tiết → |
| CKDL220133 | Đặng Hữu Thắng | Cơ khí Động lực K2022.03 | 4.73 | 128 | 20 | 7 | 120 | Xem chi tiết → |
| CKDL220146 | Dương Anh Cường | Cơ khí Động lực K2022.03 | 4.78 | 119 | 16 | 6 | 104 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL220126 | Huỳnh Như Trâm | Cơ khí Động lực K2022.03 | 4.75 | ⚠ Cao | 7 | 122 | 110 | → |
| CKDL220130 | Vũ Quang Tài | Cơ khí Động lực K2022.03 | 4.70 | ⚠ Cao | 7 | 139 | 133 | → |
| CKDL220146 | Dương Anh Cường | Cơ khí Động lực K2022.03 | 4.78 | ⚠ Cao | 6 | 119 | 104 | → |
| CKDL220133 | Đặng Hữu Thắng | Cơ khí Động lực K2022.03 | 4.73 | ⚠ Cao | 7 | 128 | 120 | → |
| CKDL220105 | Vũ Văn Việt | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.96 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220106 | Mai Tuấn Phúc | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.97 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220101 | Nguyễn Xuân Cường | Cơ khí Động lực K2022.03 | 8.06 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220102 | Trịnh Thanh Thảo | Cơ khí Động lực K2022.03 | 8.04 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220109 | Hoàng Thu Hà | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220110 | Trịnh Thanh Thành | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.80 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220111 | Huỳnh Xuân Việt | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.87 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220112 | Nguyễn Đức Phúc | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.80 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220113 | Trịnh Duy Thành | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.03 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220114 | Trần Hữu Sơn | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.76 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220103 | Mai Thanh Quân | Cơ khí Động lực K2022.03 | 5.86 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL220104 | Phạm Hồng Anh | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.81 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL220116 | Vũ Hồng Hạnh | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.81 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL220115 | Mai Gia An | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.10 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220117 | Đỗ Thanh Uyên | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.02 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL220118 | Dương Như Nhi | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.93 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 5 | → |
| CKDL220121 | Lê Thị Vy | Cơ khí Động lực K2022.03 | 5.87 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| CKDL220122 | Huỳnh Xuân Bình | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.82 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL220119 | Lý Hữu Huy | Cơ khí Động lực K2022.03 | 5.87 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220120 | Ngô Hoàng Hòa | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.74 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 7 | → |
| CKDL220124 | Mai Ngọc Mai | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.90 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220123 | Trần Hồng Mai | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220127 | Phan Hoàng Thiện | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220125 | Hoàng Hồng Hương | Cơ khí Động lực K2022.03 | 5.81 | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| CKDL220128 | Võ Khánh Trâm | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.92 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220129 | Trần Gia Đức | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.96 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220107 | Vũ Mai Hạnh | Cơ khí Động lực K2022.03 | 5.88 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL220108 | Võ Gia Sơn | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.97 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL220132 | Trịnh Văn An | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.04 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220131 | Huỳnh Tuấn Thành | Cơ khí Động lực K2022.03 | 8.18 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220135 | Tạ Ngọc Khánh | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.75 | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| CKDL220134 | Nguyễn Nhật Cường | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.80 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL220137 | Tạ Khánh Hà | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.98 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 1 | → |
| CKDL220138 | Huỳnh Hồng Ngân | Cơ khí Động lực K2022.03 | 5.79 | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| CKDL220139 | Lê Thanh Đức | Cơ khí Động lực K2022.03 | 8.02 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220136 | Hồ Như Uyên | Cơ khí Động lực K2022.03 | 5.98 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220140 | Nguyễn Minh An | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.00 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL220141 | Phạm Thanh Quân | Cơ khí Động lực K2022.03 | 5.65 | ✓ Thấp | 0 | 29 | 27 | → |
| CKDL220143 | Bùi Tuấn Thiện | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.83 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL220142 | Đặng Đình Thiện | Cơ khí Động lực K2022.03 | 8.01 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220144 | Võ Quang Nghĩa | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.82 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL220145 | Trịnh Thanh Hoa | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.05 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220147 | Vũ Mai Nhi | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.96 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL220148 | Hồ Minh Ngân | Cơ khí Động lực K2022.03 | 5.84 | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL220149 | Trần Mỹ Uyên | Cơ khí Động lực K2022.03 | 6.84 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL220150 | Ngô Hồng Trang | Cơ khí Động lực K2022.03 | 7.00 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |