| Khoa | CTĐT | Cohort | Số SV | % qua môn | Rủi ro Cao | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 150 | 84.3% | 22 | 96 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2022 | 150 | 84.1% | 22 | 87 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2023 | 150 | 84.3% | 22 | 46 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2021 | 150 | 99.9% | 13 | 3088 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2022 | 150 | 99.4% | 14 | 2915 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2023 | 150 | 99.4% | 9 | 1916 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2021 | 150 | 99.9% | 20 | 3976 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2022 | 150 | 99.5% | 7 | 2343 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2023 | 150 | 98.7% | 20 | 2852 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2021 | 150 | 100.0% | 20 | 4144 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2022 | 150 | 99.1% | 13 | 2900 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2023 | 150 | 99.3% | 10 | 1960 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2021 | 150 | 94.4% | 14 | 2907 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2022 | 150 | 94.4% | 14 | 2612 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2023 | 150 | 94.4% | 22 | 1712 |
| Khoa | CTĐT | Mã HP | Tên HP | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | C073 | AI nhúng & Edge AI cho Robot/IoT | 15 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | C072 | Điều khiển thích nghi & bền vững | 14 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | C002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 13 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | C025 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 12 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | C026 | Kinh tế kỹ thuật | 12 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | C053 | Cảm biến công nghiệp | 11 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | C051 | Kỹ thuật vi điều khiển | 11 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | C045 | Kỹ thuật gia công cơ | 10 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | C015 | Toán CN2: Phương pháp phần tử hữu hạn | 9 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | C036 | Nguyên lý và chi tiết máy | 9 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | C020 | Đồ họa kỹ thuật | 169 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | C033 | Nguyên lý động cơ | 165 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | C028 | Nhập môn ngành | 159 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | C018 | Xác suất thống kê | 159 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | C030 | Kỹ thuật thuỷ khí | 157 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | C012 | Toán chuyên ngành | 157 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | C042 | Kết cấu và tính toán động cơ đốt trong | 157 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | C006 | Pháp luật đại cương | 152 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | C031 | Nguyên lý máy | 150 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | C011 | Giải tích nâng cao | 148 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | OTO021 | Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 187 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | OTO042 | Nguyên lý động cơ đốt trong | 187 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | OTO030 | Cơ học kỹ thuật | 182 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | OTO006 | Pháp luật đại cương | 179 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | OTO049 | Hệ thống điện và điện tử trên động cơ đốt trong | 173 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | OTO007 | Anh văn A2.2 | 172 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | OTO038 | Kỹ thuật điện - điện tử | 171 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | OTO003 | Kinh tế chính trị Mac-Lê nin | 170 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | OTO029 | Môi trường và phát triển bền vững | 169 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | OTO002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 168 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | HTCN057 | Ứng dụng công nghệ số trong công nghiệp | 169 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | HTCN012 | Đại số tuyến tính | 167 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | HTCN026 | Quản trị chuỗi cung ứng thương mại điện tử | 166 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | HTCN050 | Kỹ thuật điều độ | 166 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | HTCN028 | Nhập môn ngành (KTHTCN) | 166 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | HTCN003 | Kinh tế chính trị Mac-Lê nin | 166 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | HTCN023 | Tư duy khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo | 165 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | HTCN013 | Xác suất thống kê | 164 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | HTCN052 | Thực tập kỹ thuật | 162 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | HTCN017 | Vận trù học | 161 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | 2090150 | Triết học Mác - Lênin | 195 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | 1182690 | Kế toán doanh nghiệp | 191 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | 2090170 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 170 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | 2100010 | Pháp luật đại cương | 164 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | 4130120 | Môi trường và phát triển bền vững | 160 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | QLCN036 | Quản trị dự án công nghiệp | 159 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | QLCN059 | Quản trị rủi ro | 149 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | 1183210 | Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp | 146 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | 1182860 | Quản lý và kiểm soát chất lượng | 145 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | 1182810 | Thiết kế và phân tích thực nghiệm | 135 |
| Khoa | CTĐT | Cohort | Mã SV | Họ tên | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114072 | Phạm Diệu Như | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114079 | Tạ Diệu Yến | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114058 | Phan Bảo Huy | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114065 | Võ Ngọc Phương | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114045 | Lê Tuấn Hiếu | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114052 | Bùi Bảo Trí | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114038 | Nguyễn Gia Tú | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114031 | Đỗ Thị Như | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114018 | Phan Minh Hùng | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114024 | Hoàng Hồng Nhi | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114004 | Trịnh Nhật Khôi | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114011 | Đoàn Phương Linh | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114086 | Phan Quỳnh Ngọc | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2021 | 2021114093 | Nguyễn Thị Anh | 7 | 256 | 0 |
| Khoa Công nghệ 4.0 | Kỹ thuật Cơ điện tử | K2022 | 2022114038 | Tạ Anh Bình | 7 | 249 | 0 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2021 | CKDL210066 | Nguyễn Diệu Hân | 7 | 130 | 127 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2021 | CKDL210059 | Bùi Thị My | 7 | 151 | 148 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2022 | CKDL220004 | Hồ Khánh Dung | 7 | 115 | 109 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2021 | CKDL210124 | Huỳnh Gia Minh | 7 | 133 | 133 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2021 | CKDL210069 | Huỳnh Anh Đạt | 7 | 133 | 130 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2021 | CKDL210074 | Trần Xuân Phúc | 7 | 134 | 134 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2021 | CKDL210088 | Phạm Tuấn Thắng | 7 | 135 | 132 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2021 | CKDL210079 | Vũ Thanh Đạt | 7 | 125 | 125 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2021 | CKDL210095 | Ngô Văn Việt | 7 | 134 | 134 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2021 | CKDL210112 | Đỗ Mai Hương | 7 | 132 | 132 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2022 | CKDL220017 | Huỳnh Duy Hải | 7 | 130 | 124 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2022 | CKDL220014 | Tạ Hồng Trang | 7 | 124 | 112 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2021 | CKDL210134 | Trần Hữu Nam | 7 | 126 | 123 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2022 | CKDL220002 | Ngô Ngọc Tú | 7 | 143 | 134 |
| Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực | Cơ khí Động lực | K2022 | CKDL220073 | Đinh Thu Vy | 7 | 111 | 105 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2022 | OTO220052 | Hồ Thị Khánh | 7 | 136 | 121 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2022 | OTO220029 | Bùi Đức Phong | 7 | 133 | 128 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2022 | OTO220003 | Ngô Thanh Đạt | 7 | 116 | 101 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2021 | OTO210130 | Lý Khánh Dung | 7 | 132 | 132 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2021 | OTO210014 | Mai Tuấn Việt | 7 | 123 | 123 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2021 | OTO210126 | Tạ Văn Tuấn | 7 | 127 | 127 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2023 | OTO230112 | Dương Bảo My | 7 | 102 | 76 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2023 | OTO230091 | Tạ Đức Hòa | 7 | 115 | 97 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2023 | OTO230104 | Đinh Duy Dũng | 7 | 109 | 97 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2023 | OTO230085 | Lê Thanh Đạt | 7 | 99 | 96 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2023 | OTO230067 | Dương Đức Long | 7 | 107 | 83 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2023 | OTO230047 | Bùi Nhật Thiện | 7 | 100 | 88 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2023 | OTO230040 | Đỗ Đình Việt | 7 | 96 | 90 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2021 | OTO210107 | Huỳnh Bảo Ngân | 7 | 135 | 135 |
| Khoa Kỹ thuật Giao thông | Kỹ thuật ô tô | K2021 | OTO210091 | Trịnh Hoàng Minh | 7 | 129 | 126 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2021 | HTCN210015 | Vũ Hữu Đức | 7 | 146 | 146 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2021 | HTCN210047 | Tạ Văn Việt | 7 | 130 | 130 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2021 | HTCN210029 | Bùi Minh Dung | 7 | 129 | 129 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2021 | HTCN210028 | Bùi Hoàng Việt | 7 | 132 | 132 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2021 | HTCN210041 | Ngô Đình Đạt | 7 | 152 | 152 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2023 | HTCN230020 | Huỳnh Xuân Trí | 7 | 99 | 84 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2022 | HTCN220060 | Đặng Thanh Ngân | 7 | 136 | 109 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2022 | HTCN220126 | Hồ Nhật Cường | 7 | 131 | 110 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2022 | HTCN220148 | Hoàng Nhật Phong | 7 | 129 | 111 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2023 | HTCN230014 | Phạm Diệu Phương | 7 | 105 | 93 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2023 | HTCN230009 | Đinh Đức Nam | 7 | 116 | 104 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2023 | HTCN230104 | Hoàng Duy Thiện | 7 | 110 | 104 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2022 | HTCN220058 | Lê Thanh Phong | 7 | 119 | 113 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2022 | HTCN220002 | Huỳnh Duy Long | 7 | 140 | 126 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | K2022 | HTCN220057 | Đỗ Anh Thiện | 7 | 114 | 99 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2022 | 2022IEM080 | Đỗ Mỹ Quỳnh | 7 | 210 | 210 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2022 | 2022IEM085 | Hồ Minh Bình | 7 | 188 | 181 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2022 | 2022IEM106 | Vũ Minh Tài | 7 | 144 | 144 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2021 | 2021IEM109 | Huỳnh Quang Khang | 7 | 205 | 205 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2021 | 2021IEM110 | Huỳnh Thanh Hà | 7 | 182 | 182 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2021 | 2021IEM117 | Mai Hữu Lâm | 7 | 229 | 225 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2021 | 2021IEM004 | Trần Diệu Loan | 7 | 203 | 143 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2021 | 2021IEM016 | Hồ Thu Hoa | 7 | 160 | 118 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2023 | 2023IEM056 | Mai Thanh Nga | 7 | 136 | 115 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2022 | 2022IEM052 | Trần Thị Thảo | 7 | 200 | 200 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2021 | 2021IEM120 | Trương Gia Hiếu | 6 | 147 | 144 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2022 | 2022IEM136 | Vũ Khắc Cường | 6 | 192 | 136 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2023 | 2023IEM073 | Dương Minh Bách | 6 | 61 | 18 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2023 | 2023IEM041 | Dương Hồng Hương | 6 | 69 | 4 |
| Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp | Quản lý Công nghiệp | K2023 | 2023IEM106 | Hồ Ngọc Uyên | 6 | 98 | 94 |