📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
🏛️ Trưởng phòng QLĐT ← Trang chủ

📋 Dashboard Trưởng phòng Quản lý Đào tạo

View vận hành đào tạo toàn trường • Trường Đại học XYZ - Đại học ABC

I. Vận hành đào tạo toàn trường

Sinh viên đang học
2250
15 cohort
% qua môn TB
95.1%
SV rủi ro Cao
242
10.8%
SV rủi ro TB
42
1.9%
Mâu thuẫn Pass/CLO
33,554
% CLO đạt
87.2%

II. Tỷ lệ qua môn theo khoa và CTĐT

Khoa CTĐT Cohort Số SV % qua môn Rủi ro Cao Mâu thuẫn
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 150 84.3% 22 96
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2022 150 84.1% 22 87
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2023 150 84.3% 22 46
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 150 99.9% 13 3088
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2022 150 99.4% 14 2915
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2023 150 99.4% 9 1916
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2021 150 99.9% 20 3976
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2022 150 99.5% 7 2343
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 150 98.7% 20 2852
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021 150 100.0% 20 4144
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 150 99.1% 13 2900
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023 150 99.3% 10 1960
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 150 94.4% 14 2907
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2022 150 94.4% 14 2612
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2023 150 94.4% 22 1712

III. Top học phần có nhiều mâu thuẫn Pass/CLO — theo từng CTĐT

Đây là các học phần cần rà soát cấu trúc đánh giá. Trọng số có cho phép bù trừ quá mức không? Mỗi CTĐT lấy Top 10 riêng để CTĐT có ít mâu thuẫn (số tuyệt đối thấp) vẫn được thể hiện công bằng.
Khoa CTĐT Mã HP Tên HP Mâu thuẫn
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử C073 AI nhúng & Edge AI cho Robot/IoT 15
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử C072 Điều khiển thích nghi & bền vững 14
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử C002 Chủ nghĩa xã hội khoa học 13
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử C025 Phương pháp nghiên cứu khoa học 12
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử C026 Kinh tế kỹ thuật 12
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử C053 Cảm biến công nghiệp 11
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử C051 Kỹ thuật vi điều khiển 11
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử C045 Kỹ thuật gia công cơ 10
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử C015 Toán CN2: Phương pháp phần tử hữu hạn 9
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử C036 Nguyên lý và chi tiết máy 9
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực C020 Đồ họa kỹ thuật 169
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực C033 Nguyên lý động cơ 165
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực C028 Nhập môn ngành 159
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực C018 Xác suất thống kê 159
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực C030 Kỹ thuật thuỷ khí 157
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực C012 Toán chuyên ngành 157
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực C042 Kết cấu và tính toán động cơ đốt trong 157
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực C006 Pháp luật đại cương 152
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực C031 Nguyên lý máy 150
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực C011 Giải tích nâng cao 148
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô OTO021 Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo 187
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô OTO042 Nguyên lý động cơ đốt trong 187
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô OTO030 Cơ học kỹ thuật 182
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô OTO006 Pháp luật đại cương 179
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô OTO049 Hệ thống điện và điện tử trên động cơ đốt trong 173
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô OTO007 Anh văn A2.2 172
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô OTO038 Kỹ thuật điện - điện tử 171
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô OTO003 Kinh tế chính trị Mac-Lê nin 170
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô OTO029 Môi trường và phát triển bền vững 169
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô OTO002 Chủ nghĩa xã hội khoa học 168
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp HTCN057 Ứng dụng công nghệ số trong công nghiệp 169
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp HTCN012 Đại số tuyến tính 167
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp HTCN026 Quản trị chuỗi cung ứng thương mại điện tử 166
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp HTCN050 Kỹ thuật điều độ 166
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp HTCN028 Nhập môn ngành (KTHTCN) 166
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp HTCN003 Kinh tế chính trị Mac-Lê nin 166
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp HTCN023 Tư duy khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo 165
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp HTCN013 Xác suất thống kê 164
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp HTCN052 Thực tập kỹ thuật 162
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp HTCN017 Vận trù học 161
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp 2090150 Triết học Mác - Lênin 195
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp 1182690 Kế toán doanh nghiệp 191
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp 2090170 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 170
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp 2100010 Pháp luật đại cương 164
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp 4130120 Môi trường và phát triển bền vững 160
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp QLCN036 Quản trị dự án công nghiệp 159
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp QLCN059 Quản trị rủi ro 149
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp 1183210 Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp 146
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp 1182860 Quản lý và kiểm soát chất lượng 145
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp 1182810 Thiết kế và phân tích thực nghiệm 135

IV. Top sinh viên rủi ro CAO — theo từng CTĐT

Mỗi CTĐT lấy Top 15 SV rủi ro Cao riêng để CTĐT có ít SV rủi ro vẫn được thể hiện. CTĐT nào không có SV rủi ro Cao sẽ không có dòng — đó là tin tốt.
Khoa CTĐT Cohort Mã SV Họ tên PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114072 Phạm Diệu Như 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114079 Tạ Diệu Yến 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114058 Phan Bảo Huy 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114065 Võ Ngọc Phương 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114045 Lê Tuấn Hiếu 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114052 Bùi Bảo Trí 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114038 Nguyễn Gia Tú 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114031 Đỗ Thị Như 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114018 Phan Minh Hùng 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114024 Hoàng Hồng Nhi 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114004 Trịnh Nhật Khôi 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114011 Đoàn Phương Linh 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114086 Phan Quỳnh Ngọc 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 2021114093 Nguyễn Thị Anh 7 256 0
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2022 2022114038 Tạ Anh Bình 7 249 0
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 CKDL210066 Nguyễn Diệu Hân 7 130 127
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 CKDL210059 Bùi Thị My 7 151 148
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2022 CKDL220004 Hồ Khánh Dung 7 115 109
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 CKDL210124 Huỳnh Gia Minh 7 133 133
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 CKDL210069 Huỳnh Anh Đạt 7 133 130
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 CKDL210074 Trần Xuân Phúc 7 134 134
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 CKDL210088 Phạm Tuấn Thắng 7 135 132
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 CKDL210079 Vũ Thanh Đạt 7 125 125
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 CKDL210095 Ngô Văn Việt 7 134 134
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 CKDL210112 Đỗ Mai Hương 7 132 132
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2022 CKDL220017 Huỳnh Duy Hải 7 130 124
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2022 CKDL220014 Tạ Hồng Trang 7 124 112
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 CKDL210134 Trần Hữu Nam 7 126 123
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2022 CKDL220002 Ngô Ngọc Tú 7 143 134
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2022 CKDL220073 Đinh Thu Vy 7 111 105
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2022 OTO220052 Hồ Thị Khánh 7 136 121
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2022 OTO220029 Bùi Đức Phong 7 133 128
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2022 OTO220003 Ngô Thanh Đạt 7 116 101
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2021 OTO210130 Lý Khánh Dung 7 132 132
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2021 OTO210014 Mai Tuấn Việt 7 123 123
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2021 OTO210126 Tạ Văn Tuấn 7 127 127
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 OTO230112 Dương Bảo My 7 102 76
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 OTO230091 Tạ Đức Hòa 7 115 97
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 OTO230104 Đinh Duy Dũng 7 109 97
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 OTO230085 Lê Thanh Đạt 7 99 96
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 OTO230067 Dương Đức Long 7 107 83
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 OTO230047 Bùi Nhật Thiện 7 100 88
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 OTO230040 Đỗ Đình Việt 7 96 90
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2021 OTO210107 Huỳnh Bảo Ngân 7 135 135
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2021 OTO210091 Trịnh Hoàng Minh 7 129 126
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021 HTCN210015 Vũ Hữu Đức 7 146 146
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021 HTCN210047 Tạ Văn Việt 7 130 130
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021 HTCN210029 Bùi Minh Dung 7 129 129
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021 HTCN210028 Bùi Hoàng Việt 7 132 132
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021 HTCN210041 Ngô Đình Đạt 7 152 152
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023 HTCN230020 Huỳnh Xuân Trí 7 99 84
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 HTCN220060 Đặng Thanh Ngân 7 136 109
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 HTCN220126 Hồ Nhật Cường 7 131 110
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 HTCN220148 Hoàng Nhật Phong 7 129 111
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023 HTCN230014 Phạm Diệu Phương 7 105 93
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023 HTCN230009 Đinh Đức Nam 7 116 104
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023 HTCN230104 Hoàng Duy Thiện 7 110 104
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 HTCN220058 Lê Thanh Phong 7 119 113
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 HTCN220002 Huỳnh Duy Long 7 140 126
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 HTCN220057 Đỗ Anh Thiện 7 114 99
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2022 2022IEM080 Đỗ Mỹ Quỳnh 7 210 210
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2022 2022IEM085 Hồ Minh Bình 7 188 181
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2022 2022IEM106 Vũ Minh Tài 7 144 144
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 2021IEM109 Huỳnh Quang Khang 7 205 205
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 2021IEM110 Huỳnh Thanh Hà 7 182 182
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 2021IEM117 Mai Hữu Lâm 7 229 225
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 2021IEM004 Trần Diệu Loan 7 203 143
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 2021IEM016 Hồ Thu Hoa 7 160 118
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2023 2023IEM056 Mai Thanh Nga 7 136 115
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2022 2022IEM052 Trần Thị Thảo 7 200 200
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 2021IEM120 Trương Gia Hiếu 6 147 144
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2022 2022IEM136 Vũ Khắc Cường 6 192 136
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2023 2023IEM073 Dương Minh Bách 6 61 18
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2023 2023IEM041 Dương Hồng Hương 6 69 4
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2023 2023IEM106 Hồ Ngọc Uyên 6 98 94