📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
✅ Trưởng kiểm định ← Trang chủ

🎯 Dashboard Trưởng bộ phận kiểm định

Bằng chứng kiểm định toàn trường • Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
View này tập trung vào bằng chứng đạt chuẩn kiểm định. Bấm vào AUN-QA hoặc ABET để xem góc nhìn tương ứng.

I. AUN-QA — Tỷ lệ đạt PLO theo từng CTĐT × cohort

AUN-QA đánh giá theo PLO. Quan tâm chủ yếu: T_m ≥ δ_m cho mỗi PLO của CTĐT, và xu hướng ổn định/cải tiến qua các khóa.
Khoa CTĐT Cohort PLO Điểm TB T_m δ_m Trạng thái
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 PLO1 6.71 91.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 PLO2 6.65 92.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 PLO3 6.70 92.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 PLO4 6.77 90.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 PLO5 6.64 91.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 PLO6 6.69 92.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2021 PLO7 6.80 92.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2022 PLO1 6.78 90.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2022 PLO2 6.76 90.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2022 PLO3 6.79 90.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2022 PLO4 6.87 92.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2022 PLO5 6.72 90.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2022 PLO6 6.76 92.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2022 PLO7 6.88 90.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2023 PLO1 6.76 94.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2023 PLO2 6.73 94.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2023 PLO3 6.78 94.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2023 PLO4 6.82 94.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2023 PLO5 6.71 94.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2023 PLO6 6.68 94.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lực Cơ khí Động lực K2023 PLO7 6.87 95.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 PLO1 6.52 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 PLO2 6.51 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 PLO3 6.49 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 PLO4 6.55 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 PLO5 6.48 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 PLO6 6.50 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2021 PLO7 6.42 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2022 PLO1 6.50 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2022 PLO2 6.53 84.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2022 PLO3 6.48 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2022 PLO4 6.52 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2022 PLO5 6.49 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2022 PLO6 6.46 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2022 PLO7 6.44 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2023 PLO1 6.55 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2023 PLO2 6.51 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2023 PLO3 6.52 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2023 PLO4 6.52 84.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2023 PLO5 6.55 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2023 PLO6 6.54 84.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Công nghệ 4.0 Kỹ thuật Cơ điện tử K2023 PLO7 6.56 85.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021 PLO1 6.62 88.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021 PLO2 6.68 88.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021 PLO3 6.63 88.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021 PLO4 6.50 86.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021 PLO5 6.66 91.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021 PLO6 6.48 86.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2021 PLO7 6.47 86.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 PLO1 6.78 91.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 PLO2 6.81 92.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 PLO3 6.72 92.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 PLO4 6.58 92.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 PLO5 6.82 92.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 PLO6 6.66 91.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2022 PLO7 6.58 90.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023 PLO1 6.82 93.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023 PLO2 6.86 94.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023 PLO3 6.77 94.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023 PLO4 6.65 94.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023 PLO5 6.86 94.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023 PLO6 6.68 93.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp K2023 PLO7 6.62 92.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2021 PLO1 6.54 88.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2021 PLO2 6.57 88.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2021 PLO3 6.58 87.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2021 PLO4 6.45 86.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2021 PLO5 6.68 87.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2021 PLO6 6.59 86.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2021 PLO7 6.48 86.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2022 PLO1 6.77 95.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2022 PLO2 6.75 95.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2022 PLO3 6.75 95.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2022 PLO4 6.70 95.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2022 PLO5 6.86 95.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2022 PLO6 6.81 95.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2022 PLO7 6.67 94.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 PLO1 6.61 86.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 PLO2 6.62 88.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 PLO3 6.58 88.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 PLO4 6.53 86.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 PLO5 6.59 92.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 PLO6 6.63 87.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật Giao thông Kỹ thuật ô tô K2023 PLO7 6.52 87.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 PLO1 6.48 92.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 PLO2 6.48 93.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 PLO3 6.45 92.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 PLO4 6.49 93.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 PLO5 6.55 93.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 PLO6 6.46 90.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2021 PLO7 6.51 93.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2022 PLO1 6.48 95.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2022 PLO2 6.49 95.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2022 PLO3 6.48 92.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2022 PLO4 6.56 93.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2022 PLO5 6.55 93.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2022 PLO6 6.43 92.0% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2022 PLO7 6.50 93.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2023 PLO1 6.50 91.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2023 PLO2 6.42 89.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2023 PLO3 6.47 91.3% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2023 PLO4 6.54 92.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2023 PLO5 6.49 90.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2023 PLO6 6.57 92.7% 70% ✓ Đạt
Khoa Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp Quản lý Công nghiệp K2023 PLO7 6.54 92.0% 70% ✓ Đạt

Xu hướng PLO theo cohort cho từng CTĐT

Xu hướng ổn định/tăng = bằng chứng cải tiến chương trình. AUN-QA đặc biệt quan tâm điểm này.