| PLO | Số SV | Điểm TB | Số SV đạt | T_m | δ_m | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | 150 | 6.55 | 128 | 85.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO2 | 150 | 6.51 | 128 | 85.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO3 | 150 | 6.52 | 128 | 85.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO4 | 150 | 6.52 | 127 | 84.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO5 | 150 | 6.55 | 128 | 85.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO6 | 150 | 6.54 | 126 | 84.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO7 | 150 | 6.56 | 128 | 85.3% | 70% | ✓ Đạt |
| Mã HP | Tên HP | TC | GV | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|
| C009 | Technical writing and presentation | 2.0 | Nguyễn Văn Sơn | 5 |
| C053 | Cảm biến công nghiệp | 2.0 | Đặng Xuân Phúc | 5 |
| C015 | Toán CN2: Phương pháp phần tử hữu hạn | 2.0 | Dương Hoài Nam | 4 |
| C051 | Kỹ thuật vi điều khiển | 2.0 | Bùi Gia Khánh | 4 |
| C016 | Toán nâng cao Cơ điện tử: Toán tối ưu | 2.0 | Đặng Xuân Phúc | 3 |
| C019 | Lập trình Python | 2.0 | Hoàng Anh Tuấn | 3 |
| C025 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2.0 | Phan Thị Mỹ Linh | 3 |
| C005 | Tư tưởng Hồ Chí minh | 2.0 | Phạm Quốc Huy | 2 |
| C002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Vũ Thị Ngọc Mai | 2 |
| C045 | Kỹ thuật gia công cơ | 2.0 | Phạm Quốc Huy | 2 |
| C022 | Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 2.0 | Nguyễn Văn Sơn | 2 |
| C034 | Kỹ thuật điện tử | 2.0 | Đặng Xuân Phúc | 2 |
| C004 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Vũ Thị Ngọc Mai | 1 |
| C013 | Xác suất thống kê | 3.0 | Lê Thị Thanh Hương | 1 |
| C017 | Vật lý Cơ và Nhiệt | 3.0 | Đặng Xuân Phúc | 1 |
| C029 | Nhập môn ngành | 2.0 | Đặng Xuân Phúc | 1 |
| C036 | Nguyên lý và chi tiết máy | 2.0 | Vũ Thị Ngọc Mai | 1 |
| C043 | Kỹ thuật xung số và đo lường điện tử | 2.0 | Phạm Quốc Huy | 1 |
| C039 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 2.0 | Hoàng Anh Tuấn | 1 |
| C037 | Thiết kế truyền động cơ khí | 2.0 | Nguyễn Văn Sơn | 1 |
| PLO ✗ | Số SV | Số HP | Số dòng |
|---|---|---|---|
| PLO1 | 22 | 35 | 2310 |
| PLO2 | 22 | 12 | 550 |
| PLO3 | 22 | 14 | 462 |
| PLO4 | 23 | 8 | 290 |
| PLO5 | 22 | 14 | 616 |
| PLO6 | 24 | 9 | 224 |
| PLO7 | 22 | 3 | 66 |
| Mã HP | Tên HP | Số SV | Số CLO | Số dòng |
|---|---|---|---|---|
| C035 | Sức bền vật liệu + TH | 22 | 2 | 352 |
| C040 | Dung sai và kỹ thuật đo | 22 | 2 | 352 |
| C011 | Giải tích nâng cao | 22 | 2 | 176 |
| C039 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 23 | 4 | 111 |
| C054 | Kỹ thuật học máy | 24 | 4 | 90 |
| C007 | Anh văn A2.2 | 23 | 4 | 89 |
| C022 | Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 23 | 4 | 89 |
| C046 | Công nghệ CAD/CAM | 23 | 4 | 89 |
| C018 | Vật lý Điện, Từ và Quang | 22 | 4 | 88 |
| C017 | Vật lý Cơ và Nhiệt | 22 | 4 | 88 |
| C014 | Toán CN1: Phương pháp tính | 22 | 4 | 88 |
| C013 | Xác suất thống kê | 22 | 4 | 88 |
| C016 | Toán nâng cao Cơ điện tử: Toán tối ưu | 22 | 4 | 88 |
| C038 | Cơ sở truyền động điện | 22 | 4 | 88 |
| C006 | Pháp luật đại cương | 22 | 4 | 88 |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114004 | Trần Mai Oanh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.65 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114011 | Nguyễn Bích Hạnh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.78 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114018 | Tạ Mai Phương | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.62 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114024 | Phạm Quang Việt | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.67 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114031 | Tô Xuân Vinh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.66 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114038 | Lâm Quang Huy | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.57 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114045 | Vũ Phương Dung | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.64 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114052 | Lâm Văn Hùng | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.72 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114058 | Trịnh Thị Anh | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.67 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114065 | Tạ Diệu Hiền | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.68 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114072 | Đinh Bích Nhi | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.74 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114079 | Phan Đức Phong | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.64 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114086 | Mai Gia Hương | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.82 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114093 | Hoàng Mai Anh | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.65 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114099 | Dương Khánh Cường | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.74 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114106 | Đoàn Minh Thắng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.73 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114113 | Mai Văn Tùng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.62 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114120 | Mai Duy Dũng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.73 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114127 | Vũ Gia Thiện | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.66 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114133 | Đỗ Minh Trang | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.77 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114140 | Hoàng Xuân Hải | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.71 | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114147 | Đinh Xuân Quân | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.71 | 7 | 170 | 0 | → |