📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
🎓 Trưởng CTĐT ← K2023

Dashboard Trưởng CTĐT — Kỹ thuật Cơ điện tử

CTĐT: Kỹ thuật Cơ điện tửKhoa: Khoa Công nghệ 4.0Khóa: K2023

I. Tổng quan ngành/cohort

Sinh viên
150
Học phần
78
Bản ghi điểm
7,800
CLO đạt
84.1%
25,500 kết quả
PLO đạt cấp CT
7/7
Mâu thuẫn Pass/CLO
46
SV rủi ro Cao
22
SV rủi ro TB
3

II. Phân tích chi tiết PLO

PLO Số SV Điểm TB Số SV đạt T_m δ_m Trạng thái
PLO1 150 6.55 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO2 150 6.51 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO3 150 6.52 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO4 150 6.52 127 84.7% 70% ✓ Đạt
PLO5 150 6.55 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO6 150 6.54 126 84.0% 70% ✓ Đạt
PLO7 150 6.56 128 85.3% 70% ✓ Đạt

III. ⚠️ Top 20 CLO có tỷ lệ đạt thấp nhất

IV. ⚠️ Top học phần có nhiều mâu thuẫn Pass/CLO

Mã HP Tên HP TC GV Mâu thuẫn
C009 Technical writing and presentation 2.0 Nguyễn Văn Sơn 5
C053 Cảm biến công nghiệp 2.0 Đặng Xuân Phúc 5
C015 Toán CN2: Phương pháp phần tử hữu hạn 2.0 Dương Hoài Nam 4
C051 Kỹ thuật vi điều khiển 2.0 Bùi Gia Khánh 4
C016 Toán nâng cao Cơ điện tử: Toán tối ưu 2.0 Đặng Xuân Phúc 3
C019 Lập trình Python 2.0 Hoàng Anh Tuấn 3
C025 Phương pháp nghiên cứu khoa học 2.0 Phan Thị Mỹ Linh 3
C005 Tư tưởng Hồ Chí minh 2.0 Phạm Quốc Huy 2
C002 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Vũ Thị Ngọc Mai 2
C045 Kỹ thuật gia công cơ 2.0 Phạm Quốc Huy 2
C022 Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo 2.0 Nguyễn Văn Sơn 2
C034 Kỹ thuật điện tử 2.0 Đặng Xuân Phúc 2
C004 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Vũ Thị Ngọc Mai 1
C013 Xác suất thống kê 3.0 Lê Thị Thanh Hương 1
C017 Vật lý Cơ và Nhiệt 3.0 Đặng Xuân Phúc 1
C029 Nhập môn ngành 2.0 Đặng Xuân Phúc 1
C036 Nguyên lý và chi tiết máy 2.0 Vũ Thị Ngọc Mai 1
C043 Kỹ thuật xung số và đo lường điện tử 2.0 Phạm Quốc Huy 1
C039 Kỹ thuật điều khiển tự động 2.0 Hoàng Anh Tuấn 1
C037 Thiết kế truyền động cơ khí 2.0 Nguyễn Văn Sơn 1

V. Truy vết các nguyên nhân hệ thống (Sankey)

PLO ✗ Số SV Số HP Số dòng
PLO1 22 35 2310
PLO2 22 12 550
PLO3 22 14 462
PLO4 23 8 290
PLO5 22 14 616
PLO6 24 9 224
PLO7 22 3 66

Học phần xuất hiện nhiều nhất trong truy vết

Mã HP Tên HP Số SV Số CLO Số dòng
C035 Sức bền vật liệu + TH 22 2 352
C040 Dung sai và kỹ thuật đo 22 2 352
C011 Giải tích nâng cao 22 2 176
C039 Kỹ thuật điều khiển tự động 23 4 111
C054 Kỹ thuật học máy 24 4 90
C007 Anh văn A2.2 23 4 89
C022 Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo 23 4 89
C046 Công nghệ CAD/CAM 23 4 89
C018 Vật lý Điện, Từ và Quang 22 4 88
C017 Vật lý Cơ và Nhiệt 22 4 88
C014 Toán CN1: Phương pháp tính 22 4 88
C013 Xác suất thống kê 22 4 88
C016 Toán nâng cao Cơ điện tử: Toán tối ưu 22 4 88
C038 Cơ sở truyền động điện 22 4 88
C006 Pháp luật đại cương 22 4 88

VI. Top 30 sinh viên rủi ro CAO

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
2023114004 Trần Mai Oanh Lớp Cơ điện tử K2023-01 2.65 7 170 0
2023114011 Nguyễn Bích Hạnh Lớp Cơ điện tử K2023-01 2.78 7 170 0
2023114018 Tạ Mai Phương Lớp Cơ điện tử K2023-01 2.62 7 170 0
2023114024 Phạm Quang Việt Lớp Cơ điện tử K2023-01 2.67 7 170 0
2023114031 Tô Xuân Vinh Lớp Cơ điện tử K2023-01 2.66 7 170 0
2023114038 Lâm Quang Huy Lớp Cơ điện tử K2023-01 2.57 7 170 0
2023114045 Vũ Phương Dung Lớp Cơ điện tử K2023-01 2.64 7 170 0
2023114052 Lâm Văn Hùng Lớp Cơ điện tử K2023-02 2.72 7 170 0
2023114058 Trịnh Thị Anh Lớp Cơ điện tử K2023-02 2.67 7 170 0
2023114065 Tạ Diệu Hiền Lớp Cơ điện tử K2023-02 2.68 7 170 0
2023114072 Đinh Bích Nhi Lớp Cơ điện tử K2023-02 2.74 7 170 0
2023114079 Phan Đức Phong Lớp Cơ điện tử K2023-02 2.64 7 170 0
2023114086 Mai Gia Hương Lớp Cơ điện tử K2023-02 2.82 7 170 0
2023114093 Hoàng Mai Anh Lớp Cơ điện tử K2023-02 2.65 7 170 0
2023114099 Dương Khánh Cường Lớp Cơ điện tử K2023-02 2.74 7 170 0
2023114106 Đoàn Minh Thắng Lớp Cơ điện tử K2023-03 2.73 7 170 0
2023114113 Mai Văn Tùng Lớp Cơ điện tử K2023-03 2.62 7 170 0
2023114120 Mai Duy Dũng Lớp Cơ điện tử K2023-03 2.73 7 170 0
2023114127 Vũ Gia Thiện Lớp Cơ điện tử K2023-03 2.66 7 170 0
2023114133 Đỗ Minh Trang Lớp Cơ điện tử K2023-03 2.77 7 170 0
2023114140 Hoàng Xuân Hải Lớp Cơ điện tử K2023-03 2.71 7 170 0
2023114147 Đinh Xuân Quân Lớp Cơ điện tử K2023-03 2.71 7 170 0