| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114018 | Tạ Mai Phương | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.62 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2023114024 | Phạm Quang Việt | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.67 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2023114072 | Đinh Bích Nhi | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.74 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2023114120 | Mai Duy Dũng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.73 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114030 | Thái Duy Việt | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 6.36 | 1 | 17 | 0 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114024 | Phạm Quang Việt | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.67 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114018 | Tạ Mai Phương | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.62 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114072 | Đinh Bích Nhi | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.74 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114120 | Mai Duy Dũng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.73 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114030 | Thái Duy Việt | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 6.36 | ⚠ Trung bình | 1 | 17 | 0 | → |
| 2023114006 | Phạm Ngọc Hiền | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.44 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114042 | Đinh Minh Trang | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.45 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114036 | Vũ Thị Yến | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.18 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| 2023114048 | Vũ Thanh Trâm | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.35 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114054 | Dương Anh Phúc | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.25 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114060 | Vũ Anh Khang | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.30 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114066 | Tạ Khánh Phong | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.20 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114078 | Lê Hoàng Phúc | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 6.28 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 2 | → |
| 2023114084 | Huỳnh Hoàng Hùng | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.24 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114090 | Tạ Hữu Đức | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.13 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114012 | Võ Bảo Long | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.59 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114096 | Nguyễn Thảo Quỳnh | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.38 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114102 | Lâm Khánh Việt | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.26 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114108 | Tô Thành Phong | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 6.46 | ✓ Thấp | 0 | 26 | 0 | → |
| 2023114114 | Phan Khánh Oanh | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.50 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114126 | Đỗ Anh Nam | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.19 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114132 | Võ Hữu Thắng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.38 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114138 | Đoàn Văn Bình | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.23 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114144 | Tô Khánh Hùng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.26 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114150 | Võ Văn Nhân | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 5.93 | ✓ Thấp | 0 | 24 | 1 | → |