| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114011 | Nguyễn Bích Hạnh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.78 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2023114065 | Tạ Diệu Hiền | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.68 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2023114113 | Mai Văn Tùng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.62 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114047 | Võ Minh Mai | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 6.24 | 1 | 17 | 0 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114011 | Nguyễn Bích Hạnh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.78 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114065 | Tạ Diệu Hiền | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.68 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114113 | Mai Văn Tùng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.62 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114047 | Võ Minh Mai | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 6.24 | ⚠ Trung bình | 1 | 17 | 0 | → |
| 2023114023 | Dương Bảo Trí | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.26 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114029 | Hoàng Mai Oanh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.18 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114035 | Trần Thành Phong | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 6.97 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114017 | Lâm Bảo Trí | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.26 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114041 | Mai Thị Yến | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.50 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114053 | Tô Thành Hiếu | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.24 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114059 | Đinh Gia Huy | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.53 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114071 | Bùi Quang Thiện | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.51 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114077 | Trịnh Hồng Loan | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.44 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114083 | Võ Minh Khánh | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.55 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114089 | Tô Quỳnh Tiên | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.22 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114005 | Ngô Hoài Quỳnh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 6.58 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 2 | → |
| 2023114095 | Trịnh Thu Linh | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.26 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114101 | Phan Thu Linh | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.37 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114107 | Mai Duy Huy | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.35 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114119 | Trịnh Nhật Bình | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.04 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2023114125 | Dương Duy Long | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 6.45 | ✓ Thấp | 0 | 18 | 2 | → |
| 2023114131 | Trịnh Bích My | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.20 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114137 | Lâm Quang Nhân | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.18 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114143 | Đỗ Thành Khang | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.55 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114149 | Hoàng Văn Đạt | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.27 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |