| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114004 | Trần Mai Oanh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.65 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2023114052 | Lâm Văn Hùng | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.72 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2023114058 | Trịnh Thị Anh | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.67 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2023114106 | Đoàn Minh Thắng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.73 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114082 | Mai Gia Trí | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 6.33 | 1 | 16 | 3 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114004 | Trần Mai Oanh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.65 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114052 | Lâm Văn Hùng | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.72 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114058 | Trịnh Thị Anh | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.67 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114106 | Đoàn Minh Thắng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.73 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114082 | Mai Gia Trí | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 6.33 | ⚠ Trung bình | 1 | 16 | 3 | → |
| 2023114028 | Đinh Thảo Trâm | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.32 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114016 | Dương Hoài Mai | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.09 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114010 | Tô Bảo Đức | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.35 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114046 | Phạm Hoài Hà | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.30 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114040 | Trịnh Mai Dung | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.20 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114034 | Đỗ Gia Hùng | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.44 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| 2023114064 | Tạ Duy Nghĩa | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.20 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114070 | Tô Duy Hải | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.34 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114076 | Lý Xuân Tùng | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.37 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114088 | Cao Hữu Đạt | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.17 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114022 | Hoàng Bảo Hùng | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 6.37 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 0 | → |
| 2023114094 | Mai Gia Hải | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.13 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2023114100 | Phạm Anh Nhân | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.35 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114112 | Vũ Quang Nam | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 6.49 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 0 | → |
| 2023114118 | Mai Đức Hùng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.16 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114124 | Đặng Xuân Hùng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.35 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114130 | Trần Thành Hiếu | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.17 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114136 | Huỳnh Phương Loan | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.31 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114142 | Trịnh Quỳnh Phương | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.19 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114148 | Tạ Diệu Anh | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.12 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |