| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114038 | Lâm Quang Huy | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.57 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2023114086 | Mai Gia Hương | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.82 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2023114140 | Hoàng Xuân Hải | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.71 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114038 | Lâm Quang Huy | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.57 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114086 | Mai Gia Hương | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.82 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114140 | Hoàng Xuân Hải | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.71 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114014 | Tô Thành Đạt | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.47 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114020 | Phan Xuân Nghĩa | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.19 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114026 | Đỗ Xuân Phong | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.28 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114032 | Đỗ Quỳnh Anh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.41 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114002 | Thái Gia Thảo | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 6.51 | ✓ Thấp | 0 | 19 | 1 | → |
| 2023114044 | Lê Duy Toàn | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.15 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114050 | Đoàn Quang Việt | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.19 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114062 | Tô Phương Thảo | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.29 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114056 | Ngô Hồng Oanh | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.40 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114068 | Lê Thị Tú | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.60 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114074 | Tạ Bích Khánh | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 6.16 | ✓ Thấp | 0 | 23 | 2 | → |
| 2023114080 | Đỗ Gia Phúc | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.01 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114008 | Dương Khánh Trí | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.45 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114092 | Lâm Duy Hải | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.37 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114098 | Trịnh Khánh Thắng | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.35 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114110 | Đỗ Nhật Kiên | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.19 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114104 | Lê Văn Phong | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.33 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114116 | Dương Duy Huy | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.45 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114122 | Hồ Thanh Hương | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.35 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114128 | Hoàng Thành An | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.54 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114134 | Đoàn Ngọc Phương | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.24 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| 2023114146 | Ngô Khánh Đạt | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.32 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |