| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114031 | Tô Xuân Vinh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.66 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2023114079 | Phan Đức Phong | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.64 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2023114127 | Vũ Gia Thiện | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.66 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2023114133 | Đỗ Minh Trang | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.77 | 170 | 23 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023114031 | Tô Xuân Vinh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 2.66 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114079 | Phan Đức Phong | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 2.64 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114127 | Vũ Gia Thiện | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.66 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114133 | Đỗ Minh Trang | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 2.77 | ⚠ Cao | 7 | 170 | 0 | → |
| 2023114019 | Trần Tuấn Nghĩa | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.22 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114025 | Đinh Ngọc Ngân | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.29 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114013 | Đỗ Tuấn Bình | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.44 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114001 | Lê Minh Phong | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.26 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114043 | Hoàng Thành Sơn | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.48 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114049 | Trịnh Duy An | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.45 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114061 | Huỳnh Minh Trâm | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.07 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114055 | Mai Hồng Hoa | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 6.67 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 0 | → |
| 2023114067 | Mai Mai Hiền | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.33 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114073 | Lý Gia Bình | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.07 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114037 | Đỗ Minh Khánh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.21 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114007 | Bùi Quỳnh Oanh | Lớp Cơ điện tử K2023-01 | 7.32 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114091 | Phan Minh Vy | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.25 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114085 | Cao Văn Trí | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.45 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114097 | Phan Hoàng Tùng | Lớp Cơ điện tử K2023-02 | 7.27 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114103 | Ngô Hoàng Tùng | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.33 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114115 | Trịnh Minh Lâm | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.38 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2023114109 | Bùi Hồng Giang | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.23 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114121 | Đỗ Hồng Dung | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.47 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| 2023114139 | Thái Gia Hoa | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 7.48 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2023114145 | Bùi Hoàng Thiện | Lớp Cơ điện tử K2023-03 | 6.99 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |