| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022114018 | Tạ Bảo Thắng | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 2.68 | 249 | 25 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2022114024 | Nguyễn Quang An | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 2.71 | 249 | 25 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2022114072 | Thái Đức Lâm | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 2.67 | 249 | 25 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| 2022114120 | Phan Thành Phúc | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 2.71 | 249 | 25 | 7 | 0 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022114096 | Tạ Gia Đạt | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 6.01 | 1 | 37 | 4 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022114024 | Nguyễn Quang An | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 2.71 | ⚠ Cao | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114018 | Tạ Bảo Thắng | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 2.68 | ⚠ Cao | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114072 | Thái Đức Lâm | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 2.67 | ⚠ Cao | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114120 | Phan Thành Phúc | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 2.71 | ⚠ Cao | 7 | 249 | 0 | → |
| 2022114096 | Tạ Gia Đạt | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 6.01 | ⚠ Trung bình | 1 | 37 | 4 | → |
| 2022114030 | Cao Hữu Nhân | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 7.19 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022114012 | Lý Khánh Khang | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 7.25 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2022114036 | Trịnh Thị Giang | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 7.16 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022114048 | Trần Hồng Khánh | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 6.34 | ✓ Thấp | 0 | 34 | 5 | → |
| 2022114042 | Bùi Bảo Lâm | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 7.22 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2022114060 | Mai Phương Ngọc | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 7.32 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2022114054 | Hồ Hoàng Kiên | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 7.21 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2022114066 | Dương Đức Long | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 7.50 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022114078 | Lê Đức Sơn | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 7.26 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022114084 | Lý Nhật Nhân | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 7.08 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022114006 | Lý Quang Phúc | Lớp Cơ điện tử K2022-01 | 6.39 | ✓ Thấp | 0 | 27 | 4 | → |
| 2022114090 | Ngô Quang Việt | Lớp Cơ điện tử K2022-02 | 7.15 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022114102 | Đinh Thành Bình | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 7.21 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2022114108 | Dương Quỳnh Anh | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 7.34 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022114114 | Phan Duy Hiếu | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 7.21 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022114126 | Cao Hồng Uyên | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 7.16 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2022114132 | Võ Phương Anh | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 7.39 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2022114138 | Lâm Thành Việt | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 7.35 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| 2022114144 | Mai Quang Khang | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 7.32 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| 2022114150 | Đỗ Nhật Khôi | Lớp Cơ điện tử K2022-03 | 7.36 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |