📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
🎓 Trưởng CTĐT ← K2021

Dashboard Trưởng CTĐT — Kỹ thuật Cơ điện tử

CTĐT: Kỹ thuật Cơ điện tửKhoa: Khoa Công nghệ 4.0Khóa: K2021

I. Tổng quan ngành/cohort

Sinh viên
150
Học phần
78
Bản ghi điểm
11,700
CLO đạt
84.0%
38,400 kết quả
PLO đạt cấp CT
7/7
Mâu thuẫn Pass/CLO
96
SV rủi ro Cao
22
SV rủi ro TB
0

II. Phân tích chi tiết PLO

PLO Số SV Điểm TB Số SV đạt T_m δ_m Trạng thái
PLO1 150 6.52 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO2 150 6.51 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO3 150 6.49 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO4 150 6.55 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO5 150 6.48 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO6 150 6.50 128 85.3% 70% ✓ Đạt
PLO7 150 6.42 128 85.3% 70% ✓ Đạt

III. ⚠️ Top 20 CLO có tỷ lệ đạt thấp nhất

IV. ⚠️ Top học phần có nhiều mâu thuẫn Pass/CLO

Mã HP Tên HP TC GV Mâu thuẫn
C002 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Vũ Thị Ngọc Mai 7
C026 Kinh tế kỹ thuật 2.0 Phan Thị Mỹ Linh 7
C073 AI nhúng & Edge AI cho Robot/IoT 2.0 Nguyễn Văn Sơn 7
C065 Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems) 2.0 Vũ Thị Ngọc Mai 6
C072 Điều khiển thích nghi & bền vững 2.0 Đặng Xuân Phúc 6
C045 Kỹ thuật gia công cơ 2.0 Dương Hoài Nam 5
C034 Kỹ thuật điện tử 2.0 Đỗ Minh Trí 5
C025 Phương pháp nghiên cứu khoa học 2.0 Phan Thị Mỹ Linh 4
C070 Kỹ thuật phân tích dao động 2.0 Nguyễn Văn Sơn 4
C015 Toán CN2: Phương pháp phần tử hữu hạn 2.0 Trần Minh Đức 4
C053 Cảm biến công nghiệp 2.0 Hoàng Anh Tuấn 3
C061 Thiết bị IoT và ứng dụng 2.0 Trần Minh Đức 3
C009 Technical writing and presentation 2.0 Vũ Thị Ngọc Mai 3
C051 Kỹ thuật vi điều khiển 2.0 Dương Hoài Nam 3
C036 Nguyên lý và chi tiết máy 2.0 Trần Minh Đức 2
C048 Điện tử công nghiệp 2.0 Phan Thị Mỹ Linh 2
C022 Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo 2.0 Trần Minh Đức 2
C038 Cơ sở truyền động điện 2.0 Trần Minh Đức 2
C018 Vật lý Điện, Từ và Quang 3.0 Lê Thị Thanh Hương 2
C023 Tư duy khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo 2.0 Vũ Thị Ngọc Mai 2

V. Truy vết các nguyên nhân hệ thống (Sankey)

PLO ✗ Số SV Số HP Số dòng
PLO1 22 49 2816
PLO2 22 19 748
PLO3 22 23 814
PLO4 22 14 418
PLO5 22 19 814
PLO6 22 20 594
PLO7 22 10 242

Học phần xuất hiện nhiều nhất trong truy vết

Mã HP Tên HP Số SV Số CLO Số dòng
C035 Sức bền vật liệu + TH 22 2 352
C040 Dung sai và kỹ thuật đo 22 2 352
C011 Giải tích nâng cao 22 2 176
C039 Kỹ thuật điều khiển tự động 22 4 110
C076 Đồ án cơ điện tử chuyên sâu 22 4 110
C067 Điều khiển tự động hiện đại 22 4 110
C014 Toán CN1: Phương pháp tính 22 4 88
C013 Xác suất thống kê 22 4 88
C010 Giải tích 1 22 4 88
C001 Triết học Mac-Lê nin 22 4 88
C006 Pháp luật đại cương 22 4 88
C005 Tư tưởng Hồ Chí minh 22 4 88
C007 Anh văn A2.2 22 4 88
C004 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 22 4 88
C055 PBL1: Thiết kế hệ thống truyền động Cơ khí 22 4 88

VI. Top 30 sinh viên rủi ro CAO

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
2021114004 Trịnh Nhật Khôi Lớp Cơ điện tử K2021-01 2.64 7 256 0
2021114011 Đoàn Phương Linh Lớp Cơ điện tử K2021-01 2.68 7 256 0
2021114018 Phan Minh Hùng Lớp Cơ điện tử K2021-01 2.67 7 256 0
2021114024 Hoàng Hồng Nhi Lớp Cơ điện tử K2021-01 2.83 7 256 0
2021114031 Đỗ Thị Như Lớp Cơ điện tử K2021-01 2.66 7 256 0
2021114038 Nguyễn Gia Tú Lớp Cơ điện tử K2021-01 2.67 7 256 0
2021114045 Lê Tuấn Hiếu Lớp Cơ điện tử K2021-01 2.72 7 256 0
2021114052 Bùi Bảo Trí Lớp Cơ điện tử K2021-02 2.73 7 256 0
2021114058 Phan Bảo Huy Lớp Cơ điện tử K2021-02 2.69 7 256 0
2021114065 Võ Ngọc Phương Lớp Cơ điện tử K2021-02 2.73 7 256 0
2021114072 Phạm Diệu Như Lớp Cơ điện tử K2021-02 2.61 7 256 0
2021114079 Tạ Diệu Yến Lớp Cơ điện tử K2021-02 2.68 7 256 0
2021114086 Phan Quỳnh Ngọc Lớp Cơ điện tử K2021-02 2.73 7 256 0
2021114093 Nguyễn Thị Anh Lớp Cơ điện tử K2021-02 2.83 7 256 0
2021114099 Cao Mai Loan Lớp Cơ điện tử K2021-02 2.63 7 256 0
2021114106 Nguyễn Diệu Thảo Lớp Cơ điện tử K2021-03 2.74 7 256 0
2021114113 Hoàng Duy Phúc Lớp Cơ điện tử K2021-03 2.65 7 256 0
2021114120 Đoàn Ngọc Giang Lớp Cơ điện tử K2021-03 2.74 7 256 0
2021114127 Đinh Gia Nghĩa Lớp Cơ điện tử K2021-03 2.59 7 256 0
2021114133 Lý Khánh Việt Lớp Cơ điện tử K2021-03 2.65 7 256 0
2021114140 Tạ Nhật Cường Lớp Cơ điện tử K2021-03 2.66 7 256 0
2021114147 Mai Hồng Trang Lớp Cơ điện tử K2021-03 2.65 7 256 0