| Mã SV | Họ tên | Lớp | Cố vấn | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL230003 | Hoàng Bảo Phương | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 105 | 90 | → |
| CKDL230011 | Trịnh Minh Quỳnh | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 7 | 103 | 103 | → |
| CKDL230013 | Phạm Anh Khánh | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 95 | 89 | → |
| CKDL230037 | Nguyễn Đức Trí | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 101 | 86 | → |
| CKDL230051 | Trần Đức Tài | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 115 | 106 | → |
| CKDL230064 | Lý Anh Trí | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 6 | 97 | 85 | → |
| CKDL230108 | Đặng Hữu Khánh | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 6 | 98 | 89 | → |
| CKDL230079 | Mai Tuấn Huy | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 93 | 90 | → |
| CKDL230118 | Hoàng Gia Hải | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 5 | 102 | 90 | → |
| CKDL230082 | Nguyễn Minh Thiện | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Trung bình | 1 | 14 | 14 | → |
| CKDL230004 | Vũ Minh Đạt | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Trung bình | 1 | 15 | 15 | → |
| CKDL230100 | Dương Hoàng Dũng | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Trung bình | 1 | 20 | 20 | → |
| CKDL230002 | Ngô Thanh Giang | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Trung bình | 1 | 18 | 18 | → |
| CKDL230008 | Đinh Hoàng An | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230010 | Mai Xuân Thiện | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL230007 | Đặng Đức Huy | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230017 | Mai Gia Khánh | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230018 | Phạm Thanh Sơn | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230019 | Bùi Hoàng Tuấn | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| CKDL230020 | Phan Nhật Trí | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| CKDL230021 | Vũ Minh Phong | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230022 | Nguyễn Tuấn Bình | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230023 | Dương Xuân Tài | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230024 | Đặng Khánh Quỳnh | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230025 | Tạ Minh Dũng | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 27 | 25 | → |
| CKDL230026 | Huỳnh Minh An | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230027 | Đỗ Như Hoa | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| CKDL230009 | Đinh Anh Huy | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL230012 | Ngô Duy Nam | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230006 | Nguyễn Nhật Nghĩa | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL230005 | Phạm Thanh Nam | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230001 | Trần Thu Giang | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230032 | Vũ Anh Tài | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230031 | Huỳnh Văn Nghĩa | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230030 | Bùi Thanh Minh | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL230033 | Võ Hoàng Cường | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| CKDL230036 | Hồ Bảo Trâm | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230038 | Huỳnh Gia Thành | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL230035 | Lý Gia Nghĩa | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230034 | Trần Hoàng Quân | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230041 | Đinh Xuân Dũng | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230042 | Dương Hoàng Minh | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230043 | Dương Ngọc Phương | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230044 | Trần Quang Tuấn | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230045 | Mai Hữu Đức | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL230046 | Đỗ Khánh Hân | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230039 | Ngô Bảo Linh | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230040 | Phan Đức Khang | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| CKDL230048 | Đặng Nhật Minh | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL230047 | Dương Anh Minh | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 27 | 25 | → |
| CKDL230050 | Trần Nhật An | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 7 | → |
| CKDL230049 | Trịnh Minh Tài | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230053 | Võ Minh Giang | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230054 | Hoàng Đình Khánh | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230055 | Phan Hoàng Thành | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL230052 | Võ Tuấn Đức | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 13 | 11 | → |
| CKDL230056 | Đặng Quang Thiện | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230057 | Hoàng Quang Việt | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230059 | Đinh Minh Mai | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230028 | Mai Thanh Phúc | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL230029 | Võ Minh Vy | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| CKDL230014 | Trần Thị Anh | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230015 | Phan Duy Hòa | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| CKDL230016 | Phan Đình Tài | Cơ khí Động lực K2023.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230063 | Phan Đình Đạt | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 29 | 29 | → |
| CKDL230062 | Đỗ Khánh Linh | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230061 | Hồ Minh Bình | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230060 | Đỗ Hồng Trâm | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL230058 | Mai Khánh Khánh | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 4 | → |
| CKDL230069 | Hồ Mai Chi | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230067 | Phạm Xuân Phúc | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 6 | → |
| CKDL230065 | Nguyễn Văn Bình | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230072 | Đỗ Phương Hương | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL230073 | Vũ Văn Đức | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| CKDL230075 | Bùi Thu Hương | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL230074 | Tạ Hữu Minh | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230076 | Ngô Duy Phong | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL230070 | Đinh Hồng Hạnh | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230071 | Hoàng Quang Dũng | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 21 | 18 | → |
| CKDL230066 | Mai Đức Khánh | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230080 | Dương Thanh Nam | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230081 | Vũ Phương Ngọc | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL230083 | Trịnh Ngọc Linh | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| CKDL230084 | Dương Diệu Vy | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL230085 | Lê Văn Nghĩa | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| CKDL230086 | Hồ Nhật Cường | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL230087 | Mai Minh Bình | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230088 | Vũ Mai Mai | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230089 | Trần Phương Trâm | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL230090 | Trần Hồng Trâm | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230091 | Dương Văn An | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230092 | Huỳnh Thu Trâm | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230093 | Võ Minh Đạt | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230077 | Bùi Minh Hân | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL230078 | Trịnh Như Lan | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230068 | Trịnh Văn Thành | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL230096 | Lê Đình Cường | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| CKDL230095 | Phạm Ngọc Phương | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL230094 | Phan Ngọc Nhi | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL230098 | Trịnh Thị Hạnh | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230101 | Bùi Đức Nam | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 2 | → |
| CKDL230102 | Lê Thanh My | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230103 | Phan Đức An | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL230097 | Tạ Minh Thành | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| CKDL230104 | Hoàng Xuân Phúc | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL230105 | Ngô Xuân Đạt | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL230106 | Nguyễn Duy Tài | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| CKDL230107 | Hoàng Diệu Tú | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| CKDL230109 | Võ Đức Hải | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230110 | Tạ Thanh Tài | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL230111 | Đinh Hoàng Phong | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230099 | Đinh Như Nhi | Cơ khí Động lực K2023.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230112 | Mai Diệu Chi | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230113 | Bùi Duy Dũng | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230115 | Mai Thanh Hòa | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230114 | Đặng Xuân Minh | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230116 | Mai Thị Hà | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230117 | Phan Minh Ngân | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL230119 | Ngô Minh Minh | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230120 | Phan Nhật Trí | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230121 | Hồ Hoàng An | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230122 | Trần Xuân Hòa | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230123 | Vũ Hoàng Khánh | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| CKDL230124 | Lý Đức Long | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 3 | → |
| CKDL230125 | Tạ Anh Việt | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230126 | Vũ Hồng Hân | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230127 | Lý Hữu Đức | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230128 | Hồ Đình Bình | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230129 | Đinh Anh Long | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL230130 | Trần Khánh Lan | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230131 | Đỗ Duy Sơn | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 2 | → |
| CKDL230132 | Nguyễn Quang Long | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL230133 | Hoàng Quang Phúc | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| CKDL230134 | Đỗ Phương Khánh | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL230135 | Phan Quang Cường | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| CKDL230136 | Lê Mai Tú | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230137 | Bùi Duy Hải | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230138 | Vũ Minh Trí | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL230139 | Trịnh Gia Trí | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| CKDL230140 | Mai Hữu Bình | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230141 | Phan Bảo Hoa | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230142 | Ngô Đình Minh | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL230143 | Mai Minh Minh | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL230144 | Mai Quang Khang | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| CKDL230145 | Mai Diệu Quỳnh | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230146 | Phạm Đình Tuấn | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230147 | Mai Đình Tài | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230148 | Phạm Mỹ Quỳnh | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230149 | Đinh Như Uyên | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL230150 | Phạm Minh Trang | Cơ khí Động lực K2023.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |