| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL230108 | Đặng Hữu Khánh | Cơ khí Động lực K2023.03 | 4.74 | 98 | 18 | 6 | 89 | Xem chi tiết → |
| CKDL230118 | Hoàng Gia Hải | Cơ khí Động lực K2023.03 | 4.79 | 102 | 16 | 5 | 90 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL230108 | Đặng Hữu Khánh | Cơ khí Động lực K2023.03 | 4.74 | ⚠ Cao | 6 | 98 | 89 | → |
| CKDL230118 | Hoàng Gia Hải | Cơ khí Động lực K2023.03 | 4.79 | ⚠ Cao | 5 | 102 | 90 | → |
| CKDL230103 | Phan Đức An | Cơ khí Động lực K2023.03 | 5.84 | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL230101 | Bùi Đức Nam | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.98 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 2 | → |
| CKDL230104 | Hoàng Xuân Phúc | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL230105 | Ngô Xuân Đạt | Cơ khí Động lực K2023.03 | 5.69 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL230106 | Nguyễn Duy Tài | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.93 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| CKDL230102 | Lê Thanh My | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.85 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230109 | Võ Đức Hải | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.87 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230110 | Tạ Thanh Tài | Cơ khí Động lực K2023.03 | 5.74 | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL230111 | Đinh Hoàng Phong | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.98 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230112 | Mai Diệu Chi | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.87 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230113 | Bùi Duy Dũng | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.80 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230114 | Đặng Xuân Minh | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.58 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230115 | Mai Thanh Hòa | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230107 | Hoàng Diệu Tú | Cơ khí Động lực K2023.03 | 5.74 | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| CKDL230116 | Mai Thị Hà | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.83 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230117 | Phan Minh Ngân | Cơ khí Động lực K2023.03 | 8.19 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL230119 | Ngô Minh Minh | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.02 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230120 | Phan Nhật Trí | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.96 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230121 | Hồ Hoàng An | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.01 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230122 | Trần Xuân Hòa | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.96 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230123 | Vũ Hoàng Khánh | Cơ khí Động lực K2023.03 | 5.70 | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| CKDL230124 | Lý Đức Long | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 3 | → |
| CKDL230125 | Tạ Anh Việt | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.80 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230126 | Vũ Hồng Hân | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.24 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230127 | Lý Hữu Đức | Cơ khí Động lực K2023.03 | 8.10 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230128 | Hồ Đình Bình | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.97 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230129 | Đinh Anh Long | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL230130 | Trần Khánh Lan | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.72 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230131 | Đỗ Duy Sơn | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.05 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 2 | → |
| CKDL230132 | Nguyễn Quang Long | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.02 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL230133 | Hoàng Quang Phúc | Cơ khí Động lực K2023.03 | 5.75 | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| CKDL230134 | Đỗ Phương Khánh | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.00 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL230135 | Phan Quang Cường | Cơ khí Động lực K2023.03 | 5.92 | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| CKDL230136 | Lê Mai Tú | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230137 | Bùi Duy Hải | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.72 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230138 | Vũ Minh Trí | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.67 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL230139 | Trịnh Gia Trí | Cơ khí Động lực K2023.03 | 5.82 | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| CKDL230140 | Mai Hữu Bình | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.02 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230141 | Phan Bảo Hoa | Cơ khí Động lực K2023.03 | 8.06 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230142 | Ngô Đình Minh | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.09 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL230143 | Mai Minh Minh | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.72 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL230144 | Mai Quang Khang | Cơ khí Động lực K2023.03 | 5.88 | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| CKDL230145 | Mai Diệu Quỳnh | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.78 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230146 | Phạm Đình Tuấn | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.05 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230147 | Mai Đình Tài | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230148 | Phạm Mỹ Quỳnh | Cơ khí Động lực K2023.03 | 7.79 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230149 | Đinh Như Uyên | Cơ khí Động lực K2023.03 | 5.80 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL230150 | Phạm Minh Trang | Cơ khí Động lực K2023.03 | 6.75 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |