| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL230051 | Trần Đức Tài | Cơ khí Động lực K2023.02 | 4.57 | 115 | 19 | 7 | 106 | Xem chi tiết → |
| CKDL230079 | Mai Tuấn Huy | Cơ khí Động lực K2023.02 | 4.67 | 93 | 19 | 7 | 90 | Xem chi tiết → |
| CKDL230064 | Lý Anh Trí | Cơ khí Động lực K2023.02 | 4.73 | 97 | 19 | 6 | 85 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL230082 | Nguyễn Minh Thiện | Cơ khí Động lực K2023.02 | 5.65 | 1 | 14 | 14 | Xem chi tiết → |
| CKDL230100 | Dương Hoàng Dũng | Cơ khí Động lực K2023.02 | 5.83 | 1 | 20 | 20 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL230051 | Trần Đức Tài | Cơ khí Động lực K2023.02 | 4.57 | ⚠ Cao | 7 | 115 | 106 | → |
| CKDL230064 | Lý Anh Trí | Cơ khí Động lực K2023.02 | 4.73 | ⚠ Cao | 6 | 97 | 85 | → |
| CKDL230079 | Mai Tuấn Huy | Cơ khí Động lực K2023.02 | 4.67 | ⚠ Cao | 7 | 93 | 90 | → |
| CKDL230082 | Nguyễn Minh Thiện | Cơ khí Động lực K2023.02 | 5.65 | ⚠ Trung bình | 1 | 14 | 14 | → |
| CKDL230100 | Dương Hoàng Dũng | Cơ khí Động lực K2023.02 | 5.83 | ⚠ Trung bình | 1 | 20 | 20 | → |
| CKDL230055 | Phan Hoàng Thành | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.77 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL230053 | Võ Minh Giang | Cơ khí Động lực K2023.02 | 7.28 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230056 | Đặng Quang Thiện | Cơ khí Động lực K2023.02 | 7.75 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230058 | Mai Khánh Khánh | Cơ khí Động lực K2023.02 | 7.92 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 4 | → |
| CKDL230059 | Đinh Minh Mai | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.97 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230061 | Hồ Minh Bình | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.97 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230060 | Đỗ Hồng Trâm | Cơ khí Động lực K2023.02 | 7.89 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL230062 | Đỗ Khánh Linh | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.86 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230063 | Phan Đình Đạt | Cơ khí Động lực K2023.02 | 5.60 | ✓ Thấp | 0 | 29 | 29 | → |
| CKDL230057 | Hoàng Quang Việt | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.82 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230052 | Võ Tuấn Đức | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.54 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 11 | → |
| CKDL230066 | Mai Đức Khánh | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230065 | Nguyễn Văn Bình | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.90 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230067 | Phạm Xuân Phúc | Cơ khí Động lực K2023.02 | 7.70 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 6 | → |
| CKDL230068 | Trịnh Văn Thành | Cơ khí Động lực K2023.02 | 7.41 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL230071 | Hoàng Quang Dũng | Cơ khí Động lực K2023.02 | 5.75 | ✓ Thấp | 0 | 21 | 18 | → |
| CKDL230072 | Đỗ Phương Hương | Cơ khí Động lực K2023.02 | 5.79 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL230069 | Hồ Mai Chi | Cơ khí Động lực K2023.02 | 8.05 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230070 | Đinh Hồng Hạnh | Cơ khí Động lực K2023.02 | 7.98 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230074 | Tạ Hữu Minh | Cơ khí Động lực K2023.02 | 8.11 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230073 | Vũ Văn Đức | Cơ khí Động lực K2023.02 | 5.82 | ✓ Thấp | 0 | 15 | 15 | → |
| CKDL230075 | Bùi Thu Hương | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.53 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL230076 | Ngô Duy Phong | Cơ khí Động lực K2023.02 | 5.71 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL230078 | Trịnh Như Lan | Cơ khí Động lực K2023.02 | 8.09 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230077 | Bùi Minh Hân | Cơ khí Động lực K2023.02 | 8.07 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL230080 | Dương Thanh Nam | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.80 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230054 | Hoàng Đình Khánh | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.98 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230081 | Vũ Phương Ngọc | Cơ khí Động lực K2023.02 | 5.87 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL230083 | Trịnh Ngọc Linh | Cơ khí Động lực K2023.02 | 5.91 | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| CKDL230085 | Lê Văn Nghĩa | Cơ khí Động lực K2023.02 | 5.69 | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |
| CKDL230084 | Dương Diệu Vy | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL230087 | Mai Minh Bình | Cơ khí Động lực K2023.02 | 7.93 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230088 | Vũ Mai Mai | Cơ khí Động lực K2023.02 | 7.01 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230089 | Trần Phương Trâm | Cơ khí Động lực K2023.02 | 7.09 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL230086 | Hồ Nhật Cường | Cơ khí Động lực K2023.02 | 7.04 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL230091 | Dương Văn An | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.80 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230092 | Huỳnh Thu Trâm | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.73 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230093 | Võ Minh Đạt | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.76 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230094 | Phan Ngọc Nhi | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.99 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL230095 | Phạm Ngọc Phương | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.73 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL230096 | Lê Đình Cường | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| CKDL230097 | Tạ Minh Thành | Cơ khí Động lực K2023.02 | 5.78 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| CKDL230090 | Trần Hồng Trâm | Cơ khí Động lực K2023.02 | 7.03 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230098 | Trịnh Thị Hạnh | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.99 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230099 | Đinh Như Nhi | Cơ khí Động lực K2023.02 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |