📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Đình Nguyên

Mã CV: CV_CKDL_02CTĐT: Cơ khí Động lựcKhóa: K2023Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
3
6%
Rủi ro TB
2
Rủi ro thấp
45
PLO TB nhóm
6.73
% PLO đạt nhóm
93.7%
SV có Pass/CLO yếu
48

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
CKDL230051 Trần Đức Tài Cơ khí Động lực K2023.02 4.57 115 19 7 106 Xem chi tiết →
CKDL230079 Mai Tuấn Huy Cơ khí Động lực K2023.02 4.67 93 19 7 90 Xem chi tiết →
CKDL230064 Lý Anh Trí Cơ khí Động lực K2023.02 4.73 97 19 6 85 Xem chi tiết →

III. ⚠️ Sinh viên rủi ro TRUNG BÌNH

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
CKDL230082 Nguyễn Minh Thiện Cơ khí Động lực K2023.02 5.65 1 14 14 Xem chi tiết →
CKDL230100 Dương Hoàng Dũng Cơ khí Động lực K2023.02 5.83 1 20 20 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
CKDL230051 Trần Đức Tài Cơ khí Động lực K2023.02 4.57 ⚠ Cao 7 115 106
CKDL230064 Lý Anh Trí Cơ khí Động lực K2023.02 4.73 ⚠ Cao 6 97 85
CKDL230079 Mai Tuấn Huy Cơ khí Động lực K2023.02 4.67 ⚠ Cao 7 93 90
CKDL230082 Nguyễn Minh Thiện Cơ khí Động lực K2023.02 5.65 ⚠ Trung bình 1 14 14
CKDL230100 Dương Hoàng Dũng Cơ khí Động lực K2023.02 5.83 ⚠ Trung bình 1 20 20
CKDL230055 Phan Hoàng Thành Cơ khí Động lực K2023.02 6.77 ✓ Thấp 0 1 1
CKDL230053 Võ Minh Giang Cơ khí Động lực K2023.02 7.28 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL230056 Đặng Quang Thiện Cơ khí Động lực K2023.02 7.75 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL230058 Mai Khánh Khánh Cơ khí Động lực K2023.02 7.92 ✓ Thấp 0 7 4
CKDL230059 Đinh Minh Mai Cơ khí Động lực K2023.02 6.97 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL230061 Hồ Minh Bình Cơ khí Động lực K2023.02 6.97 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL230060 Đỗ Hồng Trâm Cơ khí Động lực K2023.02 7.89 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL230062 Đỗ Khánh Linh Cơ khí Động lực K2023.02 6.86 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL230063 Phan Đình Đạt Cơ khí Động lực K2023.02 5.60 ✓ Thấp 0 29 29
CKDL230057 Hoàng Quang Việt Cơ khí Động lực K2023.02 6.82 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL230052 Võ Tuấn Đức Cơ khí Động lực K2023.02 6.54 ✓ Thấp 0 13 11
CKDL230066 Mai Đức Khánh Cơ khí Động lực K2023.02 6.78 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL230065 Nguyễn Văn Bình Cơ khí Động lực K2023.02 6.90 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL230067 Phạm Xuân Phúc Cơ khí Động lực K2023.02 7.70 ✓ Thấp 0 8 6
CKDL230068 Trịnh Văn Thành Cơ khí Động lực K2023.02 7.41 ✓ Thấp 0 11 11
CKDL230071 Hoàng Quang Dũng Cơ khí Động lực K2023.02 5.75 ✓ Thấp 0 21 18
CKDL230072 Đỗ Phương Hương Cơ khí Động lực K2023.02 5.79 ✓ Thấp 0 17 17
CKDL230069 Hồ Mai Chi Cơ khí Động lực K2023.02 8.05 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL230070 Đinh Hồng Hạnh Cơ khí Động lực K2023.02 7.98 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL230074 Tạ Hữu Minh Cơ khí Động lực K2023.02 8.11 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL230073 Vũ Văn Đức Cơ khí Động lực K2023.02 5.82 ✓ Thấp 0 15 15
CKDL230075 Bùi Thu Hương Cơ khí Động lực K2023.02 6.53 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL230076 Ngô Duy Phong Cơ khí Động lực K2023.02 5.71 ✓ Thấp 0 17 17
CKDL230078 Trịnh Như Lan Cơ khí Động lực K2023.02 8.09 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL230077 Bùi Minh Hân Cơ khí Động lực K2023.02 8.07 ✓ Thấp 0 1 1
CKDL230080 Dương Thanh Nam Cơ khí Động lực K2023.02 6.80 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL230054 Hoàng Đình Khánh Cơ khí Động lực K2023.02 6.98 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL230081 Vũ Phương Ngọc Cơ khí Động lực K2023.02 5.87 ✓ Thấp 0 17 17
CKDL230083 Trịnh Ngọc Linh Cơ khí Động lực K2023.02 5.91 ✓ Thấp 0 14 14
CKDL230085 Lê Văn Nghĩa Cơ khí Động lực K2023.02 5.69 ✓ Thấp 0 14 14
CKDL230084 Dương Diệu Vy Cơ khí Động lực K2023.02 6.78 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL230087 Mai Minh Bình Cơ khí Động lực K2023.02 7.93 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL230088 Vũ Mai Mai Cơ khí Động lực K2023.02 7.01 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL230089 Trần Phương Trâm Cơ khí Động lực K2023.02 7.09 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL230086 Hồ Nhật Cường Cơ khí Động lực K2023.02 7.04 ✓ Thấp 0 0 0
CKDL230091 Dương Văn An Cơ khí Động lực K2023.02 6.80 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL230092 Huỳnh Thu Trâm Cơ khí Động lực K2023.02 6.73 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL230093 Võ Minh Đạt Cơ khí Động lực K2023.02 6.76 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL230094 Phan Ngọc Nhi Cơ khí Động lực K2023.02 6.99 ✓ Thấp 0 0 0
CKDL230095 Phạm Ngọc Phương Cơ khí Động lực K2023.02 6.73 ✓ Thấp 0 11 11
CKDL230096 Lê Đình Cường Cơ khí Động lực K2023.02 6.88 ✓ Thấp 0 7 5
CKDL230097 Tạ Minh Thành Cơ khí Động lực K2023.02 5.78 ✓ Thấp 0 22 22
CKDL230090 Trần Hồng Trâm Cơ khí Động lực K2023.02 7.03 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL230098 Trịnh Thị Hạnh Cơ khí Động lực K2023.02 6.99 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL230099 Đinh Như Nhi Cơ khí Động lực K2023.02 6.91 ✓ Thấp 0 3 3