| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL230011 | Trịnh Minh Quỳnh | Cơ khí Động lực K2023.01 | 4.74 | 103 | 19 | 7 | 103 | Xem chi tiết → |
| CKDL230003 | Hoàng Bảo Phương | Cơ khí Động lực K2023.01 | 4.55 | 105 | 17 | 6 | 90 | Xem chi tiết → |
| CKDL230013 | Phạm Anh Khánh | Cơ khí Động lực K2023.01 | 4.78 | 95 | 17 | 6 | 89 | Xem chi tiết → |
| CKDL230037 | Nguyễn Đức Trí | Cơ khí Động lực K2023.01 | 4.65 | 101 | 19 | 6 | 86 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL230002 | Ngô Thanh Giang | Cơ khí Động lực K2023.01 | 5.76 | 1 | 18 | 18 | Xem chi tiết → |
| CKDL230004 | Vũ Minh Đạt | Cơ khí Động lực K2023.01 | 5.83 | 1 | 15 | 15 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL230003 | Hoàng Bảo Phương | Cơ khí Động lực K2023.01 | 4.55 | ⚠ Cao | 6 | 105 | 90 | → |
| CKDL230011 | Trịnh Minh Quỳnh | Cơ khí Động lực K2023.01 | 4.74 | ⚠ Cao | 7 | 103 | 103 | → |
| CKDL230013 | Phạm Anh Khánh | Cơ khí Động lực K2023.01 | 4.78 | ⚠ Cao | 6 | 95 | 89 | → |
| CKDL230037 | Nguyễn Đức Trí | Cơ khí Động lực K2023.01 | 4.65 | ⚠ Cao | 6 | 101 | 86 | → |
| CKDL230004 | Vũ Minh Đạt | Cơ khí Động lực K2023.01 | 5.83 | ⚠ Trung bình | 1 | 15 | 15 | → |
| CKDL230002 | Ngô Thanh Giang | Cơ khí Động lực K2023.01 | 5.76 | ⚠ Trung bình | 1 | 18 | 18 | → |
| CKDL230005 | Phạm Thanh Nam | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.97 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230006 | Nguyễn Nhật Nghĩa | Cơ khí Động lực K2023.01 | 7.08 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL230008 | Đinh Hoàng An | Cơ khí Động lực K2023.01 | 8.02 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230007 | Đặng Đức Huy | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.95 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230010 | Mai Xuân Thiện | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.98 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL230009 | Đinh Anh Huy | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.62 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL230012 | Ngô Duy Nam | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.76 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230014 | Trần Thị Anh | Cơ khí Động lực K2023.01 | 7.08 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230015 | Phan Duy Hòa | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.58 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| CKDL230001 | Trần Thu Giang | Cơ khí Động lực K2023.01 | 7.68 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230017 | Mai Gia Khánh | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.99 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230018 | Phạm Thanh Sơn | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.76 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230019 | Bùi Hoàng Tuấn | Cơ khí Động lực K2023.01 | 5.91 | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| CKDL230020 | Phan Nhật Trí | Cơ khí Động lực K2023.01 | 5.61 | ✓ Thấp | 0 | 23 | 23 | → |
| CKDL230021 | Vũ Minh Phong | Cơ khí Động lực K2023.01 | 7.00 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230022 | Nguyễn Tuấn Bình | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.76 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230023 | Dương Xuân Tài | Cơ khí Động lực K2023.01 | 7.02 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230024 | Đặng Khánh Quỳnh | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.72 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230025 | Tạ Minh Dũng | Cơ khí Động lực K2023.01 | 5.72 | ✓ Thấp | 0 | 27 | 25 | → |
| CKDL230026 | Huỳnh Minh An | Cơ khí Động lực K2023.01 | 7.11 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL230027 | Đỗ Như Hoa | Cơ khí Động lực K2023.01 | 5.67 | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| CKDL230028 | Mai Thanh Phúc | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.61 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL230029 | Võ Minh Vy | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| CKDL230030 | Bùi Thanh Minh | Cơ khí Động lực K2023.01 | 8.06 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL230031 | Huỳnh Văn Nghĩa | Cơ khí Động lực K2023.01 | 8.00 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230016 | Phan Đình Tài | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.81 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230032 | Vũ Anh Tài | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.92 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230033 | Võ Hoàng Cường | Cơ khí Động lực K2023.01 | 5.77 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| CKDL230035 | Lý Gia Nghĩa | Cơ khí Động lực K2023.01 | 7.75 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230034 | Trần Hoàng Quân | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.86 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230036 | Hồ Bảo Trâm | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.99 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL230038 | Huỳnh Gia Thành | Cơ khí Động lực K2023.01 | 7.49 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL230039 | Ngô Bảo Linh | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.94 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230040 | Phan Đức Khang | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.81 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| CKDL230041 | Đinh Xuân Dũng | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.94 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230042 | Dương Hoàng Minh | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.94 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230043 | Dương Ngọc Phương | Cơ khí Động lực K2023.01 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL230044 | Trần Quang Tuấn | Cơ khí Động lực K2023.01 | 7.17 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL230045 | Mai Hữu Đức | Cơ khí Động lực K2023.01 | 7.68 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL230046 | Đỗ Khánh Hân | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.76 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL230047 | Dương Anh Minh | Cơ khí Động lực K2023.01 | 5.58 | ✓ Thấp | 0 | 27 | 25 | → |
| CKDL230048 | Đặng Nhật Minh | Cơ khí Động lực K2023.01 | 7.63 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL230049 | Trịnh Minh Tài | Cơ khí Động lực K2023.01 | 6.98 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL230050 | Trần Nhật An | Cơ khí Động lực K2023.01 | 7.62 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 7 | → |