📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Hồng Nhật

Mã CV: CV_CKDL_01CTĐT: Cơ khí Động lựcKhóa: K2023Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
4
8%
Rủi ro TB
2
Rủi ro thấp
44
PLO TB nhóm
6.71
% PLO đạt nhóm
92.3%
SV có Pass/CLO yếu
50

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
CKDL230011 Trịnh Minh Quỳnh Cơ khí Động lực K2023.01 4.74 103 19 7 103 Xem chi tiết →
CKDL230003 Hoàng Bảo Phương Cơ khí Động lực K2023.01 4.55 105 17 6 90 Xem chi tiết →
CKDL230013 Phạm Anh Khánh Cơ khí Động lực K2023.01 4.78 95 17 6 89 Xem chi tiết →
CKDL230037 Nguyễn Đức Trí Cơ khí Động lực K2023.01 4.65 101 19 6 86 Xem chi tiết →

III. ⚠️ Sinh viên rủi ro TRUNG BÌNH

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
CKDL230002 Ngô Thanh Giang Cơ khí Động lực K2023.01 5.76 1 18 18 Xem chi tiết →
CKDL230004 Vũ Minh Đạt Cơ khí Động lực K2023.01 5.83 1 15 15 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
CKDL230003 Hoàng Bảo Phương Cơ khí Động lực K2023.01 4.55 ⚠ Cao 6 105 90
CKDL230011 Trịnh Minh Quỳnh Cơ khí Động lực K2023.01 4.74 ⚠ Cao 7 103 103
CKDL230013 Phạm Anh Khánh Cơ khí Động lực K2023.01 4.78 ⚠ Cao 6 95 89
CKDL230037 Nguyễn Đức Trí Cơ khí Động lực K2023.01 4.65 ⚠ Cao 6 101 86
CKDL230004 Vũ Minh Đạt Cơ khí Động lực K2023.01 5.83 ⚠ Trung bình 1 15 15
CKDL230002 Ngô Thanh Giang Cơ khí Động lực K2023.01 5.76 ⚠ Trung bình 1 18 18
CKDL230005 Phạm Thanh Nam Cơ khí Động lực K2023.01 6.97 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL230006 Nguyễn Nhật Nghĩa Cơ khí Động lực K2023.01 7.08 ✓ Thấp 0 1 1
CKDL230008 Đinh Hoàng An Cơ khí Động lực K2023.01 8.02 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL230007 Đặng Đức Huy Cơ khí Động lực K2023.01 6.95 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL230010 Mai Xuân Thiện Cơ khí Động lực K2023.01 6.98 ✓ Thấp 0 1 1
CKDL230009 Đinh Anh Huy Cơ khí Động lực K2023.01 6.62 ✓ Thấp 0 13 13
CKDL230012 Ngô Duy Nam Cơ khí Động lực K2023.01 6.76 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL230014 Trần Thị Anh Cơ khí Động lực K2023.01 7.08 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL230015 Phan Duy Hòa Cơ khí Động lực K2023.01 6.58 ✓ Thấp 0 7 5
CKDL230001 Trần Thu Giang Cơ khí Động lực K2023.01 7.68 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL230017 Mai Gia Khánh Cơ khí Động lực K2023.01 6.99 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL230018 Phạm Thanh Sơn Cơ khí Động lực K2023.01 6.76 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL230019 Bùi Hoàng Tuấn Cơ khí Động lực K2023.01 5.91 ✓ Thấp 0 19 19
CKDL230020 Phan Nhật Trí Cơ khí Động lực K2023.01 5.61 ✓ Thấp 0 23 23
CKDL230021 Vũ Minh Phong Cơ khí Động lực K2023.01 7.00 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL230022 Nguyễn Tuấn Bình Cơ khí Động lực K2023.01 6.76 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL230023 Dương Xuân Tài Cơ khí Động lực K2023.01 7.02 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL230024 Đặng Khánh Quỳnh Cơ khí Động lực K2023.01 6.72 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL230025 Tạ Minh Dũng Cơ khí Động lực K2023.01 5.72 ✓ Thấp 0 27 25
CKDL230026 Huỳnh Minh An Cơ khí Động lực K2023.01 7.11 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL230027 Đỗ Như Hoa Cơ khí Động lực K2023.01 5.67 ✓ Thấp 0 19 19
CKDL230028 Mai Thanh Phúc Cơ khí Động lực K2023.01 6.61 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL230029 Võ Minh Vy Cơ khí Động lực K2023.01 6.91 ✓ Thấp 0 7 5
CKDL230030 Bùi Thanh Minh Cơ khí Động lực K2023.01 8.06 ✓ Thấp 0 1 1
CKDL230031 Huỳnh Văn Nghĩa Cơ khí Động lực K2023.01 8.00 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL230016 Phan Đình Tài Cơ khí Động lực K2023.01 6.81 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL230032 Vũ Anh Tài Cơ khí Động lực K2023.01 6.92 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL230033 Võ Hoàng Cường Cơ khí Động lực K2023.01 5.77 ✓ Thấp 0 22 22
CKDL230035 Lý Gia Nghĩa Cơ khí Động lực K2023.01 7.75 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL230034 Trần Hoàng Quân Cơ khí Động lực K2023.01 6.86 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL230036 Hồ Bảo Trâm Cơ khí Động lực K2023.01 6.99 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL230038 Huỳnh Gia Thành Cơ khí Động lực K2023.01 7.49 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL230039 Ngô Bảo Linh Cơ khí Động lực K2023.01 6.94 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL230040 Phan Đức Khang Cơ khí Động lực K2023.01 6.81 ✓ Thấp 0 7 5
CKDL230041 Đinh Xuân Dũng Cơ khí Động lực K2023.01 6.94 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL230042 Dương Hoàng Minh Cơ khí Động lực K2023.01 6.94 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL230043 Dương Ngọc Phương Cơ khí Động lực K2023.01 7.86 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL230044 Trần Quang Tuấn Cơ khí Động lực K2023.01 7.17 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL230045 Mai Hữu Đức Cơ khí Động lực K2023.01 7.68 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL230046 Đỗ Khánh Hân Cơ khí Động lực K2023.01 6.76 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL230047 Dương Anh Minh Cơ khí Động lực K2023.01 5.58 ✓ Thấp 0 27 25
CKDL230048 Đặng Nhật Minh Cơ khí Động lực K2023.01 7.63 ✓ Thấp 0 12 12
CKDL230049 Trịnh Minh Tài Cơ khí Động lực K2023.01 6.98 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL230050 Trần Nhật An Cơ khí Động lực K2023.01 7.62 ✓ Thấp 0 9 7