Dashboard Trưởng CTĐT — Cơ khí Động lực
CTĐT: Cơ khí Động lựcKhoa: Khoa Cơ khí - Nhiệt - Động lựcKhóa: K2022
I. Tổng quan ngành/cohort
CLO đạt
89.0%
27,900 kết quả
II. Phân tích chi tiết PLO
| PLO |
Số SV |
Điểm TB |
Số SV đạt |
T_m |
δ_m |
Trạng thái |
| PLO1 |
150 |
6.78 |
136 |
90.7% |
70% |
✓ Đạt |
| PLO2 |
150 |
6.76 |
136 |
90.7% |
70% |
✓ Đạt |
| PLO3 |
150 |
6.79 |
136 |
90.7% |
70% |
✓ Đạt |
| PLO4 |
150 |
6.87 |
139 |
92.7% |
70% |
✓ Đạt |
| PLO5 |
150 |
6.72 |
136 |
90.7% |
70% |
✓ Đạt |
| PLO6 |
150 |
6.76 |
138 |
92.0% |
70% |
✓ Đạt |
| PLO7 |
150 |
6.88 |
136 |
90.7% |
70% |
✓ Đạt |
III. ⚠️ Top 20 CLO có tỷ lệ đạt thấp nhất
IV. ⚠️ Top học phần có nhiều mâu thuẫn Pass/CLO
| Mã HP |
Tên HP |
TC |
GV |
Mâu thuẫn |
| C046 |
Động cơ phản lực và tuốc bin khí |
2 |
Dương Gia Khánh |
63 |
| C018 |
Xác suất thống kê |
3 |
Hồ Thị Lan |
60 |
| C051 |
Động cơ tăng áp |
2 |
Đỗ Quang Huy |
58 |
| C011 |
Giải tích nâng cao |
4 |
Huỳnh Đức Tài |
58 |
| C006 |
Pháp luật đại cương |
2 |
Huỳnh Đức Tài |
57 |
| C054 |
PBL1: Truyền động cơ khí |
2 |
Lý Thanh Tùng |
56 |
| C030 |
Kỹ thuật thuỷ khí |
2 |
Hồ Thị Lan |
54 |
| C001 |
Triết học Mac-Lê nin |
3 |
Đặng Hữu Phúc |
54 |
| C020 |
Đồ họa kỹ thuật |
3 |
Lý Thanh Tùng |
53 |
| C028 |
Nhập môn ngành |
2 |
Đỗ Quang Huy |
53 |
| C061 |
Truyền động thuỷ khí ô tô, máy công trình |
2 |
Tạ Bảo Long |
53 |
| C009 |
Kỹ thuật viết và thuyết trình tiếng Anh |
2 |
Dương Gia Khánh |
52 |
| C042 |
Kết cấu và tính toán động cơ đốt trong |
3 |
Trần Quốc Bảo |
52 |
| C015 |
Vật lý Điện, Từ, Quang |
3 |
Võ Nhật Minh |
51 |
| C012 |
Toán chuyên ngành |
2 |
Lê Minh Cường |
51 |
| C032 |
Chi tiết máy |
2 |
Huỳnh Đức Tài |
51 |
| C031 |
Nguyên lý máy |
2 |
Phan Thanh Sơn |
51 |
| C017 |
Phương pháp tính |
2 |
Hoàng Anh Dũng |
51 |
| C033 |
Nguyên lý động cơ |
3 |
Mai Hồng Nhung |
50 |
| C055 |
Lý thuyết ô tô |
2 |
Đỗ Quang Huy |
50 |
V. Truy vết các nguyên nhân hệ thống (Sankey)
| PLO ✗ |
Số SV |
Số HP |
Số dòng |
| PLO1 |
14 |
30 |
556 |
| PLO2 |
14 |
14 |
131 |
| PLO3 |
14 |
17 |
212 |
| PLO4 |
11 |
10 |
118 |
| PLO5 |
14 |
34 |
407 |
| PLO6 |
12 |
4 |
93 |
| PLO7 |
14 |
15 |
153 |
Học phần xuất hiện nhiều nhất trong truy vết
| Mã HP |
Tên HP |
Số SV |
Số CLO |
Số dòng |
| C051 |
Động cơ tăng áp |
13 |
3 |
37 |
| C011 |
Giải tích nâng cao |
14 |
3 |
34 |
| C032 |
Chi tiết máy |
12 |
3 |
34 |
| C043 |
Hệ thống điện - điện tử trên ô tô |
13 |
3 |
34 |
| C035 |
Sức bền vật liệu |
12 |
3 |
33 |
| C033 |
Nguyên lý động cơ |
13 |
3 |
33 |
| C034 |
Vật liệu kỹ thuật |
12 |
3 |
32 |
| C001 |
Triết học Mac-Lê nin |
14 |
3 |
32 |
| C044 |
Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong động cơ |
12 |
3 |
31 |
| C046 |
Động cơ phản lực và tuốc bin khí |
13 |
3 |
31 |
| C012 |
Toán chuyên ngành |
12 |
3 |
31 |
| C005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
12 |
3 |
31 |
| C027 |
Quản trị học |
12 |
3 |
30 |
| C036 |
Kỹ thuật điện-điện tử |
13 |
3 |
30 |
| C037 |
Kỹ thuật nhiệt |
11 |
3 |
30 |
VI. Top 30 sinh viên rủi ro CAO
| Mã SV |
Họ tên |
Lớp |
PLO TB |
PLO ✗ |
CLO ✗ |
Pass/CLO |
Chi tiết |
| CKDL220002 |
Ngô Ngọc Tú |
Cơ khí Động lực K2022.01 |
4.63 |
7 |
143 |
134 |
→ |
| CKDL220004 |
Hồ Khánh Dung |
Cơ khí Động lực K2022.01 |
4.72 |
7 |
115 |
109 |
→ |
| CKDL220014 |
Tạ Hồng Trang |
Cơ khí Động lực K2022.01 |
4.75 |
7 |
124 |
112 |
→ |
| CKDL220017 |
Huỳnh Duy Hải |
Cơ khí Động lực K2022.01 |
4.68 |
7 |
130 |
124 |
→ |
| CKDL220063 |
Huỳnh Thanh Uyên |
Cơ khí Động lực K2022.02 |
4.74 |
7 |
135 |
129 |
→ |
| CKDL220073 |
Đinh Thu Vy |
Cơ khí Động lực K2022.02 |
4.84 |
7 |
111 |
105 |
→ |
| CKDL220133 |
Đặng Hữu Thắng |
Cơ khí Động lực K2022.03 |
4.73 |
7 |
128 |
120 |
→ |
| CKDL220126 |
Huỳnh Như Trâm |
Cơ khí Động lực K2022.03 |
4.75 |
7 |
122 |
110 |
→ |
| CKDL220130 |
Vũ Quang Tài |
Cơ khí Động lực K2022.03 |
4.70 |
7 |
139 |
133 |
→ |
| CKDL220033 |
Hoàng Duy Khánh |
Cơ khí Động lực K2022.01 |
4.86 |
6 |
119 |
116 |
→ |
| CKDL220034 |
Đinh Thanh Phương |
Cơ khí Động lực K2022.01 |
4.83 |
6 |
130 |
118 |
→ |
| CKDL220052 |
Lý Minh Thắng |
Cơ khí Động lực K2022.02 |
4.78 |
6 |
127 |
122 |
→ |
| CKDL220036 |
Võ Gia Nghĩa |
Cơ khí Động lực K2022.01 |
4.88 |
6 |
120 |
117 |
→ |
| CKDL220146 |
Dương Anh Cường |
Cơ khí Động lực K2022.03 |
4.78 |
6 |
119 |
104 |
→ |