| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL220063 | Huỳnh Thanh Uyên | Cơ khí Động lực K2022.02 | 4.74 | 135 | 21 | 7 | 129 | Xem chi tiết → |
| CKDL220073 | Đinh Thu Vy | Cơ khí Động lực K2022.02 | 4.84 | 111 | 16 | 7 | 105 | Xem chi tiết → |
| CKDL220052 | Lý Minh Thắng | Cơ khí Động lực K2022.02 | 4.78 | 127 | 19 | 6 | 122 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL220052 | Lý Minh Thắng | Cơ khí Động lực K2022.02 | 4.78 | ⚠ Cao | 6 | 127 | 122 | → |
| CKDL220063 | Huỳnh Thanh Uyên | Cơ khí Động lực K2022.02 | 4.74 | ⚠ Cao | 7 | 135 | 129 | → |
| CKDL220073 | Đinh Thu Vy | Cơ khí Động lực K2022.02 | 4.84 | ⚠ Cao | 7 | 111 | 105 | → |
| CKDL220053 | Trần Minh Nam | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.53 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 13 | → |
| CKDL220055 | Hoàng Thu Trâm | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220056 | Trần Anh Cường | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.63 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 8 | → |
| CKDL220057 | Đỗ Phương Trâm | Cơ khí Động lực K2022.02 | 7.83 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220051 | Võ Minh Phong | Cơ khí Động lực K2022.02 | 5.75 | ✓ Thấp | 0 | 29 | 29 | → |
| CKDL220058 | Nguyễn Diệu Giang | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.81 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL220059 | Phạm Văn Phúc | Cơ khí Động lực K2022.02 | 8.03 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220061 | Đỗ Anh Cường | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220060 | Lê Diệu Hương | Cơ khí Động lực K2022.02 | 5.67 | ✓ Thấp | 0 | 37 | 37 | → |
| CKDL220062 | Vũ Hữu Long | Cơ khí Động lực K2022.02 | 5.91 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL220064 | Đỗ Thanh Hòa | Cơ khí Động lực K2022.02 | 5.71 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL220065 | Lê Bảo Tú | Cơ khí Động lực K2022.02 | 5.83 | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL220054 | Trần Hoàng Nam | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.71 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 6 | → |
| CKDL220066 | Tạ Đức Minh | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.67 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220067 | Hoàng Ngọc Khánh | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.70 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 8 | → |
| CKDL220069 | Trịnh Diệu Khánh | Cơ khí Động lực K2022.02 | 7.92 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220068 | Ngô Quang Phúc | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.84 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220070 | Nguyễn Hữu Tài | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.92 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220071 | Trần Bảo Quỳnh | Cơ khí Động lực K2022.02 | 7.70 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL220072 | Vũ Ngọc Dung | Cơ khí Động lực K2022.02 | 7.08 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 2 | → |
| CKDL220074 | Vũ Phương Trâm | Cơ khí Động lực K2022.02 | 7.92 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220075 | Lý Hữu Phúc | Cơ khí Động lực K2022.02 | 7.79 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL220076 | Trịnh Nhật Thiện | Cơ khí Động lực K2022.02 | 7.62 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220077 | Huỳnh Thanh Sơn | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.75 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 4 | → |
| CKDL220078 | Trần Đình Trí | Cơ khí Động lực K2022.02 | 5.90 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL220079 | Võ Khánh Nhi | Cơ khí Động lực K2022.02 | 7.98 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220080 | Phan Minh Tài | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.92 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL220081 | Phan Minh Tài | Cơ khí Động lực K2022.02 | 7.92 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220082 | Đinh Hoàng Đức | Cơ khí Động lực K2022.02 | 7.92 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL220083 | Lý Minh Quân | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.84 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220084 | Vũ Nhật Phong | Cơ khí Động lực K2022.02 | 7.92 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 0 | → |
| CKDL220085 | Đặng Hồng Ngọc | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.66 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220086 | Vũ Khánh Vy | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220087 | Hồ Tuấn Nam | Cơ khí Động lực K2022.02 | 5.88 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220088 | Lê Minh Nghĩa | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.65 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL220089 | Phạm Thanh Minh | Cơ khí Động lực K2022.02 | 8.09 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220090 | Bùi Anh Tuấn | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.65 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220091 | Trịnh Gia Phong | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL220092 | Đinh Bảo Trâm | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 3 | → |
| CKDL220093 | Đỗ Đức Sơn | Cơ khí Động lực K2022.02 | 7.92 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220094 | Phan Minh Đạt | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL220095 | Đinh Quang Thiện | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220096 | Trần Quang Nam | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.87 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220097 | Bùi Hữu Cường | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| CKDL220098 | Hồ Đức Thắng | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.93 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220099 | Ngô Ngọc Hân | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.87 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220100 | Bùi Thị Lan | Cơ khí Động lực K2022.02 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 14 | 14 | → |