📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Đình Nguyên

Mã CV: CV_CKDL_02CTĐT: Cơ khí Động lựcKhóa: K2022Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
3
6%
Rủi ro TB
0
Rủi ro thấp
47
PLO TB nhóm
6.82
% PLO đạt nhóm
94.3%
SV có Pass/CLO yếu
49

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
CKDL220063 Huỳnh Thanh Uyên Cơ khí Động lực K2022.02 4.74 135 21 7 129 Xem chi tiết →
CKDL220073 Đinh Thu Vy Cơ khí Động lực K2022.02 4.84 111 16 7 105 Xem chi tiết →
CKDL220052 Lý Minh Thắng Cơ khí Động lực K2022.02 4.78 127 19 6 122 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
CKDL220052 Lý Minh Thắng Cơ khí Động lực K2022.02 4.78 ⚠ Cao 6 127 122
CKDL220063 Huỳnh Thanh Uyên Cơ khí Động lực K2022.02 4.74 ⚠ Cao 7 135 129
CKDL220073 Đinh Thu Vy Cơ khí Động lực K2022.02 4.84 ⚠ Cao 7 111 105
CKDL220053 Trần Minh Nam Cơ khí Động lực K2022.02 6.53 ✓ Thấp 0 17 13
CKDL220055 Hoàng Thu Trâm Cơ khí Động lực K2022.02 6.88 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL220056 Trần Anh Cường Cơ khí Động lực K2022.02 6.63 ✓ Thấp 0 11 8
CKDL220057 Đỗ Phương Trâm Cơ khí Động lực K2022.02 7.83 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL220051 Võ Minh Phong Cơ khí Động lực K2022.02 5.75 ✓ Thấp 0 29 29
CKDL220058 Nguyễn Diệu Giang Cơ khí Động lực K2022.02 6.81 ✓ Thấp 0 20 20
CKDL220059 Phạm Văn Phúc Cơ khí Động lực K2022.02 8.03 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL220061 Đỗ Anh Cường Cơ khí Động lực K2022.02 6.88 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL220060 Lê Diệu Hương Cơ khí Động lực K2022.02 5.67 ✓ Thấp 0 37 37
CKDL220062 Vũ Hữu Long Cơ khí Động lực K2022.02 5.91 ✓ Thấp 0 20 20
CKDL220064 Đỗ Thanh Hòa Cơ khí Động lực K2022.02 5.71 ✓ Thấp 0 20 20
CKDL220065 Lê Bảo Tú Cơ khí Động lực K2022.02 5.83 ✓ Thấp 0 21 21
CKDL220054 Trần Hoàng Nam Cơ khí Động lực K2022.02 6.71 ✓ Thấp 0 9 6
CKDL220066 Tạ Đức Minh Cơ khí Động lực K2022.02 6.67 ✓ Thấp 0 16 16
CKDL220067 Hoàng Ngọc Khánh Cơ khí Động lực K2022.02 6.70 ✓ Thấp 0 11 8
CKDL220069 Trịnh Diệu Khánh Cơ khí Động lực K2022.02 7.92 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL220068 Ngô Quang Phúc Cơ khí Động lực K2022.02 6.84 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL220070 Nguyễn Hữu Tài Cơ khí Động lực K2022.02 6.92 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL220071 Trần Bảo Quỳnh Cơ khí Động lực K2022.02 7.70 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL220072 Vũ Ngọc Dung Cơ khí Động lực K2022.02 7.08 ✓ Thấp 0 4 2
CKDL220074 Vũ Phương Trâm Cơ khí Động lực K2022.02 7.92 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL220075 Lý Hữu Phúc Cơ khí Động lực K2022.02 7.79 ✓ Thấp 0 11 11
CKDL220076 Trịnh Nhật Thiện Cơ khí Động lực K2022.02 7.62 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL220077 Huỳnh Thanh Sơn Cơ khí Động lực K2022.02 6.75 ✓ Thấp 0 7 4
CKDL220078 Trần Đình Trí Cơ khí Động lực K2022.02 5.90 ✓ Thấp 0 17 17
CKDL220079 Võ Khánh Nhi Cơ khí Động lực K2022.02 7.98 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL220080 Phan Minh Tài Cơ khí Động lực K2022.02 6.92 ✓ Thấp 0 13 13
CKDL220081 Phan Minh Tài Cơ khí Động lực K2022.02 7.92 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL220082 Đinh Hoàng Đức Cơ khí Động lực K2022.02 7.92 ✓ Thấp 0 11 11
CKDL220083 Lý Minh Quân Cơ khí Động lực K2022.02 6.84 ✓ Thấp 0 16 16
CKDL220084 Vũ Nhật Phong Cơ khí Động lực K2022.02 7.92 ✓ Thấp 0 3 0
CKDL220085 Đặng Hồng Ngọc Cơ khí Động lực K2022.02 6.66 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL220086 Vũ Khánh Vy Cơ khí Động lực K2022.02 6.91 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL220087 Hồ Tuấn Nam Cơ khí Động lực K2022.02 5.88 ✓ Thấp 0 16 16
CKDL220088 Lê Minh Nghĩa Cơ khí Động lực K2022.02 6.65 ✓ Thấp 0 13 13
CKDL220089 Phạm Thanh Minh Cơ khí Động lực K2022.02 8.09 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL220090 Bùi Anh Tuấn Cơ khí Động lực K2022.02 6.65 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL220091 Trịnh Gia Phong Cơ khí Động lực K2022.02 6.78 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL220092 Đinh Bảo Trâm Cơ khí Động lực K2022.02 6.89 ✓ Thấp 0 5 3
CKDL220093 Đỗ Đức Sơn Cơ khí Động lực K2022.02 7.92 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL220094 Phan Minh Đạt Cơ khí Động lực K2022.02 6.79 ✓ Thấp 0 12 12
CKDL220095 Đinh Quang Thiện Cơ khí Động lực K2022.02 6.78 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL220096 Trần Quang Nam Cơ khí Động lực K2022.02 6.87 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL220097 Bùi Hữu Cường Cơ khí Động lực K2022.02 6.78 ✓ Thấp 0 18 18
CKDL220098 Hồ Đức Thắng Cơ khí Động lực K2022.02 6.93 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL220099 Ngô Ngọc Hân Cơ khí Động lực K2022.02 6.87 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL220100 Bùi Thị Lan Cơ khí Động lực K2022.02 6.91 ✓ Thấp 0 14 14