| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL220002 | Ngô Ngọc Tú | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.63 | 143 | 20 | 7 | 134 | Xem chi tiết → |
| CKDL220004 | Hồ Khánh Dung | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.72 | 115 | 20 | 7 | 109 | Xem chi tiết → |
| CKDL220014 | Tạ Hồng Trang | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.75 | 124 | 19 | 7 | 112 | Xem chi tiết → |
| CKDL220017 | Huỳnh Duy Hải | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.68 | 130 | 19 | 7 | 124 | Xem chi tiết → |
| CKDL220033 | Hoàng Duy Khánh | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.86 | 119 | 16 | 6 | 116 | Xem chi tiết → |
| CKDL220034 | Đinh Thanh Phương | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.83 | 130 | 17 | 6 | 118 | Xem chi tiết → |
| CKDL220036 | Võ Gia Nghĩa | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.88 | 120 | 16 | 6 | 117 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL220002 | Ngô Ngọc Tú | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.63 | ⚠ Cao | 7 | 143 | 134 | → |
| CKDL220004 | Hồ Khánh Dung | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.72 | ⚠ Cao | 7 | 115 | 109 | → |
| CKDL220014 | Tạ Hồng Trang | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.75 | ⚠ Cao | 7 | 124 | 112 | → |
| CKDL220017 | Huỳnh Duy Hải | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.68 | ⚠ Cao | 7 | 130 | 124 | → |
| CKDL220034 | Đinh Thanh Phương | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.83 | ⚠ Cao | 6 | 130 | 118 | → |
| CKDL220036 | Võ Gia Nghĩa | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.88 | ⚠ Cao | 6 | 120 | 117 | → |
| CKDL220033 | Hoàng Duy Khánh | Cơ khí Động lực K2022.01 | 4.86 | ⚠ Cao | 6 | 119 | 116 | → |
| CKDL220005 | Hoàng Đức Việt | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.73 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220008 | Đặng Tuấn Long | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.83 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL220009 | Nguyễn Văn Khang | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.75 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220011 | Hồ Văn Đức | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.92 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL220010 | Tạ Nhật Nghĩa | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 5 | → |
| CKDL220012 | Phạm Tuấn Bình | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.93 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL220006 | Ngô Gia Bình | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.00 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL220007 | Vũ Xuân Phong | Cơ khí Động lực K2022.01 | 5.71 | ✓ Thấp | 0 | 35 | 35 | → |
| CKDL220001 | Đinh Thanh Thành | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.03 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL220016 | Dương Duy Phúc | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.80 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220018 | Lê Thanh Thắng | Cơ khí Động lực K2022.01 | 5.85 | ✓ Thấp | 0 | 23 | 21 | → |
| CKDL220019 | Trịnh Quang Khánh | Cơ khí Động lực K2022.01 | 5.73 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL220020 | Nguyễn Thu Mai | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.82 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220021 | Vũ Duy Phong | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.10 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220022 | Đặng Xuân Sơn | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.09 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220023 | Đinh Hoàng Phong | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.90 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220024 | Đinh Quang Thiện | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL220025 | Trần Thị Hoa | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220026 | Phan Hồng Quỳnh | Cơ khí Động lực K2022.01 | 8.14 | ✓ Thấp | 0 | 0 | 0 | → |
| CKDL220027 | Lý Thanh Tuấn | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 6 | → |
| CKDL220028 | Nguyễn Diệu Vy | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.80 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL220029 | Đinh Tuấn Thành | Cơ khí Động lực K2022.01 | 8.09 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL220013 | Ngô Gia Hòa | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.80 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220015 | Võ Văn Minh | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.95 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220003 | Võ Tuấn Trí | Cơ khí Động lực K2022.01 | 8.09 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL220032 | Đỗ Anh Sơn | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.11 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220031 | Hồ Mai Chi | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.58 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220030 | Bùi Đức Khánh | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220035 | Đỗ Đức Thành | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.96 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 5 | → |
| CKDL220037 | Vũ Đình Cường | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.85 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220038 | Tạ Nhật Hải | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.82 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL220039 | Trịnh Minh Trang | Cơ khí Động lực K2022.01 | 5.84 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| CKDL220040 | Đinh Thị Nhi | Cơ khí Động lực K2022.01 | 8.02 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL220041 | Mai Bảo Thảo | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.08 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL220042 | Huỳnh Minh Thiện | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.87 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL220043 | Vũ Đình Khang | Cơ khí Động lực K2022.01 | 5.69 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| CKDL220044 | Ngô Bảo Hà | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.03 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL220045 | Vũ Thanh Tú | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.92 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL220046 | Lê Thị Ngọc | Cơ khí Động lực K2022.01 | 8.02 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL220047 | Dương Thị Ngọc | Cơ khí Động lực K2022.01 | 5.88 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL220048 | Hồ Hữu Thành | Cơ khí Động lực K2022.01 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL220049 | Võ Tuấn Tuấn | Cơ khí Động lực K2022.01 | 5.67 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL220050 | Phạm Thanh Phong | Cơ khí Động lực K2022.01 | 7.01 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |