📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Hồng Nhật

Mã CV: CV_CKDL_01CTĐT: Cơ khí Động lựcKhóa: K2022Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
7
14%
Rủi ro TB
0
Rủi ro thấp
43
PLO TB nhóm
6.74
% PLO đạt nhóm
86.9%
SV có Pass/CLO yếu
49

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
CKDL220002 Ngô Ngọc Tú Cơ khí Động lực K2022.01 4.63 143 20 7 134 Xem chi tiết →
CKDL220004 Hồ Khánh Dung Cơ khí Động lực K2022.01 4.72 115 20 7 109 Xem chi tiết →
CKDL220014 Tạ Hồng Trang Cơ khí Động lực K2022.01 4.75 124 19 7 112 Xem chi tiết →
CKDL220017 Huỳnh Duy Hải Cơ khí Động lực K2022.01 4.68 130 19 7 124 Xem chi tiết →
CKDL220033 Hoàng Duy Khánh Cơ khí Động lực K2022.01 4.86 119 16 6 116 Xem chi tiết →
CKDL220034 Đinh Thanh Phương Cơ khí Động lực K2022.01 4.83 130 17 6 118 Xem chi tiết →
CKDL220036 Võ Gia Nghĩa Cơ khí Động lực K2022.01 4.88 120 16 6 117 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
CKDL220002 Ngô Ngọc Tú Cơ khí Động lực K2022.01 4.63 ⚠ Cao 7 143 134
CKDL220004 Hồ Khánh Dung Cơ khí Động lực K2022.01 4.72 ⚠ Cao 7 115 109
CKDL220014 Tạ Hồng Trang Cơ khí Động lực K2022.01 4.75 ⚠ Cao 7 124 112
CKDL220017 Huỳnh Duy Hải Cơ khí Động lực K2022.01 4.68 ⚠ Cao 7 130 124
CKDL220034 Đinh Thanh Phương Cơ khí Động lực K2022.01 4.83 ⚠ Cao 6 130 118
CKDL220036 Võ Gia Nghĩa Cơ khí Động lực K2022.01 4.88 ⚠ Cao 6 120 117
CKDL220033 Hoàng Duy Khánh Cơ khí Động lực K2022.01 4.86 ⚠ Cao 6 119 116
CKDL220005 Hoàng Đức Việt Cơ khí Động lực K2022.01 6.73 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL220008 Đặng Tuấn Long Cơ khí Động lực K2022.01 6.83 ✓ Thấp 0 11 11
CKDL220009 Nguyễn Văn Khang Cơ khí Động lực K2022.01 6.75 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL220011 Hồ Văn Đức Cơ khí Động lực K2022.01 7.92 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL220010 Tạ Nhật Nghĩa Cơ khí Động lực K2022.01 6.89 ✓ Thấp 0 8 5
CKDL220012 Phạm Tuấn Bình Cơ khí Động lực K2022.01 7.93 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL220006 Ngô Gia Bình Cơ khí Động lực K2022.01 7.00 ✓ Thấp 0 13 13
CKDL220007 Vũ Xuân Phong Cơ khí Động lực K2022.01 5.71 ✓ Thấp 0 35 35
CKDL220001 Đinh Thanh Thành Cơ khí Động lực K2022.01 7.03 ✓ Thấp 0 1 1
CKDL220016 Dương Duy Phúc Cơ khí Động lực K2022.01 6.80 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL220018 Lê Thanh Thắng Cơ khí Động lực K2022.01 5.85 ✓ Thấp 0 23 21
CKDL220019 Trịnh Quang Khánh Cơ khí Động lực K2022.01 5.73 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL220020 Nguyễn Thu Mai Cơ khí Động lực K2022.01 6.82 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL220021 Vũ Duy Phong Cơ khí Động lực K2022.01 7.10 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL220022 Đặng Xuân Sơn Cơ khí Động lực K2022.01 7.09 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL220023 Đinh Hoàng Phong Cơ khí Động lực K2022.01 6.90 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL220024 Đinh Quang Thiện Cơ khí Động lực K2022.01 6.89 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL220025 Trần Thị Hoa Cơ khí Động lực K2022.01 7.86 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL220026 Phan Hồng Quỳnh Cơ khí Động lực K2022.01 8.14 ✓ Thấp 0 0 0
CKDL220027 Lý Thanh Tuấn Cơ khí Động lực K2022.01 6.89 ✓ Thấp 0 8 6
CKDL220028 Nguyễn Diệu Vy Cơ khí Động lực K2022.01 7.80 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL220029 Đinh Tuấn Thành Cơ khí Động lực K2022.01 8.09 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL220013 Ngô Gia Hòa Cơ khí Động lực K2022.01 7.80 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL220015 Võ Văn Minh Cơ khí Động lực K2022.01 6.95 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL220003 Võ Tuấn Trí Cơ khí Động lực K2022.01 8.09 ✓ Thấp 0 1 1
CKDL220032 Đỗ Anh Sơn Cơ khí Động lực K2022.01 7.11 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL220031 Hồ Mai Chi Cơ khí Động lực K2022.01 7.58 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL220030 Bùi Đức Khánh Cơ khí Động lực K2022.01 7.86 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL220035 Đỗ Đức Thành Cơ khí Động lực K2022.01 7.96 ✓ Thấp 0 7 5
CKDL220037 Vũ Đình Cường Cơ khí Động lực K2022.01 6.85 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL220038 Tạ Nhật Hải Cơ khí Động lực K2022.01 6.82 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL220039 Trịnh Minh Trang Cơ khí Động lực K2022.01 5.84 ✓ Thấp 0 22 22
CKDL220040 Đinh Thị Nhi Cơ khí Động lực K2022.01 8.02 ✓ Thấp 0 1 1
CKDL220041 Mai Bảo Thảo Cơ khí Động lực K2022.01 7.08 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL220042 Huỳnh Minh Thiện Cơ khí Động lực K2022.01 7.87 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL220043 Vũ Đình Khang Cơ khí Động lực K2022.01 5.69 ✓ Thấp 0 22 22
CKDL220044 Ngô Bảo Hà Cơ khí Động lực K2022.01 6.03 ✓ Thấp 0 16 16
CKDL220045 Vũ Thanh Tú Cơ khí Động lực K2022.01 7.92 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL220046 Lê Thị Ngọc Cơ khí Động lực K2022.01 8.02 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL220047 Dương Thị Ngọc Cơ khí Động lực K2022.01 5.88 ✓ Thấp 0 20 20
CKDL220048 Hồ Hữu Thành Cơ khí Động lực K2022.01 6.79 ✓ Thấp 0 12 12
CKDL220049 Võ Tuấn Tuấn Cơ khí Động lực K2022.01 5.67 ✓ Thấp 0 20 20
CKDL220050 Phạm Thanh Phong Cơ khí Động lực K2022.01 7.01 ✓ Thấp 0 4 4