| Mã SV | Họ tên | Lớp | Cố vấn | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL210020 | Đặng Mỹ My | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 138 | 138 | → |
| CKDL210017 | Hoàng Hữu Phong | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 4 | 107 | 107 | → |
| CKDL210059 | Bùi Thị My | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 151 | 148 | → |
| CKDL210039 | Ngô Khánh Lan | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ⚠ Cao | 6 | 124 | 124 | → |
| CKDL210074 | Trần Xuân Phúc | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 134 | 134 | → |
| CKDL210079 | Vũ Thanh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 125 | 125 | → |
| CKDL210069 | Huỳnh Anh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 133 | 130 | → |
| CKDL210066 | Nguyễn Diệu Hân | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 130 | 127 | → |
| CKDL210112 | Đỗ Mai Hương | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 132 | 132 | → |
| CKDL210124 | Huỳnh Gia Minh | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 133 | 133 | → |
| CKDL210088 | Phạm Tuấn Thắng | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 135 | 132 | → |
| CKDL210095 | Ngô Văn Việt | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ⚠ Cao | 7 | 134 | 134 | → |
| CKDL210134 | Trần Hữu Nam | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Cao | 7 | 126 | 123 | → |
| CKDL210116 | Lê Mỹ Chi | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ⚠ Trung bình | 1 | 20 | 20 | → |
| CKDL210001 | Phan Tuấn Đạt | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210005 | Bùi Duy Nam | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL210016 | Trần Minh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210015 | Tạ Quang Trí | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210018 | Lê Như Ngọc | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210019 | Huỳnh Hữu Thiện | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210021 | Phạm Thanh Hoa | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210022 | Lê Minh Trang | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| CKDL210023 | Bùi Diệu Trang | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210002 | Dương Văn Đạt | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| CKDL210009 | Vũ Thanh An | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210010 | Dương Minh Việt | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210011 | Đỗ Gia Nghĩa | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210012 | Nguyễn Khánh Linh | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210013 | Trịnh Gia Dũng | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL210014 | Võ Tuấn Đức | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210003 | Võ Hoàng Long | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210006 | Hồ Diệu Trâm | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210032 | Phan Anh Khang | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210031 | Đỗ Gia Quân | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210035 | Đỗ Hoàng Nghĩa | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL210033 | Huỳnh Phương Chi | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210036 | Dương Thị Ngọc | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210037 | Hồ Quang Dũng | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL210038 | Đinh Diệu Trâm | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210034 | Vũ Đức Phong | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210041 | Tạ Hoàng Tuấn | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| CKDL210042 | Mai Phương Phương | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210043 | Trịnh Bảo Vy | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210044 | Lý Quang Nam | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210045 | Nguyễn Thu Dung | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210046 | Dương Thanh Hòa | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| CKDL210047 | Đỗ Hữu Huy | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210040 | Mai Đình Đức | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL210048 | Trần Văn Đạt | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210049 | Huỳnh Anh Nam | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210051 | Trịnh Hữu Sơn | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL210050 | Mai Văn Thắng | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210053 | Phan Thanh Hà | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| CKDL210054 | Võ Hữu Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 6 | → |
| CKDL210055 | Lê Như Nhi | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210024 | Trần Đức Long | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210025 | Phạm Bảo Chi | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210026 | Hồ Như Hân | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210027 | Võ Thị Thảo | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| CKDL210028 | Lê Diệu Hạnh | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| CKDL210029 | Nguyễn Văn Hải | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210030 | Trịnh Văn Khánh | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210007 | Ngô Minh Tài | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210004 | Đỗ Hoàng Khánh | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| CKDL210064 | Võ Xuân Thành | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210063 | Võ Văn Phong | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210062 | Bùi Văn Việt | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210061 | Lý Anh An | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL210060 | Đặng Gia Thành | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| CKDL210058 | Tạ Anh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| CKDL210057 | Trần Tuấn Bình | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL210056 | Phan Quang Hải | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210052 | Trịnh Quang Trí | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210072 | Đặng Đức Trí | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| CKDL210075 | Dương Xuân Thắng | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210073 | Đặng Hoàng Khánh | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210076 | Phạm Phương Mai | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210071 | Phan Anh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210068 | Hồ Minh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| CKDL210070 | Lê Thu Ngân | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210080 | Dương Mỹ Anh | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210078 | Đặng Tuấn Minh | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL210083 | Đặng Đình Khang | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210081 | Hồ Anh Tài | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210084 | Bùi Như My | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210085 | Đặng Anh Khang | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| CKDL210086 | Phạm Thị Uyên | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL210082 | Tạ Minh Cường | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210087 | Lê Gia Cường | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210089 | Tạ Như Vy | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210091 | Hồ Xuân Cường | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210090 | Mai Hoàng Hải | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL210092 | Dương Thanh Mai | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210077 | Trần Diệu Trang | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210067 | Đặng Quang Đức | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL210065 | Trần Nhật Tài | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210096 | Mai Đình Cường | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210094 | Trần Diệu Tú | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210093 | Lý Thanh Huy | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210097 | Lê Thu Vy | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210101 | Bùi Xuân Phúc | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210102 | Mai Thị Ngân | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 31 | 31 | → |
| CKDL210099 | Đặng Quang Quân | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210098 | Vũ Thanh Khánh | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL210104 | Hồ Anh Long | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210105 | Võ Quang Hải | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| CKDL210107 | Đặng Mai Lan | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210106 | Dương Đình Cường | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210108 | Nguyễn Thanh Trâm | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210109 | Đỗ Thu Lan | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL210103 | Nguyễn Minh Hân | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210100 | Vũ Tuấn Quân | Cơ khí Động lực K2021.02 | Nguyễn Đình Nguyên | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL210111 | Dương Thu Vy | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210110 | Hoàng Bảo Trâm | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210114 | Tạ Quang Khang | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210113 | Tạ Quang Minh | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210117 | Phan Diệu Hạnh | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210118 | Mai Mỹ Anh | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL210119 | Bùi Nhật Nghĩa | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210115 | Lê Thanh An | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210120 | Ngô Xuân Nam | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| CKDL210121 | Đặng Đức Thành | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210122 | Phạm Khánh Hân | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL210123 | Nguyễn Văn Tài | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| CKDL210125 | Vũ Hữu Thắng | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210126 | Lý Thu My | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210127 | Trịnh Thanh Minh | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL210008 | Vũ Thanh Long | Cơ khí Động lực K2021.01 | Nguyễn Hồng Nhật | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210128 | Lý Hoàng Minh | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210129 | Đinh Hoàng Thành | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210131 | Đặng Đình Cường | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210130 | Đinh Khánh Linh | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210132 | Vũ Phương Vy | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210133 | Trịnh Hữu Long | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210135 | Lê Xuân Hòa | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210136 | Đỗ Nhật Minh | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210137 | Huỳnh Ngọc Uyên | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210138 | Lê Minh Thiện | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210139 | Lý Xuân Huy | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210140 | Vũ Hữu Tài | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210141 | Mai Bảo Quỳnh | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL210142 | Bùi Diệu Ngân | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210143 | Mai Duy Phong | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL210144 | Trần Duy Thiện | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210145 | Đinh Xuân Nghĩa | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| CKDL210146 | Đặng Hữu Hải | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210147 | Võ Duy Hòa | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210148 | Đặng Hữu Thắng | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210149 | Bùi Mai Lan | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL210150 | Trần Bảo Vy | Cơ khí Động lực K2021.03 | Trần Văn Bình | ✓ Thấp | 0 | 31 | 31 | → |