| PLO | Số SV | Điểm TB | Số SV đạt | T_m | δ_m | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | 150 | 6.71 | 137 | 91.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO2 | 150 | 6.65 | 138 | 92.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO3 | 150 | 6.70 | 138 | 92.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO4 | 150 | 6.77 | 136 | 90.7% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO5 | 150 | 6.64 | 137 | 91.3% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO6 | 150 | 6.69 | 138 | 92.0% | 70% | ✓ Đạt |
| PLO7 | 150 | 6.80 | 139 | 92.7% | 70% | ✓ Đạt |
| Mã HP | Tên HP | TC | GV | Mâu thuẫn |
|---|---|---|---|---|
| C042 | Kết cấu và tính toán động cơ đốt trong | 3 | Nguyễn Văn An | 64 |
| C020 | Đồ họa kỹ thuật | 3 | Phạm Thị Diệu Hằng | 61 |
| C018 | Xác suất thống kê | 3 | Vũ Ngọc Linh | 61 |
| C047 | Kỹ thuật ô tô hybrid - ô tô điện | 2 | Phan Thanh Sơn | 59 |
| C033 | Nguyên lý động cơ | 3 | Trần Quốc Bảo | 58 |
| C006 | Pháp luật đại cương | 2 | Tạ Bảo Long | 57 |
| C031 | Nguyên lý máy | 2 | Mai Hồng Nhung | 57 |
| C012 | Toán chuyên ngành | 2 | Nguyễn Văn An | 56 |
| C049 | Kỹ thuật quản lý năng lượng trên ô tô | 2 | Hoàng Anh Dũng | 55 |
| C025 | Quản trị vận hành | 2 | Đinh Xuân Trường | 55 |
| C030 | Kỹ thuật thuỷ khí | 2 | Dương Gia Khánh | 55 |
| C061 | Truyền động thuỷ khí ô tô, máy công trình | 2 | Đỗ Quang Huy | 55 |
| C058 | Thực tập kỹ thuật 3 | 2 | Huỳnh Đức Tài | 54 |
| C037 | Kỹ thuật nhiệt | 2 | Hồ Thị Lan | 54 |
| C028 | Nhập môn ngành | 2 | Trần Quốc Bảo | 54 |
| C016 | Đại số tuyến tính | 3 | Ngô Đức Việt | 53 |
| C039 | Máy thuỷ khí (bơm, quạt, máy nén) | 2 | Trần Quốc Bảo | 53 |
| C034 | Vật liệu kỹ thuật | 2 | Võ Nhật Minh | 53 |
| C024 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | Bùi Thị Mai | 52 |
| C017 | Phương pháp tính | 2 | Võ Nhật Minh | 52 |
| PLO ✗ | Số SV | Số HP | Số dòng |
|---|---|---|---|
| PLO1 | 13 | 30 | 535 |
| PLO2 | 12 | 14 | 112 |
| PLO3 | 12 | 19 | 203 |
| PLO4 | 14 | 12 | 154 |
| PLO5 | 13 | 34 | 363 |
| PLO6 | 12 | 4 | 97 |
| PLO7 | 11 | 17 | 140 |
| Mã HP | Tên HP | Số SV | Số CLO | Số dòng |
|---|---|---|---|---|
| C031 | Nguyên lý máy | 13 | 3 | 33 |
| C017 | Phương pháp tính | 12 | 3 | 32 |
| C030 | Kỹ thuật thuỷ khí | 12 | 3 | 32 |
| C033 | Nguyên lý động cơ | 13 | 3 | 32 |
| C061 | Truyền động thuỷ khí ô tô, máy công trình | 12 | 3 | 32 |
| C023 | Kỹ năng mềm | 12 | 3 | 30 |
| C024 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 12 | 3 | 30 |
| C019 | Ứng dụng CAD/CAE trong thiết kế động cơ | 12 | 3 | 30 |
| C038 | Cơ học kỹ thuật | 12 | 3 | 30 |
| C040 | An toàn lao động | 12 | 3 | 30 |
| C044 | Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong động cơ | 12 | 3 | 30 |
| C048 | Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô | 11 | 3 | 30 |
| C026 | Quản trị Logistics căn bản | 12 | 3 | 29 |
| C058 | Thực tập kỹ thuật 3 | 11 | 3 | 29 |
| C007 | Anh văn A2.2 | 13 | 3 | 29 |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL210066 | Nguyễn Diệu Hân | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.69 | 7 | 130 | 127 | → |
| CKDL210059 | Bùi Thị My | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.66 | 7 | 151 | 148 | → |
| CKDL210079 | Vũ Thanh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.72 | 7 | 125 | 125 | → |
| CKDL210074 | Trần Xuân Phúc | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.79 | 7 | 134 | 134 | → |
| CKDL210069 | Huỳnh Anh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.68 | 7 | 133 | 130 | → |
| CKDL210095 | Ngô Văn Việt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.66 | 7 | 134 | 134 | → |
| CKDL210112 | Đỗ Mai Hương | Cơ khí Động lực K2021.03 | 4.74 | 7 | 132 | 132 | → |
| CKDL210124 | Huỳnh Gia Minh | Cơ khí Động lực K2021.03 | 4.78 | 7 | 133 | 133 | → |
| CKDL210088 | Phạm Tuấn Thắng | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.67 | 7 | 135 | 132 | → |
| CKDL210134 | Trần Hữu Nam | Cơ khí Động lực K2021.03 | 4.78 | 7 | 126 | 123 | → |
| CKDL210039 | Ngô Khánh Lan | Cơ khí Động lực K2021.01 | 4.82 | 6 | 124 | 124 | → |
| CKDL210020 | Đặng Mỹ My | Cơ khí Động lực K2021.01 | 4.86 | 6 | 138 | 138 | → |
| CKDL210017 | Hoàng Hữu Phong | Cơ khí Động lực K2021.01 | 4.88 | 4 | 107 | 107 | → |