| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL210112 | Đỗ Mai Hương | Cơ khí Động lực K2021.03 | 4.74 | 132 | 21 | 7 | 132 | Xem chi tiết → |
| CKDL210124 | Huỳnh Gia Minh | Cơ khí Động lực K2021.03 | 4.78 | 133 | 18 | 7 | 133 | Xem chi tiết → |
| CKDL210134 | Trần Hữu Nam | Cơ khí Động lực K2021.03 | 4.78 | 126 | 18 | 7 | 123 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL210116 | Lê Mỹ Chi | Cơ khí Động lực K2021.03 | 5.7 | 1 | 20 | 20 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL210112 | Đỗ Mai Hương | Cơ khí Động lực K2021.03 | 4.74 | ⚠ Cao | 7 | 132 | 132 | → |
| CKDL210124 | Huỳnh Gia Minh | Cơ khí Động lực K2021.03 | 4.78 | ⚠ Cao | 7 | 133 | 133 | → |
| CKDL210134 | Trần Hữu Nam | Cơ khí Động lực K2021.03 | 4.78 | ⚠ Cao | 7 | 126 | 123 | → |
| CKDL210116 | Lê Mỹ Chi | Cơ khí Động lực K2021.03 | 5.70 | ⚠ Trung bình | 1 | 20 | 20 | → |
| CKDL210105 | Võ Quang Hải | Cơ khí Động lực K2021.03 | 5.88 | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| CKDL210106 | Dương Đình Cường | Cơ khí Động lực K2021.03 | 7.12 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210103 | Nguyễn Minh Hân | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.84 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210101 | Bùi Xuân Phúc | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.76 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210108 | Nguyễn Thanh Trâm | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.86 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210107 | Đặng Mai Lan | Cơ khí Động lực K2021.03 | 7.85 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210110 | Hoàng Bảo Trâm | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.90 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210109 | Đỗ Thu Lan | Cơ khí Động lực K2021.03 | 5.82 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL210111 | Dương Thu Vy | Cơ khí Động lực K2021.03 | 7.03 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210113 | Tạ Quang Minh | Cơ khí Động lực K2021.03 | 8.06 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210114 | Tạ Quang Khang | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.90 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210102 | Mai Thị Ngân | Cơ khí Động lực K2021.03 | 5.65 | ✓ Thấp | 0 | 31 | 31 | → |
| CKDL210115 | Lê Thanh An | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210117 | Phan Diệu Hạnh | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.94 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210119 | Bùi Nhật Nghĩa | Cơ khí Động lực K2021.03 | 7.98 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210118 | Mai Mỹ Anh | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.92 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL210120 | Ngô Xuân Nam | Cơ khí Động lực K2021.03 | 5.76 | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| CKDL210121 | Đặng Đức Thành | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.85 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210122 | Phạm Khánh Hân | Cơ khí Động lực K2021.03 | 5.74 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL210123 | Nguyễn Văn Tài | Cơ khí Động lực K2021.03 | 5.73 | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| CKDL210125 | Vũ Hữu Thắng | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210126 | Lý Thu My | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210127 | Trịnh Thanh Minh | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.76 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL210128 | Lý Hoàng Minh | Cơ khí Động lực K2021.03 | 7.05 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210129 | Đinh Hoàng Thành | Cơ khí Động lực K2021.03 | 7.96 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210130 | Đinh Khánh Linh | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.86 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210131 | Đặng Đình Cường | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.77 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210104 | Hồ Anh Long | Cơ khí Động lực K2021.03 | 8.06 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210132 | Vũ Phương Vy | Cơ khí Động lực K2021.03 | 7.00 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210133 | Trịnh Hữu Long | Cơ khí Động lực K2021.03 | 7.07 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210135 | Lê Xuân Hòa | Cơ khí Động lực K2021.03 | 7.15 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210136 | Đỗ Nhật Minh | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.73 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210137 | Huỳnh Ngọc Uyên | Cơ khí Động lực K2021.03 | 7.08 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210138 | Lê Minh Thiện | Cơ khí Động lực K2021.03 | 7.84 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210139 | Lý Xuân Huy | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.86 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210140 | Vũ Hữu Tài | Cơ khí Động lực K2021.03 | 7.76 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210141 | Mai Bảo Quỳnh | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.63 | ✓ Thấp | 0 | 16 | 16 | → |
| CKDL210142 | Bùi Diệu Ngân | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210143 | Mai Duy Phong | Cơ khí Động lực K2021.03 | 5.61 | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL210144 | Trần Duy Thiện | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.76 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210145 | Đinh Xuân Nghĩa | Cơ khí Động lực K2021.03 | 5.82 | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| CKDL210146 | Đặng Hữu Hải | Cơ khí Động lực K2021.03 | 7.02 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210147 | Võ Duy Hòa | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.82 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210148 | Đặng Hữu Thắng | Cơ khí Động lực K2021.03 | 6.90 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210149 | Bùi Mai Lan | Cơ khí Động lực K2021.03 | 5.98 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL210150 | Trần Bảo Vy | Cơ khí Động lực K2021.03 | 5.77 | ✓ Thấp | 0 | 31 | 31 | → |