📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Trần Văn Bình

Mã CV: CV_CKDL_03CTĐT: Cơ khí Động lựcKhóa: K2021Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
3
6%
Rủi ro TB
1
Rủi ro thấp
46
PLO TB nhóm
6.67
% PLO đạt nhóm
93.7%
SV có Pass/CLO yếu
50

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
CKDL210112 Đỗ Mai Hương Cơ khí Động lực K2021.03 4.74 132 21 7 132 Xem chi tiết →
CKDL210124 Huỳnh Gia Minh Cơ khí Động lực K2021.03 4.78 133 18 7 133 Xem chi tiết →
CKDL210134 Trần Hữu Nam Cơ khí Động lực K2021.03 4.78 126 18 7 123 Xem chi tiết →

III. ⚠️ Sinh viên rủi ro TRUNG BÌNH

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
CKDL210116 Lê Mỹ Chi Cơ khí Động lực K2021.03 5.7 1 20 20 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
CKDL210112 Đỗ Mai Hương Cơ khí Động lực K2021.03 4.74 ⚠ Cao 7 132 132
CKDL210124 Huỳnh Gia Minh Cơ khí Động lực K2021.03 4.78 ⚠ Cao 7 133 133
CKDL210134 Trần Hữu Nam Cơ khí Động lực K2021.03 4.78 ⚠ Cao 7 126 123
CKDL210116 Lê Mỹ Chi Cơ khí Động lực K2021.03 5.70 ⚠ Trung bình 1 20 20
CKDL210105 Võ Quang Hải Cơ khí Động lực K2021.03 5.88 ✓ Thấp 0 19 19
CKDL210106 Dương Đình Cường Cơ khí Động lực K2021.03 7.12 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL210103 Nguyễn Minh Hân Cơ khí Động lực K2021.03 6.84 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL210101 Bùi Xuân Phúc Cơ khí Động lực K2021.03 6.76 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL210108 Nguyễn Thanh Trâm Cơ khí Động lực K2021.03 6.86 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210107 Đặng Mai Lan Cơ khí Động lực K2021.03 7.85 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL210110 Hoàng Bảo Trâm Cơ khí Động lực K2021.03 6.90 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210109 Đỗ Thu Lan Cơ khí Động lực K2021.03 5.82 ✓ Thấp 0 20 20
CKDL210111 Dương Thu Vy Cơ khí Động lực K2021.03 7.03 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL210113 Tạ Quang Minh Cơ khí Động lực K2021.03 8.06 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL210114 Tạ Quang Khang Cơ khí Động lực K2021.03 6.90 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210102 Mai Thị Ngân Cơ khí Động lực K2021.03 5.65 ✓ Thấp 0 31 31
CKDL210115 Lê Thanh An Cơ khí Động lực K2021.03 6.89 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL210117 Phan Diệu Hạnh Cơ khí Động lực K2021.03 6.94 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL210119 Bùi Nhật Nghĩa Cơ khí Động lực K2021.03 7.98 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL210118 Mai Mỹ Anh Cơ khí Động lực K2021.03 6.92 ✓ Thấp 0 13 13
CKDL210120 Ngô Xuân Nam Cơ khí Động lực K2021.03 5.76 ✓ Thấp 0 24 24
CKDL210121 Đặng Đức Thành Cơ khí Động lực K2021.03 6.85 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL210122 Phạm Khánh Hân Cơ khí Động lực K2021.03 5.74 ✓ Thấp 0 16 16
CKDL210123 Nguyễn Văn Tài Cơ khí Động lực K2021.03 5.73 ✓ Thấp 0 28 28
CKDL210125 Vũ Hữu Thắng Cơ khí Động lực K2021.03 6.88 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210126 Lý Thu My Cơ khí Động lực K2021.03 6.91 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL210127 Trịnh Thanh Minh Cơ khí Động lực K2021.03 6.76 ✓ Thấp 0 11 11
CKDL210128 Lý Hoàng Minh Cơ khí Động lực K2021.03 7.05 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210129 Đinh Hoàng Thành Cơ khí Động lực K2021.03 7.96 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL210130 Đinh Khánh Linh Cơ khí Động lực K2021.03 6.86 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL210131 Đặng Đình Cường Cơ khí Động lực K2021.03 6.77 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL210104 Hồ Anh Long Cơ khí Động lực K2021.03 8.06 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL210132 Vũ Phương Vy Cơ khí Động lực K2021.03 7.00 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210133 Trịnh Hữu Long Cơ khí Động lực K2021.03 7.07 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL210135 Lê Xuân Hòa Cơ khí Động lực K2021.03 7.15 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL210136 Đỗ Nhật Minh Cơ khí Động lực K2021.03 6.73 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL210137 Huỳnh Ngọc Uyên Cơ khí Động lực K2021.03 7.08 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL210138 Lê Minh Thiện Cơ khí Động lực K2021.03 7.84 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL210139 Lý Xuân Huy Cơ khí Động lực K2021.03 6.86 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL210140 Vũ Hữu Tài Cơ khí Động lực K2021.03 7.76 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL210141 Mai Bảo Quỳnh Cơ khí Động lực K2021.03 6.63 ✓ Thấp 0 16 16
CKDL210142 Bùi Diệu Ngân Cơ khí Động lực K2021.03 6.88 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210143 Mai Duy Phong Cơ khí Động lực K2021.03 5.61 ✓ Thấp 0 21 21
CKDL210144 Trần Duy Thiện Cơ khí Động lực K2021.03 6.76 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210145 Đinh Xuân Nghĩa Cơ khí Động lực K2021.03 5.82 ✓ Thấp 0 26 26
CKDL210146 Đặng Hữu Hải Cơ khí Động lực K2021.03 7.02 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL210147 Võ Duy Hòa Cơ khí Động lực K2021.03 6.82 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL210148 Đặng Hữu Thắng Cơ khí Động lực K2021.03 6.90 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL210149 Bùi Mai Lan Cơ khí Động lực K2021.03 5.98 ✓ Thấp 0 20 20
CKDL210150 Trần Bảo Vy Cơ khí Động lực K2021.03 5.77 ✓ Thấp 0 31 31