| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL210059 | Bùi Thị My | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.66 | 151 | 21 | 7 | 148 | Xem chi tiết → |
| CKDL210066 | Nguyễn Diệu Hân | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.69 | 130 | 18 | 7 | 127 | Xem chi tiết → |
| CKDL210069 | Huỳnh Anh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.68 | 133 | 21 | 7 | 130 | Xem chi tiết → |
| CKDL210074 | Trần Xuân Phúc | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.79 | 134 | 18 | 7 | 134 | Xem chi tiết → |
| CKDL210079 | Vũ Thanh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.72 | 125 | 19 | 7 | 125 | Xem chi tiết → |
| CKDL210088 | Phạm Tuấn Thắng | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.67 | 135 | 19 | 7 | 132 | Xem chi tiết → |
| CKDL210095 | Ngô Văn Việt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.66 | 134 | 20 | 7 | 134 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL210066 | Nguyễn Diệu Hân | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.69 | ⚠ Cao | 7 | 130 | 127 | → |
| CKDL210059 | Bùi Thị My | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.66 | ⚠ Cao | 7 | 151 | 148 | → |
| CKDL210074 | Trần Xuân Phúc | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.79 | ⚠ Cao | 7 | 134 | 134 | → |
| CKDL210069 | Huỳnh Anh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.68 | ⚠ Cao | 7 | 133 | 130 | → |
| CKDL210079 | Vũ Thanh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.72 | ⚠ Cao | 7 | 125 | 125 | → |
| CKDL210088 | Phạm Tuấn Thắng | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.67 | ⚠ Cao | 7 | 135 | 132 | → |
| CKDL210095 | Ngô Văn Việt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 4.66 | ⚠ Cao | 7 | 134 | 134 | → |
| CKDL210055 | Lê Như Nhi | Cơ khí Động lực K2021.02 | 7.80 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210058 | Tạ Anh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 5.72 | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| CKDL210057 | Trần Tuấn Bình | Cơ khí Động lực K2021.02 | 5.84 | ✓ Thấp | 0 | 20 | 20 | → |
| CKDL210061 | Lý Anh An | Cơ khí Động lực K2021.02 | 7.79 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL210060 | Đặng Gia Thành | Cơ khí Động lực K2021.02 | 5.64 | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| CKDL210062 | Bùi Văn Việt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 7.01 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210056 | Phan Quang Hải | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.94 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210051 | Trịnh Hữu Sơn | Cơ khí Động lực K2021.02 | 7.62 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL210052 | Trịnh Quang Trí | Cơ khí Động lực K2021.02 | 7.85 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210065 | Trần Nhật Tài | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.95 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210064 | Võ Xuân Thành | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.93 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210063 | Võ Văn Phong | Cơ khí Động lực K2021.02 | 7.02 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210068 | Hồ Minh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 5.77 | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| CKDL210070 | Lê Thu Ngân | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.74 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210071 | Phan Anh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 7.94 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210072 | Đặng Đức Trí | Cơ khí Động lực K2021.02 | 5.81 | ✓ Thấp | 0 | 24 | 24 | → |
| CKDL210067 | Đặng Quang Đức | Cơ khí Động lực K2021.02 | 5.84 | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL210073 | Đặng Hoàng Khánh | Cơ khí Động lực K2021.02 | 7.81 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210075 | Dương Xuân Thắng | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.82 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210077 | Trần Diệu Trang | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210076 | Phạm Phương Mai | Cơ khí Động lực K2021.02 | 7.82 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210078 | Đặng Tuấn Minh | Cơ khí Động lực K2021.02 | 7.13 | ✓ Thấp | 0 | 1 | 1 | → |
| CKDL210080 | Dương Mỹ Anh | Cơ khí Động lực K2021.02 | 8.01 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210053 | Phan Thanh Hà | Cơ khí Động lực K2021.02 | 5.72 | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| CKDL210054 | Võ Hữu Đạt | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 6 | → |
| CKDL210082 | Tạ Minh Cường | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210081 | Hồ Anh Tài | Cơ khí Động lực K2021.02 | 8.09 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210085 | Đặng Anh Khang | Cơ khí Động lực K2021.02 | 5.89 | ✓ Thấp | 0 | 26 | 26 | → |
| CKDL210083 | Đặng Đình Khang | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.90 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210086 | Phạm Thị Uyên | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.94 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL210087 | Lê Gia Cường | Cơ khí Động lực K2021.02 | 7.70 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210089 | Tạ Như Vy | Cơ khí Động lực K2021.02 | 7.03 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210084 | Bùi Như My | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.86 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210090 | Mai Hoàng Hải | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL210091 | Hồ Xuân Cường | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.88 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210093 | Lý Thanh Huy | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210092 | Dương Thanh Mai | Cơ khí Động lực K2021.02 | 7.06 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210094 | Trần Diệu Tú | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.90 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210096 | Mai Đình Cường | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.95 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210097 | Lê Thu Vy | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.92 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210098 | Vũ Thanh Khánh | Cơ khí Động lực K2021.02 | 5.87 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL210099 | Đặng Quang Quân | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.94 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210100 | Vũ Tuấn Quân | Cơ khí Động lực K2021.02 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |