📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Đình Nguyên

Mã CV: CV_CKDL_02CTĐT: Cơ khí Động lựcKhóa: K2021Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
7
14%
Rủi ro TB
0
Rủi ro thấp
43
PLO TB nhóm
6.59
% PLO đạt nhóm
86.0%
SV có Pass/CLO yếu
50

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
CKDL210059 Bùi Thị My Cơ khí Động lực K2021.02 4.66 151 21 7 148 Xem chi tiết →
CKDL210066 Nguyễn Diệu Hân Cơ khí Động lực K2021.02 4.69 130 18 7 127 Xem chi tiết →
CKDL210069 Huỳnh Anh Đạt Cơ khí Động lực K2021.02 4.68 133 21 7 130 Xem chi tiết →
CKDL210074 Trần Xuân Phúc Cơ khí Động lực K2021.02 4.79 134 18 7 134 Xem chi tiết →
CKDL210079 Vũ Thanh Đạt Cơ khí Động lực K2021.02 4.72 125 19 7 125 Xem chi tiết →
CKDL210088 Phạm Tuấn Thắng Cơ khí Động lực K2021.02 4.67 135 19 7 132 Xem chi tiết →
CKDL210095 Ngô Văn Việt Cơ khí Động lực K2021.02 4.66 134 20 7 134 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
CKDL210066 Nguyễn Diệu Hân Cơ khí Động lực K2021.02 4.69 ⚠ Cao 7 130 127
CKDL210059 Bùi Thị My Cơ khí Động lực K2021.02 4.66 ⚠ Cao 7 151 148
CKDL210074 Trần Xuân Phúc Cơ khí Động lực K2021.02 4.79 ⚠ Cao 7 134 134
CKDL210069 Huỳnh Anh Đạt Cơ khí Động lực K2021.02 4.68 ⚠ Cao 7 133 130
CKDL210079 Vũ Thanh Đạt Cơ khí Động lực K2021.02 4.72 ⚠ Cao 7 125 125
CKDL210088 Phạm Tuấn Thắng Cơ khí Động lực K2021.02 4.67 ⚠ Cao 7 135 132
CKDL210095 Ngô Văn Việt Cơ khí Động lực K2021.02 4.66 ⚠ Cao 7 134 134
CKDL210055 Lê Như Nhi Cơ khí Động lực K2021.02 7.80 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL210058 Tạ Anh Đạt Cơ khí Động lực K2021.02 5.72 ✓ Thấp 0 19 19
CKDL210057 Trần Tuấn Bình Cơ khí Động lực K2021.02 5.84 ✓ Thấp 0 20 20
CKDL210061 Lý Anh An Cơ khí Động lực K2021.02 7.79 ✓ Thấp 0 12 12
CKDL210060 Đặng Gia Thành Cơ khí Động lực K2021.02 5.64 ✓ Thấp 0 24 24
CKDL210062 Bùi Văn Việt Cơ khí Động lực K2021.02 7.01 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL210056 Phan Quang Hải Cơ khí Động lực K2021.02 6.94 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL210051 Trịnh Hữu Sơn Cơ khí Động lực K2021.02 7.62 ✓ Thấp 0 13 13
CKDL210052 Trịnh Quang Trí Cơ khí Động lực K2021.02 7.85 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210065 Trần Nhật Tài Cơ khí Động lực K2021.02 6.95 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL210064 Võ Xuân Thành Cơ khí Động lực K2021.02 6.93 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL210063 Võ Văn Phong Cơ khí Động lực K2021.02 7.02 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL210068 Hồ Minh Đạt Cơ khí Động lực K2021.02 5.77 ✓ Thấp 0 28 28
CKDL210070 Lê Thu Ngân Cơ khí Động lực K2021.02 6.74 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL210071 Phan Anh Đạt Cơ khí Động lực K2021.02 7.94 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210072 Đặng Đức Trí Cơ khí Động lực K2021.02 5.81 ✓ Thấp 0 24 24
CKDL210067 Đặng Quang Đức Cơ khí Động lực K2021.02 5.84 ✓ Thấp 0 21 21
CKDL210073 Đặng Hoàng Khánh Cơ khí Động lực K2021.02 7.81 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210075 Dương Xuân Thắng Cơ khí Động lực K2021.02 6.82 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210077 Trần Diệu Trang Cơ khí Động lực K2021.02 6.91 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL210076 Phạm Phương Mai Cơ khí Động lực K2021.02 7.82 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL210078 Đặng Tuấn Minh Cơ khí Động lực K2021.02 7.13 ✓ Thấp 0 1 1
CKDL210080 Dương Mỹ Anh Cơ khí Động lực K2021.02 8.01 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL210053 Phan Thanh Hà Cơ khí Động lực K2021.02 5.72 ✓ Thấp 0 18 18
CKDL210054 Võ Hữu Đạt Cơ khí Động lực K2021.02 6.79 ✓ Thấp 0 9 6
CKDL210082 Tạ Minh Cường Cơ khí Động lực K2021.02 6.91 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL210081 Hồ Anh Tài Cơ khí Động lực K2021.02 8.09 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL210085 Đặng Anh Khang Cơ khí Động lực K2021.02 5.89 ✓ Thấp 0 26 26
CKDL210083 Đặng Đình Khang Cơ khí Động lực K2021.02 6.90 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL210086 Phạm Thị Uyên Cơ khí Động lực K2021.02 6.94 ✓ Thấp 0 11 11
CKDL210087 Lê Gia Cường Cơ khí Động lực K2021.02 7.70 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210089 Tạ Như Vy Cơ khí Động lực K2021.02 7.03 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210084 Bùi Như My Cơ khí Động lực K2021.02 6.86 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210090 Mai Hoàng Hải Cơ khí Động lực K2021.02 6.88 ✓ Thấp 0 12 12
CKDL210091 Hồ Xuân Cường Cơ khí Động lực K2021.02 6.88 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210093 Lý Thanh Huy Cơ khí Động lực K2021.02 6.79 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL210092 Dương Thanh Mai Cơ khí Động lực K2021.02 7.06 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL210094 Trần Diệu Tú Cơ khí Động lực K2021.02 6.90 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210096 Mai Đình Cường Cơ khí Động lực K2021.02 6.95 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL210097 Lê Thu Vy Cơ khí Động lực K2021.02 6.92 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL210098 Vũ Thanh Khánh Cơ khí Động lực K2021.02 5.87 ✓ Thấp 0 17 17
CKDL210099 Đặng Quang Quân Cơ khí Động lực K2021.02 6.94 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL210100 Vũ Tuấn Quân Cơ khí Động lực K2021.02 6.79 ✓ Thấp 0 11 11