| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | CLO ✗ | PI ✗ | PLO ✗ | Pass/CLO | Báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL210020 | Đặng Mỹ My | Cơ khí Động lực K2021.01 | 4.86 | 138 | 16 | 6 | 138 | Xem chi tiết → |
| CKDL210039 | Ngô Khánh Lan | Cơ khí Động lực K2021.01 | 4.82 | 124 | 16 | 6 | 124 | Xem chi tiết → |
| CKDL210017 | Hoàng Hữu Phong | Cơ khí Động lực K2021.01 | 4.88 | 107 | 12 | 4 | 107 | Xem chi tiết → |
| Mã SV | Họ tên | Lớp | PLO TB | Rủi ro | PLO ✗ | CLO ✗ | Pass/CLO | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKDL210020 | Đặng Mỹ My | Cơ khí Động lực K2021.01 | 4.86 | ⚠ Cao | 6 | 138 | 138 | → |
| CKDL210017 | Hoàng Hữu Phong | Cơ khí Động lực K2021.01 | 4.88 | ⚠ Cao | 4 | 107 | 107 | → |
| CKDL210039 | Ngô Khánh Lan | Cơ khí Động lực K2021.01 | 4.82 | ⚠ Cao | 6 | 124 | 124 | → |
| CKDL210001 | Phan Tuấn Đạt | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210005 | Bùi Duy Nam | Cơ khí Động lực K2021.01 | 5.90 | ✓ Thấp | 0 | 17 | 17 | → |
| CKDL210006 | Hồ Diệu Trâm | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.85 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210003 | Võ Hoàng Long | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.52 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210002 | Dương Văn Đạt | Cơ khí Động lực K2021.01 | 5.74 | ✓ Thấp | 0 | 22 | 22 | → |
| CKDL210009 | Vũ Thanh An | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.94 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210010 | Dương Minh Việt | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.85 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210011 | Đỗ Gia Nghĩa | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.80 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210012 | Nguyễn Khánh Linh | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.89 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210013 | Trịnh Gia Dũng | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.77 | ✓ Thấp | 0 | 12 | 12 | → |
| CKDL210014 | Võ Tuấn Đức | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.91 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210007 | Ngô Minh Tài | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.86 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210004 | Đỗ Hoàng Khánh | Cơ khí Động lực K2021.01 | 5.98 | ✓ Thấp | 0 | 19 | 19 | → |
| CKDL210016 | Trần Minh Đạt | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.83 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210015 | Tạ Quang Trí | Cơ khí Động lực K2021.01 | 8.11 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210018 | Lê Như Ngọc | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.82 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210019 | Huỳnh Hữu Thiện | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.80 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210021 | Phạm Thanh Hoa | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.71 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210022 | Lê Minh Trang | Cơ khí Động lực K2021.01 | 5.54 | ✓ Thấp | 0 | 28 | 28 | → |
| CKDL210023 | Bùi Diệu Trang | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.82 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210024 | Trần Đức Long | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.97 | ✓ Thấp | 0 | 7 | 7 | → |
| CKDL210025 | Phạm Bảo Chi | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.96 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210026 | Hồ Như Hân | Cơ khí Động lực K2021.01 | 8.04 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210027 | Võ Thị Thảo | Cơ khí Động lực K2021.01 | 5.81 | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| CKDL210028 | Lê Diệu Hạnh | Cơ khí Động lực K2021.01 | 5.86 | ✓ Thấp | 0 | 25 | 25 | → |
| CKDL210029 | Nguyễn Văn Hải | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.83 | ✓ Thấp | 0 | 5 | 5 | → |
| CKDL210030 | Trịnh Văn Khánh | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.12 | ✓ Thấp | 0 | 3 | 3 | → |
| CKDL210031 | Đỗ Gia Quân | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.74 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210008 | Vũ Thanh Long | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.99 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210032 | Phan Anh Khang | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.10 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210033 | Huỳnh Phương Chi | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.79 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210035 | Đỗ Hoàng Nghĩa | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.92 | ✓ Thấp | 0 | 11 | 11 | → |
| CKDL210034 | Vũ Đức Phong | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.70 | ✓ Thấp | 0 | 10 | 10 | → |
| CKDL210036 | Dương Thị Ngọc | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.79 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |
| CKDL210037 | Hồ Quang Dũng | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.83 | ✓ Thấp | 0 | 13 | 13 | → |
| CKDL210038 | Đinh Diệu Trâm | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.81 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210040 | Mai Đình Đức | Cơ khí Động lực K2021.01 | 5.82 | ✓ Thấp | 0 | 21 | 21 | → |
| CKDL210041 | Tạ Hoàng Tuấn | Cơ khí Động lực K2021.01 | 5.78 | ✓ Thấp | 0 | 27 | 27 | → |
| CKDL210042 | Mai Phương Phương | Cơ khí Động lực K2021.01 | 8.03 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210043 | Trịnh Bảo Vy | Cơ khí Động lực K2021.01 | 8.09 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210044 | Lý Quang Nam | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.94 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210045 | Nguyễn Thu Dung | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.03 | ✓ Thấp | 0 | 2 | 2 | → |
| CKDL210046 | Dương Thanh Hòa | Cơ khí Động lực K2021.01 | 5.87 | ✓ Thấp | 0 | 18 | 18 | → |
| CKDL210047 | Đỗ Hữu Huy | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.23 | ✓ Thấp | 0 | 4 | 4 | → |
| CKDL210048 | Trần Văn Đạt | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.92 | ✓ Thấp | 0 | 6 | 6 | → |
| CKDL210049 | Huỳnh Anh Nam | Cơ khí Động lực K2021.01 | 6.78 | ✓ Thấp | 0 | 8 | 8 | → |
| CKDL210050 | Mai Văn Thắng | Cơ khí Động lực K2021.01 | 7.76 | ✓ Thấp | 0 | 9 | 9 | → |