📊 WCDM System — Hệ thống đo lường toàn diện CLO–PI–PLO Trường Đại học XYZ - Đại học ABC
👨‍🏫 Tổ tư vấn học tập ← Danh sách CV

Tổ tư vấn học tập: Nguyễn Hồng Nhật

Mã CV: CV_CKDL_01CTĐT: Cơ khí Động lựcKhóa: K2021Phụ trách: 50 SV

I. Tổng quan nhóm sinh viên do bạn phụ trách

SV phụ trách
50
Rủi ro CAO
3
6%
Rủi ro TB
0
Rủi ro thấp
47
PLO TB nhóm
6.87
% PLO đạt nhóm
95.4%
SV có Pass/CLO yếu
50

II. ⚠️ Sinh viên rủi ro CAO — cần ưu tiên gặp gỡ

SV có ≥2 PLO chưa đạt. Cần lập kế hoạch cải thiện sớm.
Mã SV Họ tên Lớp PLO TB CLO ✗ PI ✗ PLO ✗ Pass/CLO Báo cáo
CKDL210020 Đặng Mỹ My Cơ khí Động lực K2021.01 4.86 138 16 6 138 Xem chi tiết →
CKDL210039 Ngô Khánh Lan Cơ khí Động lực K2021.01 4.82 124 16 6 124 Xem chi tiết →
CKDL210017 Hoàng Hữu Phong Cơ khí Động lực K2021.01 4.88 107 12 4 107 Xem chi tiết →

IV. Toàn bộ sinh viên do bạn phụ trách

Mã SV Họ tên Lớp PLO TB Rủi ro PLO ✗ CLO ✗ Pass/CLO Chi tiết
CKDL210020 Đặng Mỹ My Cơ khí Động lực K2021.01 4.86 ⚠ Cao 6 138 138
CKDL210017 Hoàng Hữu Phong Cơ khí Động lực K2021.01 4.88 ⚠ Cao 4 107 107
CKDL210039 Ngô Khánh Lan Cơ khí Động lực K2021.01 4.82 ⚠ Cao 6 124 124
CKDL210001 Phan Tuấn Đạt Cơ khí Động lực K2021.01 6.89 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL210005 Bùi Duy Nam Cơ khí Động lực K2021.01 5.90 ✓ Thấp 0 17 17
CKDL210006 Hồ Diệu Trâm Cơ khí Động lực K2021.01 6.85 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL210003 Võ Hoàng Long Cơ khí Động lực K2021.01 6.52 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210002 Dương Văn Đạt Cơ khí Động lực K2021.01 5.74 ✓ Thấp 0 22 22
CKDL210009 Vũ Thanh An Cơ khí Động lực K2021.01 6.94 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL210010 Dương Minh Việt Cơ khí Động lực K2021.01 7.85 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL210011 Đỗ Gia Nghĩa Cơ khí Động lực K2021.01 7.80 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL210012 Nguyễn Khánh Linh Cơ khí Động lực K2021.01 6.89 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210013 Trịnh Gia Dũng Cơ khí Động lực K2021.01 6.77 ✓ Thấp 0 12 12
CKDL210014 Võ Tuấn Đức Cơ khí Động lực K2021.01 6.91 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210007 Ngô Minh Tài Cơ khí Động lực K2021.01 7.86 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL210004 Đỗ Hoàng Khánh Cơ khí Động lực K2021.01 5.98 ✓ Thấp 0 19 19
CKDL210016 Trần Minh Đạt Cơ khí Động lực K2021.01 7.83 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL210015 Tạ Quang Trí Cơ khí Động lực K2021.01 8.11 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL210018 Lê Như Ngọc Cơ khí Động lực K2021.01 6.82 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210019 Huỳnh Hữu Thiện Cơ khí Động lực K2021.01 6.80 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210021 Phạm Thanh Hoa Cơ khí Động lực K2021.01 6.71 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210022 Lê Minh Trang Cơ khí Động lực K2021.01 5.54 ✓ Thấp 0 28 28
CKDL210023 Bùi Diệu Trang Cơ khí Động lực K2021.01 7.82 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210024 Trần Đức Long Cơ khí Động lực K2021.01 6.97 ✓ Thấp 0 7 7
CKDL210025 Phạm Bảo Chi Cơ khí Động lực K2021.01 7.96 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL210026 Hồ Như Hân Cơ khí Động lực K2021.01 8.04 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL210027 Võ Thị Thảo Cơ khí Động lực K2021.01 5.81 ✓ Thấp 0 25 25
CKDL210028 Lê Diệu Hạnh Cơ khí Động lực K2021.01 5.86 ✓ Thấp 0 25 25
CKDL210029 Nguyễn Văn Hải Cơ khí Động lực K2021.01 6.83 ✓ Thấp 0 5 5
CKDL210030 Trịnh Văn Khánh Cơ khí Động lực K2021.01 7.12 ✓ Thấp 0 3 3
CKDL210031 Đỗ Gia Quân Cơ khí Động lực K2021.01 6.74 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL210008 Vũ Thanh Long Cơ khí Động lực K2021.01 6.99 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL210032 Phan Anh Khang Cơ khí Động lực K2021.01 7.10 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL210033 Huỳnh Phương Chi Cơ khí Động lực K2021.01 7.79 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL210035 Đỗ Hoàng Nghĩa Cơ khí Động lực K2021.01 7.92 ✓ Thấp 0 11 11
CKDL210034 Vũ Đức Phong Cơ khí Động lực K2021.01 6.70 ✓ Thấp 0 10 10
CKDL210036 Dương Thị Ngọc Cơ khí Động lực K2021.01 6.79 ✓ Thấp 0 9 9
CKDL210037 Hồ Quang Dũng Cơ khí Động lực K2021.01 7.83 ✓ Thấp 0 13 13
CKDL210038 Đinh Diệu Trâm Cơ khí Động lực K2021.01 6.81 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210040 Mai Đình Đức Cơ khí Động lực K2021.01 5.82 ✓ Thấp 0 21 21
CKDL210041 Tạ Hoàng Tuấn Cơ khí Động lực K2021.01 5.78 ✓ Thấp 0 27 27
CKDL210042 Mai Phương Phương Cơ khí Động lực K2021.01 8.03 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210043 Trịnh Bảo Vy Cơ khí Động lực K2021.01 8.09 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL210044 Lý Quang Nam Cơ khí Động lực K2021.01 7.94 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL210045 Nguyễn Thu Dung Cơ khí Động lực K2021.01 7.03 ✓ Thấp 0 2 2
CKDL210046 Dương Thanh Hòa Cơ khí Động lực K2021.01 5.87 ✓ Thấp 0 18 18
CKDL210047 Đỗ Hữu Huy Cơ khí Động lực K2021.01 7.23 ✓ Thấp 0 4 4
CKDL210048 Trần Văn Đạt Cơ khí Động lực K2021.01 6.92 ✓ Thấp 0 6 6
CKDL210049 Huỳnh Anh Nam Cơ khí Động lực K2021.01 6.78 ✓ Thấp 0 8 8
CKDL210050 Mai Văn Thắng Cơ khí Động lực K2021.01 7.76 ✓ Thấp 0 9 9